SDRAM - LPDDR4 DRAM

Kết quả: 49
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 4G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS 9Có hàng
136Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 23

SDRAM - LPDDR4 16 bit 1.6 GHz BGA-200 256 M x 16 1.06 V 1.17 V - 40 C + 105 C Tray
ISSI DRAM 2G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm) RoHS 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3

SDRAM - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz 128 M x 16 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C
Kingston DRAM 64Gb 200 ball LPDDR4x 4266Mhz 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - LPDDR4 64 Gbit 32 bit 2.133 GHz FBGA-200 2048 M x 32 600 mV 1.8 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston DRAM 16Gb 200 ball LPDDR4x 4266MHz SDP 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - LPDDR4 16 Gbit 32 bit 2.133 GHz FBGA-200 512 M x 32 600 mV 1.8 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston DRAM 32Gb 1024Mx32 200 ball LPDDR4x 4266MHz 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - LPDDR4 32 Gbit 32 bit 2.133 GHz FBGA-200 1024 M x 32 3.5 ns 600 mV 1.8 V - 25 C + 85 C Tray
Micron DRAM LPDDR4 8Gbit 32 200/264 TFBGA 1,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 256 M x 32 Reel, Cut Tape
Winbond DRAM 2Gb LPDDR4, x16, 1600MHz, -40C 105C 424Có hàng
7Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz WFBGA-200 128 M x 16 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
ISSI DRAM 4G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx16, 1866MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3

SDRAM - LPDDR4 4 Gbit 1.866 GHz FBGA-200 256 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.17 V - 40 C + 95 C
Winbond DRAM 1Gb LPDDR4, x16, 1600MHz, -40C 105C 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - LPDDR4 1 Gbit 2.133 GHz TFBGA-200 64 M x 16 3.6 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
ISSI DRAM 8G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx32, 1866MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm) RoHS 1Có hàng
136Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 1.866 GHz FBGA-200 256 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.17 V - 40 C + 95 C
Kingston DRAM 32Gb 1024Mx32 200 ball LPDDR4 3733MHz
150Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - LPDDR4 32 Gbit 32 bit 1.866 GHz FBGA-200 1024 M x 32 3.5 ns 1.1 V 1.8 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston DRAM 32Gb 200 ball LPDDR4 4266MH
150Dự kiến 05/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - LPDDR4 32 Gb 4266 Mb/s 1.866 GHz BGA-200 2 G x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 4G, 256M x 16, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4 4 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-200 256 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Kingston DRAM 16Gb 200 ball LPDDR4 4266MHz itemp -40c to 95c
180Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - LPDDR4 16 GB 16 bit 2.133 GHz BGA-200 1024 M x 16 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C eMMC Tray
Kingston DRAM 16Gb 200 ball LPDDR4 3733MHz
30Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - LPDDR4 16 Gbit 32 bit 1.86 GHz FBGA-200 512 M x 32 3.5 ns 1.1 V 1.8 V - 40 C + 95 C Tray
Kingston DRAM 64Gb 200 ball FBGA LPDDR4 4266MHz
30Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - LPDDR4 64 Gbit 32 bit 2.133 GHz FBGA-200 2048 M x 32 3.5 ns 1.1 V 1.8 V - 25 C + 85 C Tray
ISSI DRAM 8G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 512Mx16, 2133MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.2mm max thickness) RoHS
952Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 137

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 2.133 GHz BGA-299 512 M x 16 3.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 95 C LPDDR4 Tray
ISSI DRAM 8G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 512Mx16, 1866MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.2mm max thickness) RoHS
1,474Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 291

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 1.866 GHz BGA-299 512 M x 16 3.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 95 C LPDDR4 Tray
ISSI DRAM 8G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx32, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm) RoHS
809Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 143

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 1.6 GHz 256 M x 32 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C
ISSI DRAM 16G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 512Mx32, 1866MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm) RoHS
373Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 42

SDRAM - LPDDR4 16 Gbit 1.866 GHz BGA-299 512 M x 32 3.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 95 C LPDDR4 Tray
ISSI DRAM 32Gb 1.06-1.17/1.70-1.95V LPDDR4 1Gx32 2133MHz 200 ball BGA (10mmx14.5mm)
534Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

SDRAM - LPDDR4 32 Gb 32 bit 2.133 GHz BGA-200 1 Gb x 32 1.7 V 1.95 V Tray
ISSI DRAM 16G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 512Mx32, 2133MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm) RoHS
3,271Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 437

SDRAM - LPDDR4 16 Gbit 2.133 GHz BGA-299 512 M x 32 3.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 95 C LPDDR4 Tray
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 8G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 512Mx16, 2133MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS
682Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 165

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 2.133 GHz BGA-299 512 M x 16 3.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C LPDDR4 Tray
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 16G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 512Mx32, 2133MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm) RoHS
492Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SDRAM - LPDDR4 16 Gbit 2.133 GHz BGA-299 512 M x 32 3.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C LPDDR4 Tray
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 16G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 512Mx32, 1866MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm) RoHS
484Dự kiến 17/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 93

SDRAM - LPDDR4 16 Gbit 1.866 GHz BGA-299 512 M x 32 3.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C LPDDR4 Tray