Pluggable Terminal Blocks BL 3.50/02/90 SN OR
1638550000
Weidmuller
1:
$3.57
1,040 Có hàng
2,064 Dự kiến 06/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1638550000
Weidmuller
Pluggable Terminal Blocks BL 3.50/02/90 SN OR
1,040 Có hàng
2,064 Dự kiến 06/08/2026
1
$3.57
10
$2.54
25
$2.29
50
$2.12
100
Xem
100
$1.85
258
$1.68
516
$1.55
1,032
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors MQS SOCKET HOUSING 26P GREY
2-968326-1
TE Connectivity
1:
$0.58
8,304 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-968326-1
TE Connectivity
Automotive Connectors MQS SOCKET HOUSING 26P GREY
8,304 Có hàng
1
$0.58
10
$0.483
25
$0.44
100
$0.419
250
Xem
250
$0.374
1,000
$0.356
2,500
$0.355
10,000
$0.333
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gyroscopes 300 /sec Yaw Rate Gyro
ADXRS620BBGZ
Analog Devices
1:
$81.53
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADXRS620BBGZ
Analog Devices
Gyroscopes 300 /sec Yaw Rate Gyro
30 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$81.53
5
$72.96
10
$65.64
20
$59.59
60
Xem
60
$56.15
100
$55.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gyroscopes Vibration Rejecting 250 /s Yaw Rate Gyroscope
ADXRS642BBGZ
Analog Devices
1:
$90.06
69 Có hàng
80 Dự kiến 09/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADXRS642BBGZ
Analog Devices
Gyroscopes Vibration Rejecting 250 /s Yaw Rate Gyroscope
69 Có hàng
80 Dự kiến 09/06/2026
Bao bì thay thế
1
$90.06
5
$83.56
10
$78.91
50
$78.10
100
Xem
100
$74.35
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gyroscopes /nlm01sec Yaw Rate Gyroscope Low Noise
ADXRS646BBGZ
Analog Devices
1:
$134.14
97 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADXRS646BBGZ
Analog Devices
Gyroscopes /nlm01sec Yaw Rate Gyroscope Low Noise
97 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$134.14
5
$124.91
10
$118.31
25
$115.42
50
Xem
50
$113.63
100
$112.33
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gyroscopes Fast Starting, 20,000 /sec Vibration Rejecting Rate Gyro
ADXRS649BBGZ
Analog Devices
1:
$122.75
18 Có hàng
284 Dự kiến 03/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADXRS649BBGZ
Analog Devices
Gyroscopes Fast Starting, 20,000 /sec Vibration Rejecting Rate Gyro
18 Có hàng
284 Dự kiến 03/07/2026
Bao bì thay thế
1
$122.75
5
$113.40
10
$110.30
20
$104.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gyroscopes 250 /sec Yaw Rate Gyro
ADXRS652BBGZ
Analog Devices
1:
$53.42
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADXRS652BBGZ
Analog Devices
Gyroscopes 250 /sec Yaw Rate Gyro
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.42
5
$49.29
10
$46.34
20
$45.04
60
Xem
60
$44.24
100
$43.26
260
$43.25
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals WP-SMBU SMT Bush Type A M3 Thread
7466003
Wurth Elektronik
1:
$2.63
960 Có hàng
2,500 Dự kiến 11/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
710-7466003
Wurth Elektronik
Terminals WP-SMBU SMT Bush Type A M3 Thread
960 Có hàng
2,500 Dự kiến 11/09/2026
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$2.50
50
$2.26
100
$2.03
500
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals WP-SMBU SMT Bush Type A M4 Thread
7466004
Wurth Elektronik
1:
$2.63
1,460 Có hàng
7,500 Dự kiến 05/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
710-7466004
Wurth Elektronik
Terminals WP-SMBU SMT Bush Type A M4 Thread
1,460 Có hàng
7,500 Dự kiến 05/06/2026
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$2.50
50
$2.26
100
$2.03
500
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals WP-SMSH SMT Shank Type D M4 Thread
7466114
Wurth Elektronik
1:
$2.43
946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-7466114
Wurth Elektronik
Terminals WP-SMSH SMT Shank Type D M4 Thread
946 Có hàng
1
$2.43
10
$2.31
50
$2.09
100
$1.87
500
Xem
500
$1.70
2,500
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals WP-SMBU SMT Bush Type C M3 Thread
7466203
Wurth Elektronik
1:
$2.63
1,219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-7466203
Wurth Elektronik
Terminals WP-SMBU SMT Bush Type C M3 Thread
1,219 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$2.50
50
$2.26
100
$2.03
500
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals WP-SMBU SMT Bush Type C M4 Thread
7466204
Wurth Elektronik
1:
$2.63
906 Có hàng
2,000 Dự kiến 31/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
710-7466204
Wurth Elektronik
Terminals WP-SMBU SMT Bush Type C M4 Thread
906 Có hàng
2,000 Dự kiến 31/07/2026
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$2.50
50
$2.26
100
$2.03
500
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals WP-SMSH SMT Shank Type E M4 Thread
7466214
Wurth Elektronik
1:
$2.63
3,080 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-7466214
Wurth Elektronik
Terminals WP-SMSH SMT Shank Type E M4 Thread
3,080 Có hàng
1
$2.63
10
$2.50
50
$2.26
100
$2.03
500
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas FXP74 2.4GHz Black Diamond Flex PCB Antenna, 100mm oe1.13, I-PEX MHFIU.FL
FXP74.07.0100A
Taoglas
1:
$4.70
2,445 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXP74.07.0100A
Taoglas
Antennas FXP74 2.4GHz Black Diamond Flex PCB Antenna, 100mm oe1.13, I-PEX MHFIU.FL
2,445 Có hàng
1
$4.70
10
$3.29
100
$2.94
200
$2.78
500
Xem
500
$2.71
2,500
$2.52
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Freedom FXP830 2.4/5.8GHz 100mm
FXP830.24.0100B
Taoglas
1:
$5.94
1,063 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXP830.24.0100B
Taoglas
Antennas Freedom FXP830 2.4/5.8GHz 100mm
1,063 Có hàng
1
$5.94
10
$4.40
100
$4.00
200
$3.78
500
Xem
500
$3.63
2,500
$3.62
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Freedom FXP831 2.4/4.9-6.0GHz Flexible PCB Antenna, I-PEX MHFIU.FL, 100mm 1.37
FXP831.07.0100C
Taoglas
1:
$5.95
707 Có hàng
500 Dự kiến 03/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXP831070100C
Taoglas
Antennas Freedom FXP831 2.4/4.9-6.0GHz Flexible PCB Antenna, I-PEX MHFIU.FL, 100mm 1.37
707 Có hàng
500 Dự kiến 03/07/2026
1
$5.95
10
$4.21
50
$4.09
100
$3.73
200
Xem
200
$3.56
500
$3.36
1,000
$3.17
2,500
$3.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Freedom FXP832 2.4/4.9-6.0GHz Flex PCB Antenna, 458mm RG-174
FXP832.03.0458D
Taoglas
1:
$7.16
430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXP832.03.0458D
Taoglas
Antennas Freedom FXP832 2.4/4.9-6.0GHz Flex PCB Antenna, 458mm RG-174
430 Có hàng
1
$7.16
10
$5.69
50
$5.37
100
$4.99
500
Xem
500
$4.76
1,000
$4.56
2,500
$4.55
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas PC81 868MHz ISM Mini PCB Antenna 100mm 1.13, I-PEX MHFIU.FL
PC81.07.0100A.db
Taoglas
1:
$8.15
355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PC81070100ADB
Taoglas
Antennas PC81 868MHz ISM Mini PCB Antenna 100mm 1.13, I-PEX MHFIU.FL
355 Có hàng
1
$8.15
10
$6.41
50
$6.40
100
$5.85
200
Xem
200
$5.46
500
$5.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Safety Capacitors SUGGESTED ALTERNATE 810-CD45-E2GA472MNKA
CD12ZU2GA472MYGKA
TDK
1:
$0.64
992 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-CD12ZU2GA472MYGK
NRND
TDK
Safety Capacitors SUGGESTED ALTERNATE 810-CD45-E2GA472MNKA
992 Có hàng
1
$0.64
10
$0.429
100
$0.292
500
$0.238
1,000
Xem
1,000
$0.217
3,000
$0.213
5,000
$0.211
10,000
$0.21
25,000
$0.209
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Trimmer Resistors - Through Hole 1 MW 6mm sq. single turn top adj, std type
CT-6EP105
Nidec Components
1:
$1.04
311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
229-CT-6EP105
Nidec Components
Trimmer Resistors - Through Hole 1 MW 6mm sq. single turn top adj, std type
311 Có hàng
1
$1.04
10
$0.868
25
$0.764
100
$0.75
200
Xem
200
$0.645
600
$0.624
1,000
$0.598
2,600
$0.596
5,000
$0.524
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Trimmer Resistors - Through Hole 200 W 6mm sq. single turn top adj, std type
CT-6EP201
Nidec Components
1:
$1.04
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
229-CT-6EP201
Nidec Components
Trimmer Resistors - Through Hole 200 W 6mm sq. single turn top adj, std type
201 Có hàng
1
$1.04
10
$0.868
25
$0.764
100
$0.758
200
Xem
200
$0.645
600
$0.624
1,000
$0.598
5,000
$0.524
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Trimmer Resistors - Through Hole 2 KW 6mm sq. single turn top adj, std type
CT-6EP202
Nidec Components
1:
$0.97
1,297 Có hàng
2,800 Dự kiến 15/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
229-CT-6EP202
Nidec Components
Trimmer Resistors - Through Hole 2 KW 6mm sq. single turn top adj, std type
1,297 Có hàng
2,800 Dự kiến 15/06/2026
1
$0.97
10
$0.806
25
$0.711
100
$0.692
200
Xem
200
$0.60
600
$0.581
1,000
$0.558
5,000
$0.489
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Trimmer Resistors - Through Hole 2 MW 6mm sq. single turn top adj, std type
CT-6EP205
Nidec Components
1:
$1.07
372 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
229-CT-6EP205
Nidec Components
Trimmer Resistors - Through Hole 2 MW 6mm sq. single turn top adj, std type
372 Có hàng
1
$1.07
10
$0.894
25
$0.788
100
$0.787
200
Xem
200
$0.665
600
$0.644
1,000
$0.617
2,600
$0.611
5,000
$0.541
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Trimmer Resistors - Through Hole 50 W 6mm sq. single turn top adj, std type
CT-6EP500
Nidec Components
1:
$1.12
550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
229-CT-6EP500
Nidec Components
Trimmer Resistors - Through Hole 50 W 6mm sq. single turn top adj, std type
550 Có hàng
1
$1.12
10
$0.936
25
$0.824
100
$0.809
200
Xem
200
$0.695
600
$0.673
1,000
$0.645
5,000
$0.565
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Trimmer Resistors - Through Hole 1 KW 6mm sq. single turn top adj, std type
CT-6EW102
Nidec Components
1:
$1.01
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
229-CT-6EW102
Nidec Components
Trimmer Resistors - Through Hole 1 KW 6mm sq. single turn top adj, std type
350 Có hàng
1
$1.01
10
$0.843
25
$0.742
100
$0.74
200
Xem
200
$0.626
600
$0.605
1,000
$0.581
5,000
$0.509
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết