KYOCERA AVX Điện trở nhiệt NTC

Kết quả: 165
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1206 10Kohm 5% 7,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3630 K 10 kOhms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1206 10ohm 10% 12,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3470 K 10 Ohms 240 mW 10 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 12Ohm 5% 2,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3470 K 12 Ohms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 220KOhm 5% 2,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 4220 K 220 kOhms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1206 470Kohm 5% 1,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 4300 K 470 kOhms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 10K OHM 5% 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ND0x Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 100K Ohm 5% 1,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ND0x 4400 K 100 kOhms 250 mW 5 % PCB Mount Radial - 55 C + 150 C 3.5 mm 38.5 mm 3.5 mm 3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors NTC 1206 150 Ohm 5% 1,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3910 K 150 Ohms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 50K OHM 1% 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

NJ28 4250 K 50 kOhms 160 mW 1 % PCB Mount Radial - 55 C + 150 C 2.8 mm 37.8 mm 2.8 mm 3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1206 1.5Kohm 5% 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3910 K 1.5 kOhms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 5K OHM 1% 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NJ28 3965 K 5 kOhms 160 mW 1 % PCB Mount Radial - 55 C + 150 C 2.8 mm 37.8 mm 2.8 mm 3 mm Bulk
KYOCERA AVX NTC Thermistors 47KOhm 5% 8,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NB12 4080 K 47 kOhms 120 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 100kOhm 10% 7,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NB20 4160 K 100 kOhms 240 mW 10 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1206 1Mohm 5% 5,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 4400 K 1 mOhms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 10KOhm 10% 11,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NB12 3630 K 10 kOhms 120 mW 10 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1206 4.7Kohm 10% 4,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3480 K 4.7 kOhms 240 mW 10 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1KOhm 10% 2,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3910 K 1 kOhms 240 mW 10 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 4700Ohm 5% 4,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NB20 3480 K 4.7 kOhms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 680K OHM 5% 5,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NB20 4400 K 680 kOhms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1206 1Kohm 5% 2,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3910 K 1 kOhms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 33K OHM 10% 3,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ND0x 4220 K 33 kOhms 250 mW 10 % PCB Mount Radial - 55 C + 150 C 3.5 mm 38.5 mm 3.5 mm 3 mm Bulk
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1206 22ohm 5% 2,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3470 K 22 Ohms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 1206 220ohm 10% 2,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

NC20 3910 K 220 Ohms 240 mW 10 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 10K OHM 5% 30,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NB12 3630 K 10 kOhms 120 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX NTC Thermistors 10KOhm 5% 15,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
NB20 3630 K 10 kOhms 240 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 150 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel