Wirewound Resistors - Through Hole EGN-3-80 511 1% RWR80N5110FR B12
RWR80N5110FRB12
Vishay
1:
$27.60
64 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
75-RWR80N5110FRB12
Sản phẩm Mới
Vishay
Wirewound Resistors - Through Hole EGN-3-80 511 1% RWR80N5110FR B12
64 Có hàng
1
$27.60
10
$19.72
25
$17.59
50
$16.25
100
Xem
100
$15.28
300
$14.77
500
$14.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wirewound Resistors - Through Hole 1.3K OHM 1% EGS-2
RWR82S1301FRB12
Vishay
1:
$18.79
90 Có hàng
100 Dự kiến 05/08/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
71-RWR82S1301FRB12
Sản phẩm Mới
Vishay
Wirewound Resistors - Through Hole 1.3K OHM 1% EGS-2
90 Có hàng
100 Dự kiến 05/08/2026
1
$18.79
10
$13.25
20
$11.77
50
$10.69
100
Xem
100
$9.92
200
$9.52
500
$9.39
1,000
$9.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wirewound Resistors - Through Hole 76.8 OHM 1% EGN-1-80
RWR81N76R8FRB12
Vishay
1:
$25.74
98 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
75-RWR81N76R8FRB12
Sản phẩm Mới
Vishay
Wirewound Resistors - Through Hole 76.8 OHM 1% EGN-1-80
98 Có hàng
1
$25.74
10
$18.32
25
$16.31
50
$15.20
100
Xem
100
$13.29
300
$12.93
500
$12.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Current Sense Resistors - Through Hole MSR-5 0.005 OHM 5% FLAT
MSR5-0R005J1
Bourns
1:
$2.54
415 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
652-MSR5-0R005J1
Sản phẩm Mới
Bourns
Current Sense Resistors - Through Hole MSR-5 0.005 OHM 5% FLAT
415 Có hàng
1
$2.54
10
$1.50
25
$1.29
100
$1.07
250
Xem
250
$0.921
500
$0.847
1,000
$0.734
5,000
$0.731
10,000
$0.729
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 50ppm/ C Precision Micropower Shunt Voltage References with Multiple Reverse Breakdown Voltages
+1 hình ảnh
LM4050AEX3-3.3+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.66
6,843 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4050AEX3-3.3T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References 50ppm/ C Precision Micropower Shunt Voltage References with Multiple Reverse Breakdown Voltages
6,843 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.66
10
$4.31
25
$3.96
100
$3.60
250
Xem
2,500
$3.06
250
$3.42
500
$3.32
1,000
$3.28
2,500
$3.06
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References uP Prec Series Ref Fam
LT1460KCS3-3.3#TRMPBF
Analog Devices
1:
$4.91
9,486 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-1460KCS3-3.3TMPF
Analog Devices
Voltage References uP Prec Series Ref Fam
9,486 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.91
10
$3.74
25
$3.41
100
$3.12
500
$2.74
1,000
Xem
250
$2.97
1,000
$2.64
2,500
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Voltage References Automotive 20-ppm/C (max) 100-uA 3-pi
REF3140AQDBZRQ1
Texas Instruments
1:
$3.66
16,755 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF3140AQDBZRQ1
Texas Instruments
Voltage References Automotive 20-ppm/C (max) 100-uA 3-pi
16,755 Có hàng
1
$3.66
10
$2.76
25
$2.54
100
$2.29
3,000
$1.96
6,000
Xem
250
$2.17
500
$2.14
1,000
$2.04
6,000
$1.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Wirewound Resistors - Chassis Mount 50watt 4ohm 1% Non-Inductive
NH0504R000FE02
Vishay / Dale
1:
$23.45
1,739 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
71-NH0504R000FE02
Vishay / Dale
Wirewound Resistors - Chassis Mount 50watt 4ohm 1% Non-Inductive
1,739 Có hàng
1
$23.45
10
$19.48
25
$18.24
50
$15.13
100
Xem
100
$13.00
250
$12.59
500
$12.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Adj Prec Shunt Reg 2.5V to 36V 4.5mV
AS431ANTR-G1
Diodes Incorporated
1:
$0.13
1,510,641 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-AS431ANTR-G1
Diodes Incorporated
Voltage References Adj Prec Shunt Reg 2.5V to 36V 4.5mV
1,510,641 Có hàng
1
$0.13
10
$0.088
25
$0.078
100
$0.066
250
Xem
3,000
$0.044
250
$0.06
500
$0.057
1,000
$0.054
3,000
$0.044
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Wirewound Resistors - Through Hole 10watts 50Kohms 1%
RS01050K00FE12
Vishay / Dale
1:
$9.92
3,754 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
71-RS01050K00FE12
Vishay / Dale
Wirewound Resistors - Through Hole 10watts 50Kohms 1%
3,754 Có hàng
1
$9.92
10
$7.64
20
$6.72
50
$6.69
100
Xem
100
$6.40
200
$6.28
500
$5.75
1,000
$5.17
2,000
$5.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References IC - HI PREC. 10V REF. IC
AD587JRZ
Analog Devices
1:
$13.13
4,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD587JRZ
Analog Devices
Voltage References IC - HI PREC. 10V REF. IC
4,261 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.13
10
$10.33
25
$8.87
98
$8.57
588
Xem
588
$8.39
1,078
$8.23
5,096
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+1 hình ảnh
LM4040CEX3-3.3+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.49
67,428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040CEX3-3.3T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
67,428 Có hàng
1
$1.49
10
$1.09
25
$0.986
100
$0.875
2,500
$0.731
5,000
Xem
250
$0.822
500
$0.79
1,000
$0.781
5,000
$0.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References uP Prec Series Ref Fam
LT1460HCS3-5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$10.00
3,899 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-1460HCS3-5TRMPBF
Analog Devices
Voltage References uP Prec Series Ref Fam
3,899 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.00
10
$7.80
25
$7.25
100
$6.64
500
$6.17
1,000
Xem
250
$6.32
1,000
$5.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+1 hình ảnh
LM4040BEX3-2.5+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.10
7,309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040BEX3-2.5+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
7,309 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.10
10
$3.11
25
$2.86
100
$2.58
250
Xem
2,500
$2.12
250
$2.45
500
$2.44
1,000
$2.29
2,500
$2.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References Precision, Low-Power, Low-Dropout, SOT23
+2 hình ảnh
MAX6041AEUR+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.28
2,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6041AEURT
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Precision, Low-Power, Low-Dropout, SOT23
2,592 Có hàng
1
$9.28
10
$7.22
25
$6.62
100
$6.13
250
Xem
2,500
$5.23
250
$5.88
500
$5.72
1,000
$5.56
2,500
$5.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Wirewound Resistors - SMD WSC2515 28.7 1% EA E3
WSC251528R70FEA
Vishay / Dale
1:
$2.55
1,943 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
71-WSC251528R70FEA
Sản phẩm Mới
Vishay / Dale
Wirewound Resistors - SMD WSC2515 28.7 1% EA E3
1,943 Có hàng
1
$2.55
10
$1.50
25
$1.30
100
$1.07
2,000
$0.838
4,000
Xem
250
$0.927
500
$0.852
1,000
$0.838
4,000
$0.837
8,000
$0.773
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Wirewound Resistors - Chassis Mount 100watt 600ohms 1%
RH100600R0FJ01
Vishay / Dale
1:
$255.82
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
71-RH100600R0FJ01
Vishay / Dale
Wirewound Resistors - Chassis Mount 100watt 600ohms 1%
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wirewound Resistors - Chassis Mount 12.5watt 200ohm 1% MKD 10watt
RH010200R0FE02
Vishay / Dale
1:
$6.78
3,560 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
71-RH010200R0FE02
Vishay / Dale
Wirewound Resistors - Chassis Mount 12.5watt 200ohm 1% MKD 10watt
3,560 Có hàng
1
$6.78
10
$4.63
20
$3.94
50
$3.68
500
Xem
500
$3.48
1,000
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References PBFREE PRECISION 2 5V LW V FGA"F 1 0MV
+2 hình ảnh
ISL60002BIH325Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$6.42
6,449 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BIH325ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 2 5V LW V FGA"F 1 0MV
6,449 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.42
10
$4.92
25
$4.55
100
$4.14
1,000
$3.68
2,000
Xem
250
$3.94
500
$3.82
2,000
$3.64
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References PREC 2.5V LW VOLT FGA REF 1.0MV
+2 hình ảnh
ISL60002BIH325Z-T7A
Renesas / Intersil
1:
$9.35
3,759 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BIH325Z7
Renesas / Intersil
Voltage References PREC 2.5V LW VOLT FGA REF 1.0MV
3,759 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.35
10
$7.23
25
$6.69
100
$6.12
250
$5.84
500
Xem
500
$5.68
1,000
$5.53
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Voltage References PRECISION 2 048V LW V 1 0MV -40-+85C T
+2 hình ảnh
ISL60002DIH320Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$3.07
33,402 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002DIH320ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PRECISION 2 048V LW V 1 0MV -40-+85C T
33,402 Có hàng
1
$3.07
10
$2.29
25
$2.08
100
$1.88
1,000
$1.64
2,000
Xem
250
$1.77
500
$1.73
2,000
$1.59
5,000
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References PREC 2.5V LW VOLT FGA REF 5MV -40 - +8
+2 hình ảnh
ISL60002DIH325Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$3.07
20,118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002DIH325ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PREC 2.5V LW VOLT FGA REF 5MV -40 - +8
20,118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.07
10
$2.29
25
$2.09
100
$1.88
1,000
$1.64
2,000
Xem
250
$1.77
500
$1.73
2,000
$1.59
5,000
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Wirewound Resistors - Through Hole 3watts 250ohms .1%
RS02B250R0BE70
Vishay / Dale
1:
$9.74
1,964 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
71-RS02B250R0BE70
Vishay / Dale
Wirewound Resistors - Through Hole 3watts 250ohms .1%
1,964 Có hàng
1
$9.74
10
$7.65
50
$6.87
1,000
$6.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References PBFREE PRECISION 3 3V HI OUTPUT FGA VF
+2 hình ảnh
ISL60002BAH333Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$6.42
5,085 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BAH333ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 3 3V HI OUTPUT FGA VF
5,085 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.42
10
$4.92
25
$4.55
100
$4.14
1,000
$3.68
2,000
Xem
250
$3.94
500
$3.82
2,000
$3.54
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 5.0V Reference Diode 3-TO -55 to 125 A 9 A 926-LM136H-50/NOPB
LM136H-5.0
Texas Instruments
1:
$17.80
1,315 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM136H-50
Texas Instruments
Voltage References 5.0V Reference Diode 3-TO -55 to 125 A 9 A 926-LM136H-50/NOPB
1,315 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.80
10
$15.00
25
$14.31
100
$13.54
250
Xem
250
$13.14
500
$13.10
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không