Terminals STRATO R HR 8 M6 (1/4) NIPL 90 BEND
360°
+3 hình ảnh
1958521-3
TE Connectivity
1:
$1.93
17,180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1958521-3
TE Connectivity
Terminals STRATO R HR 8 M6 (1/4) NIPL 90 BEND
17,180 Có hàng
1
$1.93
10
$1.69
25
$1.68
100
$1.29
300
Xem
300
$1.25
500
$1.17
1,000
$1.04
3,000
$1.00
5,000
$0.971
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals STRATO, R, HR, 4, M6(1/4), NIPL, 90 BEND
360°
+3 hình ảnh
1958525-3
TE Connectivity
1:
$5.05
1,567 Có hàng
100 Dự kiến 25/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
650-1958525-3
TE Connectivity
Terminals STRATO, R, HR, 4, M6(1/4), NIPL, 90 BEND
1,567 Có hàng
100 Dự kiến 25/05/2026
1
$5.05
100
$4.48
300
$4.03
500
$3.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals METRIC AVIKRIMP RING C6-836-M4T
19324-0042
Molex
1:
$0.84
4,876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-19324-0042
Molex
Terminals METRIC AVIKRIMP RING C6-836-M4T
4,876 Có hàng
1
$0.84
10
$0.727
25
$0.665
100
$0.60
250
Xem
250
$0.548
1,000
$0.429
2,500
$0.419
5,000
$0.378
10,000
$0.367
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Terminals CU TP 2HL LUG90D LONG NO6 1/4B BLU
54852BEUB
ABB Installation Products
1:
$6.70
50 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54852BEUB
Mới tại Mouser
ABB Installation Products
Terminals CU TP 2HL LUG90D LONG NO6 1/4B BLU
50 Có hàng
1
$6.70
10
$6.06
25
$5.72
50
$5.58
100
Xem
100
$5.30
250
$4.75
500
$4.47
1,000
$3.91
2,500
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Terminals CU TP 2HL LUG LONG BRL 500 1/2B BRN
LCN500
ABB Installation Products
1:
$76.15
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
894-LCN500
Mới tại Mouser
ABB Installation Products
Terminals CU TP 2HL LUG LONG BRL 500 1/2B BRN
6 Có hàng
1
$76.15
12
$67.91
30
$65.30
54
$63.12
102
$59.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Terminals CU HDUTY BATT STRTLUG 2/0GA 3/8 ORG
BAL2038
ABB Installation Products
1:
$28.79
7 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
894-BAL2038
Mới tại Mouser
ABB Installation Products
Terminals CU HDUTY BATT STRTLUG 2/0GA 3/8 ORG
7 Có hàng
1
$28.79
10
$24.47
20
$22.94
50
$21.84
100
Xem
100
$21.11
200
$19.94
500
$19.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Terminals TERMINAL,AMPOWER 350MCM
325926-1
TE Connectivity / AMP
1:
$34.63
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-325926-1
TE Connectivity / AMP
Terminals TERMINAL,AMPOWER 350MCM
99 Có hàng
1
$34.63
25
$34.58
50
$34.33
250
$33.25
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals AMPOWER TERM LUG1/2" 2 AWG
325250
TE Connectivity / AMP
1:
$11.98
858 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-325250
TE Connectivity / AMP
Terminals AMPOWER TERM LUG1/2" 2 AWG
858 Có hàng
1
$11.98
50
$10.94
500
$10.53
1,000
$10.31
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals PG, RING, 1.5 - 2.5, M4, DIN
165408
TE Connectivity
1:
$0.75
3,886 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-165408
TE Connectivity
Terminals PG, RING, 1.5 - 2.5, M4, DIN
3,886 Có hàng
1
$0.75
10
$0.648
25
$0.592
100
$0.534
250
Xem
250
$0.488
1,000
$0.393
3,000
$0.368
5,000
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals TERMINAL AMPOWER 500MCM 3/8
326808-3
TE Connectivity / AMP
1:
$36.31
138 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-326808-3
TE Connectivity / AMP
Terminals TERMINAL AMPOWER 500MCM 3/8
138 Có hàng
1
$36.31
10
$33.27
25
$32.03
50
$31.36
100
Xem
100
$31.30
250
$30.40
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals SMP 0-0036916-0
3-1377172-5
TE Connectivity
1:
$8.65
204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-1377172-5
TE Connectivity
Terminals SMP 0-0036916-0
204 Có hàng
1
$8.65
10
$7.84
20
$7.37
50
$7.19
100
$5.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals NON INS RECT TONGUE TERM 22-16 NO6
ABB Installation Products A93
A93
ABB Installation Products
1:
$2.26
1,000 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
894-A93
Mới tại Mouser
ABB Installation Products
Terminals NON INS RECT TONGUE TERM 22-16 NO6
1,000 Có hàng
1
$2.26
10
$1.97
25
$1.89
100
$1.76
250
Xem
250
$1.59
500
$1.47
1,000
$1.26
2,000
$1.18
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Terminals KQI-M8/-16
Weidmuller 1492500000
1492500000
Weidmuller
1:
$1.23
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1492500000
Weidmuller
Terminals KQI-M8/-16
54 Có hàng
1
$1.23
10
$1.04
25
$0.971
50
$0.925
100
Xem
100
$0.809
250
$0.714
500
$0.696
1,000
$0.672
2,500
$0.636
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Terminals TERM AMPOWER 600MCM 1/2
327290-1
TE Connectivity / AMP
1:
$47.13
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-327290-1
TE Connectivity / AMP
Terminals TERM AMPOWER 600MCM 1/2
27 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals KIT-2/0,3/8 NI+RT-555-.75X1.75
696650-1
TE Connectivity
1:
$94.70
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-696650-1
TE Connectivity
Terminals KIT-2/0,3/8 NI+RT-555-.75X1.75
30 Có hàng
1
$94.70
10
$93.35
25
$91.91
50
$36.26
100
Xem
100
$36.25
200
$35.06
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring 10 AWG 22-18 SOLD PER EACH PIECE
11-10
3M Electronic Specialty
1:
$0.17
70,378 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-2227
3M Electronic Specialty
Terminals Ring 10 AWG 22-18 SOLD PER EACH PIECE
70,378 Có hàng
1
$0.17
10
$0.143
25
$0.128
100
$0.122
250
Xem
250
$0.109
1,000
$0.084
3,000
$0.075
5,000
$0.072
10,000
$0.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals RT .197 DIA TERMINAL 16-13 AWG TPBR Cut Strip of 20
TE Connectivity 150520-2 (Loose Piece)
150520-2 (Loose Piece)
TE Connectivity
20:
$0.646
3,280 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-150520-2-LP
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Terminals RT .197 DIA TERMINAL 16-13 AWG TPBR Cut Strip of 20
3,280 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
Terminals FN-INSULATED TERMINAL
FN1.25-M3
JST Commercial
1:
$0.15
4,635 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
306-FN1.25-M3
JST Commercial
Terminals FN-INSULATED TERMINAL
4,635 Có hàng
1
$0.15
10
$0.125
25
$0.103
100
$0.092
250
Xem
250
$0.08
1,000
$0.067
3,000
$0.06
10,000
$0.056
20,000
$0.051
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Locking Fork 22-18 AWG Size 8
MH-18-8FLK
3M Electronic Specialty
1:
$1.11
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MH18-8FL
3M Electronic Specialty
Terminals Locking Fork 22-18 AWG Size 8
12 Có hàng
1
$1.11
10
$0.944
25
$0.906
100
$0.848
250
Xem
250
$0.771
500
$0.694
1,000
$0.632
2,500
$0.592
5,000
$0.563
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Din 46234 Ring, 16-14 AWG, #8
DRNB4-2.5
KS Terminals
1:
$0.32
380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNB4-2.5
KS Terminals
Terminals Din 46234 Ring, 16-14 AWG, #8
380 Có hàng
1
$0.32
100
$0.211
1,000
$0.167
5,000
$0.146
10,000
Xem
10,000
$0.126
25,000
$0.105
50,000
$0.088
100,000
$0.067
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Din 46234 Ring, 12-10 AWG, #10
DRNB5-6
KS Terminals
1:
$0.64
867 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNB5-6
KS Terminals
Terminals Din 46234 Ring, 12-10 AWG, #10
867 Có hàng
1
$0.64
100
$0.412
1,000
$0.326
5,000
$0.286
10,000
Xem
10,000
$0.246
25,000
$0.206
50,000
$0.172
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Din 46234 Ring, 4 AWG, 5/16"
DRNB8-25
KS Terminals
1:
$1.14
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNB8-25
KS Terminals
Terminals Din 46234 Ring, 4 AWG, 5/16"
49 Có hàng
1
$1.14
10
$1.01
50
$0.852
100
$0.734
500
Xem
500
$0.526
1,000
$0.437
2,000
$0.427
5,000
$0.419
10,000
$0.409
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Din 46237 Ring, 6 AWG, 3/8"
DRNYB10-16
KS Terminals
1:
$0.91
235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNYB10-16
KS Terminals
Terminals Nylon, Din 46237 Ring, 6 AWG, 3/8"
235 Có hàng
1
$0.91
10
$0.813
50
$0.682
100
$0.588
500
Xem
500
$0.421
1,000
$0.35
2,000
$0.342
5,000
$0.335
10,000
$0.327
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Din 46237 Ring, 8 AWG, 1/4"
DRNYB6-10
KS Terminals
1:
$1.13
325 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNYB6-10
KS Terminals
Terminals Nylon, Din 46237 Ring, 8 AWG, 1/4"
325 Có hàng
1
$1.13
100
$0.741
1,000
$0.585
5,000
$0.513
10,000
Xem
10,000
$0.441
25,000
$0.369
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 16-14 AWG, #6
RNBL2-3.7
KS Terminals
1:
$0.34
990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNBL2-3.7
KS Terminals
Terminals Ring, 16-14 AWG, #6
990 Có hàng
1
$0.34
100
$0.223
1,000
$0.176
5,000
$0.154
10,000
Xem
10,000
$0.133
25,000
$0.111
50,000
$0.093
100,000
$0.071
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết