CTS Electronic Components Điện trở nhiệt NTC

Kết quả: 81
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-1%, B3977, OVM Probe, IP68 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT02 3977 K
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-1%, B3435, OVM Probe, IP68 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT02 3435 K 10 kOhms
CTS Electronic Components NTC Thermistors PT1000B, waterproof (IP68), length 1,5m, 105C max Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT02
CTS Electronic Components NTC Thermistors PT100B, waterproof (IP68), length 1,5m, 105C max Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT02
CTS Electronic Components NTC Thermistors NTC 10k Ohm 1%, B 3977, waterproof (IP68), length 1,5m flat cable, 105C max Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT05 3977 K 10 kOhms - 40 C + 125 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors NTC 10k Ohm 1%, B 3435, waterproof (IP68), length 1,5m flat cable, 105C max Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT05 3435 K 10 kOhms - 40 C + 125 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-1%, B3977, SS Probe, IP68 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT08 3977 K 10 kOhms - 55 C + 125 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-1%, B3435, SS Probe, IP68 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT08 3435 K 10 kOhms - 55 C + 125 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 100K +/-1% Glass Bead, B4046, 300C Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

TT2 4046 K 100 kOhms - 40 C + 150 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors R25=100.056K +/- 0,5% in 95C, Glass Bead, B4260, 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 4260 K - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-1% Glass Bead, B3977, 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

TT2 3977 K 10 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-1% Glass Bead, B3977, 300C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 3977 K 10 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-1% Glass Bead, B3492, 300C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 3492 K 10 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-5% Glass Bead, B3435, 260C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 3435 K 10 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-1% Glass Bead, B3435, 250C Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

TT2 3435 K 10 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10K +/-1% Glass Bead, B3435, 300C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 3435 K 10 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 2.186K +/-1% Glass Bead, B3390,300C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 3390 K 2.186 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors R25=234K +/-2.5% in 200C, Glass Bead, B4537, 300C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 4537 K 234 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 30K +/-1% Glass Bead, B3990, 300C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 3990 K 30 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors R25=50.163K +/- 3% in 100C, Glass Bead, B3970, 300C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 3970 K 50.163 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 50K +/-2.5% Glass Bead, B3990,200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 3990 K 50 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 5K +/- 1% Glass Bead, B3480, 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT2 3480 K 5 kOhms - 50 C + 500 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors NTC 10k Ohm 1%, B 4010, M5 ring terminal, length 0,4m with detachable Molex connectors , 105C max Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TT4 4010 K 10 kOhms - 80 C + 600 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors 10k Ohm 1%, B 3977, 6x73 with flange, PVC 1500mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TT4 3977 K 10 kOhms - 80 C + 600 C
CTS Electronic Components NTC Thermistors NTC 10k Ohm 1%, B 3977, M5 ring terminal, length 0,5m , 125C max Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TT4 3977 K 10 kOhms - 80 C + 600 C