|
|
Headers & Wire Housings HD SMT
- 20021121-00040T1LF
- Amphenol FCI
-
1,564:
$1.82
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200211210040T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD SMT
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,564
Nhiều: 1,564
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD SMT
- 20021121-00050D1LF
- Amphenol FCI
-
1,152:
$2.38
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200211210050D1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD SMT
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,152
Nhiều: 1,152
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD SMT
- 20021121-00052D1LF
- Amphenol FCI
-
1,152:
$2.55
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200211210052D1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD SMT
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,152
Nhiều: 1,152
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD SMT
- 20021121-000A0T1LF
- Amphenol FCI
-
576:
$4.56
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-2002112100A0T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD SMT
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 576
Nhiều: 576
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings VT SMT HDR
- 20021121-10008C4LF
- Amphenol FCI
-
2,400:
$0.598
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-2002112110008C4L
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings VT SMT HDR
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 1,200
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 20021121-10016C1LF
- 20021121-10016C1LF
- Amphenol FCI
-
2,400:
$0.695
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-2002112110016C1L
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings 20021121-10016C1LF
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 1,200
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings UNSHROUDED HEADER VT SMT
- 20021121-10040C4LF
- Amphenol FCI
-
4,200:
$1.45
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-2002112110040C4L
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings UNSHROUDED HEADER VT SMT
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 4,200
Nhiều: 600
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD RA SMT
- 20021122-00010T1LF
- Amphenol FCI
-
1,584:
$0.803
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200211220001T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD RA SMT
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
|
|
|
$0.803
|
|
|
$0.795
|
|
Tối thiểu: 1,584
Nhiều: 1,584
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
- 20021211-00006T1LF
- Amphenol FCI
-
2,604:
$0.527
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212110006T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,604
Nhiều: 2,604
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
- 20021211-00010T1LF
- Amphenol FCI
-
1,922:
$0.549
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212110010T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,922
Nhiều: 1,922
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
- 20021211-00014T1LF
- Amphenol FCI
-
2,450:
$0.739
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212110014T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
|
$0.739
|
|
|
$0.724
|
|
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
- 20021211-00016T1LF
- Amphenol FCI
-
2,244:
$0.854
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212110016T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
|
$0.854
|
|
|
$0.852
|
|
|
$0.842
|
|
Tối thiểu: 2,244
Nhiều: 2,244
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
- 20021211-00026T1LF
- Amphenol FCI
-
1,500:
$1.35
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212110026T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
- 20021211-00030T1LF
- Amphenol FCI
-
1,274:
$1.55
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212110030T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD VT TH SHROUDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,274
Nhiều: 1,274
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
- 20021221-00012T1LF
- Amphenol FCI
-
2,145:
$0.658
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212210012T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
|
$0.658
|
|
|
$0.648
|
|
Tối thiểu: 2,145
Nhiều: 2,145
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
- 20021221-00016T1LF
- Amphenol FCI
-
1,760:
$0.897
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212210016T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,760
Nhiều: 1,760
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
- 20021221-00020T1LF
- Amphenol FCI
-
1,406:
$1.08
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212210020T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,406
Nhiều: 1,406
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
- 20021221-00026D1LF
- Amphenol FCI
-
1,560:
$1.51
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212210026D1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,560
Nhiều: 1,560
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
- 20021221-00080T1LF
- Amphenol FCI
-
550:
$4.31
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200212210080T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings HD SMT SHOULDED
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 550
Nhiều: 550
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
- 20021311-00006T1LF
- Amphenol FCI
-
2,877:
$0.333
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200213110006T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
|
$0.333
|
|
|
$0.325
|
|
|
$0.324
|
|
Tối thiểu: 2,877
Nhiều: 2,877
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
- 20021311-00010T1LF
- Amphenol FCI
-
1:
$1.10
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200213110010T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
|
$1.10
|
|
|
$0.931
|
|
|
$0.894
|
|
|
$0.875
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.837
|
|
|
$0.761
|
|
|
$0.692
|
|
|
$0.623
|
|
|
$0.568
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
- 20021311-00012T1LF
- Amphenol FCI
-
2,336:
$0.672
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200213110012T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
|
$0.672
|
|
|
$0.664
|
|
Tối thiểu: 2,336
Nhiều: 2,336
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
- 20021311-00012T8LF
- Amphenol FCI
-
2,336:
$0.822
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200213110012T8LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
|
$0.822
|
|
|
$0.817
|
|
|
$0.807
|
|
Tối thiểu: 2,336
Nhiều: 2,336
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
- 20021311-00014T1LF
- Amphenol FCI
-
2,016:
$0.831
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200213110014T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
|
$0.831
|
|
|
$0.779
|
|
Tối thiểu: 2,016
Nhiều: 2,016
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
- 20021311-00016T1LF
- Amphenol FCI
-
1,815:
$0.869
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
649-200213110016T1LF
|
Amphenol FCI
|
Headers & Wire Housings RCPT VT TH
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
|
$0.869
|
|
|
$0.859
|
|
Tối thiểu: 1,815
Nhiều: 1,815
|
|
|