Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$91.74
467 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
467 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$131.39
229 Có hàng
150 Dự kiến 02/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
229 Có hàng
150 Dự kiến 02/07/2026
1
$131.39
10
$118.06
25
$110.72
50
$106.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.060-01-0816
Bergquist Company
1:
$35.40
513 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-60-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
513 Có hàng
1
$35.40
10
$32.64
25
$30.60
50
$28.76
100
Xem
100
$27.71
250
$26.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 10"x12" Sheet, 0.015" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPA3000/A2000
SPA2000-0.015-AC-1012
Bergquist Company
1:
$310.91
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA20000015A1012
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 10"x12" Sheet, 0.015" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPA3000/A2000
69 Có hàng
1
$310.91
10
$307.05
25
$294.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
GPHC3.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$63.25
715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
715 Có hàng
1
$63.25
10
$59.53
25
$55.81
50
$52.09
100
$51.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$39.90
1,232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-80-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
1,232 Có hàng
1
$39.90
10
$36.80
20
$35.68
50
$35.67
100
Xem
100
$30.31
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-11.512
Bergquist Company
1:
$33.21
567 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK1000060011512
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10
567 Có hàng
1
$33.21
10
$29.39
25
$27.99
50
$27.39
100
Xem
100
$27.38
250
$27.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks PT1,5/S-QUATTROBK
3208199
Phoenix Contact
1:
$2.45
776 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3208199
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks PT1,5/S-QUATTROBK
776 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks SSK 0525 KER-EX
0501059
Phoenix Contact
1:
$27.42
672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-0501059
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks SSK 0525 KER-EX
672 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
+2 hình ảnh
R6HG11050ZA
Bergquist Company
1:
$8.68
551 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-R6HG11050ZA
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
551 Có hàng
1
$8.68
10
$8.32
25
$7.85
50
$7.39
100
Xem
100
$6.93
250
$6.47
500
$6.21
1,000
$5.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks PTB 2 5-PE/L/L
3210547
Phoenix Contact
1:
$6.38
525 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3210547
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks PTB 2 5-PE/L/L
525 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NTC Thermistors 10KOhm, 25 deg C Tol 2.413mm Diameter
197-103LAG-A01
Honeywell
1:
$38.18
344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
785-197-103LAG-A01
Honeywell
NTC Thermistors 10KOhm, 25 deg C Tol 2.413mm Diameter
344 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks UK 10.3-HESI N 10.3X38MM INSERT
360°
+3 hình ảnh
3048386
Phoenix Contact
1:
$17.26
2,905 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3048386
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks UK 10.3-HESI N 10.3X38MM INSERT
2,905 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks PTTB 2,5-2DIO/ O-UL/O-UR
3211443
Phoenix Contact
1:
$17.09
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3211443
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks PTTB 2,5-2DIO/ O-UL/O-UR
66 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
GP5000S35-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$152.09
17 Có hàng
500 Dự kiến 08/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-125-8
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
17 Có hàng
500 Dự kiến 08/06/2026
1
$152.09
10
$137.56
25
$131.42
50
$127.61
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165897
GPVOS-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$62.27
213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-125-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165897
213 Có hàng
1
$62.27
10
$58.61
25
$54.95
50
$51.29
100
Xem
100
$51.04
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.060-AC-0816
Bergquist Company
1:
$73.59
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-06-AC
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Adhesive
122 Có hàng
1
$73.59
10
$66.29
25
$65.61
100
$60.59
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, BG429439, IDH 2191890
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-101
Bergquist Company
1:
$0.86
4,855 Có hàng
370 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP4000.009-00101
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, BG429439, IDH 2191890
4,855 Có hàng
370 Dự kiến 04/06/2026
1
$0.86
10
$0.759
25
$0.724
50
$0.705
100
Xem
100
$0.672
250
$0.64
500
$0.617
1,000
$0.594
2,500
$0.545
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 1.000x0.750", Sil-Pad TSPA3000/A2000
+3 hình ảnh
SPA2000-0.015-00-104
Bergquist Company
1:
$1.98
1,539 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA2000-01500104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 1.000x0.750", Sil-Pad TSPA3000/A2000
1,539 Có hàng
1
$1.98
10
$1.82
25
$1.78
50
$1.73
100
Xem
100
$1.63
250
$1.54
500
$1.44
1,000
$1.37
2,500
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.040-00-0808
Bergquist Company
1:
$261.94
14 Có hàng
100 Dự kiến 01/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.040808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP12000ULM
14 Có hàng
100 Dự kiến 01/06/2026
1
$261.94
10
$259.54
25
$249.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks PTTBS 2,5-DIO/O-U
3210282
Phoenix Contact
1:
$11.91
144 Có hàng
100 Dự kiến 16/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3210282
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks PTTBS 2,5-DIO/O-U
144 Có hàng
100 Dự kiến 16/06/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$140.89
21 Có hàng
25 Dự kiến 15/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
21 Có hàng
25 Dự kiến 15/06/2026
1
$140.89
10
$126.59
25
$118.72
50
$114.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$64.32
102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-40-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
102 Có hàng
1
$64.32
10
$60.54
25
$56.76
50
$52.97
100
$51.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$61.00
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-01502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP3000/3000S30
55 Có hàng
1
$61.00
10
$57.41
25
$53.83
50
$50.23
100
Xem
100
$48.45
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
GP3500ULM-G-0.020-12-0816
Bergquist Company
1:
$47.18
131 Có hàng
421 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULMG20-12
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
131 Có hàng
421 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
131 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
181 Dự kiến 15/06/2026
240 Dự kiến 29/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$47.18
10
$44.07
25
$41.32
50
$38.56
100
Xem
100
$37.19
250
$35.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết