Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$64.32
102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-40-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
102 Có hàng
1
$64.32
10
$60.54
25
$56.76
50
$52.97
100
$51.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$61.00
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-01502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP3000/3000S30
55 Có hàng
1
$61.00
10
$57.41
25
$53.83
50
$50.23
100
Xem
100
$48.45
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
GP3500ULM-G-0.020-12-0816
Bergquist Company
1:
$47.18
131 Có hàng
421 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULMG20-12
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
131 Có hàng
421 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
131 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
181 Dự kiến 15/06/2026
240 Dự kiến 29/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$47.18
10
$44.07
25
$41.32
50
$38.56
100
Xem
100
$37.19
250
$35.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
GPHC3.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$103.55
125 Có hàng
371 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
125 Có hàng
371 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
125 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
178 Đang chờ
193 Dự kiến 01/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks PTC4-HESILED60(5X20)
3270205
Phoenix Contact
1:
$19.85
147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3270205
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks PTC4-HESILED60(5X20)
147 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
GP3500ULM-G-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$215.19
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U010012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
20 Có hàng
1
$215.19
10
$193.04
25
$181.30
50
$177.35
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
GPVOUS-0.020-00-0816
Bergquist Company
1:
$22.35
355 Có hàng
596 Dự kiến 15/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-020-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
355 Có hàng
596 Dự kiến 15/06/2026
1
$22.35
10
$21.06
25
$19.82
50
$18.58
100
Xem
100
$17.49
250
$16.66
500
$16.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.75 Inch x 0.5 Inch, 0.015" Thickness, 1 Side Adhesive, TSP3500/2000
+3 hình ảnh
SP2000-0.015-AC-54
Bergquist Company
1:
$1.64
1,421 Có hàng
2,000 Dự kiến 06/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP20000015AC54
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.75 Inch x 0.5 Inch, 0.015" Thickness, 1 Side Adhesive, TSP3500/2000
1,421 Có hàng
2,000 Dự kiến 06/07/2026
1
$1.64
10
$1.49
25
$1.45
50
$1.41
100
Xem
100
$1.33
270
$1.25
540
$1.18
1,080
$1.12
2,565
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165896
GPVOS-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$39.02
192 Có hàng
154 Dự kiến 15/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-80-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165896
192 Có hàng
154 Dự kiến 15/06/2026
1
$39.02
10
$35.98
25
$34.13
100
$33.68
250
Xem
250
$29.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.160-AC-0816
Bergquist Company
1:
$141.84
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS160-AC-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, 1 Side Adhesive
53 Có hàng
1
$141.84
10
$141.75
25
$136.75
50
$134.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK900/K-4
SPK4-0.006-AC-11.512
Bergquist Company
1:
$32.83
79 Có hàng
275 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK40006AC11512
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK900/K-4
79 Có hàng
275 Đang đặt hàng
1
$32.83
10
$30.05
25
$28.17
50
$26.67
100
Xem
100
$25.70
250
$24.48
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
TGP10000ULM-0.040-02-0808
Bergquist Company
1:
$248.07
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM004002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
60 Có hàng
1
$248.07
10
$224.50
25
$208.98
50
$206.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks PTN 2,5
3213963
Phoenix Contact
1:
$3.74
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3213963
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks PTN 2,5
280 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, TGF1100SF/1100SF
GF1100SF-00-240-50cc
Bergquist Company
1:
$52.03
53 Có hàng
100 Dự kiến 12/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1100SF240-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, TGF1100SF/1100SF
53 Có hàng
100 Dự kiến 12/06/2026
1
$52.03
10
$48.97
25
$45.91
50
$45.54
250
Xem
250
$42.80
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2000/2000S40
GP2000S40-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$101.44
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2000S4002-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2000/2000S40
45 Có hàng
1
$101.44
10
$93.34
25
$87.12
50
$84.00
100
$80.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Tack
GPA3000-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$89.27
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA3000002001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Tack
82 Có hàng
1
$89.27
10
$81.28
25
$75.85
50
$73.14
100
$70.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.040-AC-0816
Bergquist Company
1:
$65.08
98 Có hàng
100 Dự kiến 05/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-04-AC-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive
98 Có hàng
100 Dự kiến 05/06/2026
1
$65.08
10
$55.71
50
$54.53
100
$53.49
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive, VO Ultra Soft
GPVOUS-0.100-AC-0816
Bergquist Company
1:
$88.31
144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS0100AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive, VO Ultra Soft
144 Có hàng
1
$88.31
25
$86.57
50
$84.88
100
$83.22
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.200-AC-0816
Bergquist Company
1:
$177.90
24 Có hàng
100 Dự kiến 08/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS200-AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, 1 Side Adhesive
24 Có hàng
100 Dự kiến 08/06/2026
1
$177.90
10
$165.77
50
$152.52
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
LBSA3505-00-240-50CC
Bergquist Company
1:
$129.82
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LBSA35050024050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
42 Có hàng
1
$129.82
10
$119.43
25
$112.81
50
$110.63
100
Xem
100
$110.61
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products 1-Part, Liquid Formable Material, 30CC Cartridge, 2 W/m-K, Liqui-Form
LF2000-00-00-30CC
Bergquist Company
1:
$99.42
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LF2000000030CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products 1-Part, Liquid Formable Material, 30CC Cartridge, 2 W/m-K, Liqui-Form
49 Có hàng
1
$99.42
10
$91.48
25
$90.27
100
$83.40
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSP3500/2000, 2010AC-102
+2 hình ảnh
SP2000-0.010-AC-102
Bergquist Company
1:
$1.86
1,190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP20000.010AC102
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSP3500/2000, 2010AC-102
1,190 Có hàng
1
$1.86
10
$1.71
25
$1.66
50
$1.62
100
Xem
100
$1.53
250
$1.44
500
$1.35
1,000
$1.29
2,500
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12" x 12" Sheet, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167743
SP400-0.009-00-1212
Bergquist Company
1:
$16.24
720 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0900-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12" x 12" Sheet, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167743
720 Có hàng
1
$16.24
10
$15.14
25
$14.25
50
$13.36
100
Xem
100
$12.72
250
$12.11
500
$11.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive
SPK6-0.006-AC-11.512
Bergquist Company
1:
$63.41
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK60006AC11512
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive
43 Có hàng
1
$63.41
10
$59.68
25
$55.95
50
$52.22
100
Xem
100
$50.35
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Heat Sink Pads, Silicone Based, Thermally Conductive Tubes, IDH 2188863
+3 hình ảnh
SPT400-12-11-25
Bergquist Company
1:
$0.38
27,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPT400-12-11-25
Bergquist Company
Thermal Interface Products Heat Sink Pads, Silicone Based, Thermally Conductive Tubes, IDH 2188863
27,543 Có hàng
1
$0.38
10
$0.34
25
$0.325
50
$0.313
100
Xem
100
$0.307
250
$0.287
500
$0.277
1,000
$0.264
2,500
$0.243
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết