Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.040" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.040-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$188.22
59 Có hàng
20 Dự kiến 07/09/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0400166
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.040" Thickness, Thermexit
59 Có hàng
20 Dự kiến 07/09/2026
1
$188.22
10
$166.52
20
$158.60
60
$152.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.060" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.060-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$231.90
5 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0600166
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.060" Thickness, Thermexit
5 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$231.90
10
$208.03
30
$195.38
50
$191.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.105" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.100-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$340.47
1 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.100166
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.105" Thickness, Thermexit
1 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
5 Dự kiến 13/07/2026
5 Dự kiến 18/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
9 Tuần
1
$340.47
10
$313.71
25
$291.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4x6" Sheet, 0.020" Thickness, Thermexit, IDH 2972783
TGP 40000SF-0.020-00-0406
Bergquist Company
1:
$41.10
145 Có hàng
460 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0200046
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4x6" Sheet, 0.020" Thickness, Thermexit, IDH 2972783
145 Có hàng
460 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
145 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
180 Dự kiến 25/06/2026
120 Dự kiến 29/06/2026
160 Dự kiến 06/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$41.10
10
$37.90
25
$35.53
50
$33.39
100
Xem
100
$32.18
250
$31.71
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, 19.05x12.70mm, TSPK1300/K-10
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-58
Bergquist Company
1:
$0.93
2,568 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-AC58
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, 19.05x12.70mm, TSPK1300/K-10
2,568 Có hàng
1
$0.93
1,000
$0.901
2,500
$0.828
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
TGP 40000SF-0.060-00-0606
Bergquist Company
1:
$210.81
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0600066
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
29 Có hàng
1
$210.81
10
$189.12
25
$177.61
50
$173.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$91.74
263 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
263 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
GPVOUS-0.020-00-0816
Bergquist Company
1:
$22.35
842 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-020-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
842 Có hàng
1
$22.35
10
$21.06
25
$19.82
50
$18.58
100
Xem
100
$17.49
250
$16.66
500
$16.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
GPHC3.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.90
436 Có hàng
500 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
436 Có hàng
500 Dự kiến 17/08/2026
1
$51.90
10
$48.84
25
$46.34
50
$44.74
100
Xem
100
$43.22
250
$43.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
GPHC3.0-0.030-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.93
1,300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300030020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
1,300 Có hàng
1
$55.93
10
$55.76
25
$52.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$59.41
649 Có hàng
500 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-12501-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
649 Có hàng
500 Dự kiến 10/08/2026
1
$59.41
10
$55.92
25
$52.43
50
$48.93
100
$47.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
GPVOUS-0.160-01-0816
Bergquist Company
1:
$85.45
603 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-16001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
603 Có hàng
1
$85.45
10
$77.80
25
$72.61
50
$70.02
100
Xem
100
$67.43
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK1300/K-10
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-11.512
Bergquist Company
1:
$39.06
682 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-06-AC-11.5
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK1300/K-10
682 Có hàng
1
$39.06
10
$36.02
25
$33.77
50
$31.73
100
Xem
100
$30.58
250
$29.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
GPHC3.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$63.25
674 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
674 Có hàng
1
$63.25
10
$59.53
25
$55.81
50
$52.09
100
$51.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$39.90
999 Có hàng
796 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-80-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
999 Có hàng
796 Dự kiến 11/08/2026
1
$39.90
10
$36.80
20
$35.68
50
$35.67
100
Xem
100
$30.31
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$66.56
974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP3000/3000S30
974 Có hàng
1
$66.56
10
$62.64
25
$58.73
50
$54.81
100
$52.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.07
508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
508 Có hàng
1
$132.07
10
$118.67
25
$111.29
50
$107.29
100
Xem
100
$107.26
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.28
313 Có hàng
251 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
313 Có hàng
251 Dự kiến 10/08/2026
1
$65.28
10
$61.44
25
$57.61
50
$53.76
100
$51.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
GP5000S35-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$118.59
551 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-08-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
551 Có hàng
1
$118.59
10
$110.18
25
$102.83
50
$99.15
100
$95.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
GPHC3.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$262.79
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
101 Có hàng
1
$262.79
10
$237.82
25
$221.39
50
$218.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
GPVOUS-0.250-01-0816
Bergquist Company
1:
$94.00
601 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-25001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
601 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.040" Thickness, Thermexit, IDH 2972782
TGP 40000SF-0.040-00-0606
Bergquist Company
1:
$171.10
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0400066
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.040" Thickness, Thermexit, IDH 2972782
17 Có hàng
1
$171.10
10
$151.38
25
$144.18
50
$138.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
GPHC3.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$103.55
471 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
471 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$131.39
156 Có hàng
330 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
156 Có hàng
330 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
156 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
138 Dự kiến 02/07/2026
192 Dự kiến 17/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$131.39
10
$118.06
25
$110.72
50
$106.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 10"x12" Sheet, 0.015" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPA3000/A2000
SPA2000-0.015-AC-1012
Bergquist Company
1:
$310.91
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA20000015A1012
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 10"x12" Sheet, 0.015" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPA3000/A2000
65 Có hàng
1
$310.91
10
$307.05
25
$294.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết