Headers & Wire Housings 50/50 HDR
104693-8
TE Connectivity
648:
$12.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1046938
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 648
Nhiều: 9
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 80 50/50 GRID DRST SFMNT RCPT
104803-2
TE Connectivity
5,445:
$21.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104803-2
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 80 50/50 GRID DRST SFMNT RCPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,445
Nhiều: 9
Không
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID CBLE RCPT W/LTCH
104892-2
TE Connectivity
1,200:
$8.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104892-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID CBLE RCPT W/LTCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Không
Headers & Wire Housings 40 50/50 GRID CBLE R
104892-4
TE Connectivity
750:
$17.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104892-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40 50/50 GRID CBLE R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 750
Nhiều: 15
Không
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID CBLE RECP W/LTCH
104892-5
TE Connectivity
600:
$18.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104892-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID CBLE RECP W/LTCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mua
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Không
Headers & Wire Housings 30 50/50 GRID CABLE RECPT
104893-3
TE Connectivity
900:
$12.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104893-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30 50/50 GRID CABLE RECPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
Không
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID CABLE RECPT
104893-5
TE Connectivity
1:
$24.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104893-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID CABLE RECPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
1
$24.91
12
$21.18
24
$19.91
60
$19.26
108
Xem
108
$18.62
252
$17.59
504
$17.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings 60 50/50 GRID CABLE RECPT
104893-6
TE Connectivity
500:
$13.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104893-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 60 50/50 GRID CABLE RECPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 10
Không
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID CABLE RECPT
104893-8
TE Connectivity
40:
$33.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104893-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID CABLE RECPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 8
Không
Headers & Wire Housings 50/50 GRID CABLE
104893-1
TE Connectivity
1,700:
$5.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048931
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 GRID CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,700
Nhiều: 1,700
Không
Headers & Wire Housings 20 50/50 CABLE RECEP
104893-2
TE Connectivity
1,200:
$7.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048932
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 CABLE RECEP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Không
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RA HDR
104894-2
TE Connectivity
1,656:
$6.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104894-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,656
Nhiều: 1,656
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 30 50/50 GRID RA HDR
104894-3
TE Connectivity
1,296:
$7.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104894-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,296
Nhiều: 1,296
Không
Headers & Wire Housings 60 50/50 GRID RA HDR
104894-6
TE Connectivity
792:
$15.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104894-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 60 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 792
Nhiều: 11
Không
Headers & Wire Housings 10 50/50 GRID RA HDR
104894-1
TE Connectivity
2,304:
$6.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048941
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,304
Nhiều: 32
Không
Headers & Wire Housings RA PCB HDR 50P
104894-5
TE Connectivity
864:
$11.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048945
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RA PCB HDR 50P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864
Không
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RA HDR W/LTCH
104895-2
TE Connectivity
1,656:
$8.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104895-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RA HDR W/LTCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,656
Nhiều: 1,656
Không
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID RA HDR
104895-8
TE Connectivity
576:
$15.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104895-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 576
Nhiều: 8
Không
Headers & Wire Housings RA HDR W/LTCH 40P
104895-4
TE Connectivity
1,008:
$9.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048954
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RA HDR W/LTCH 40P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 1,008
Không
Board to Board & Mezzanine Connectors 100P SMT RECPT.
1-104652-0
TE Connectivity
1,920:
$12.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11046520
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 100P SMT RECPT.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,920
Nhiều: 960
Không
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
1-104655-1
TE Connectivity
792:
$13.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11046551
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 792
Nhiều: 8
Không
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
1-104656-0
TE Connectivity
648:
$14.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11046560
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 648
Nhiều: 8
Không
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
1-104693-0
TE Connectivity
576:
$16.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11046930
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 576
Nhiều: 8
Không
Headers & Wire Housings 10P RECEPTACLE
111672-1
TE Connectivity
2,100:
$7.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1116721
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P RECEPTACLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 42
Không
Headers & Wire Housings 10 50/50 HDR SMT.320 W/HD VC
147382-1
TE Connectivity
1,275:
$6.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-147382-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 50/50 HDR SMT.320 W/HD VC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,275
Nhiều: 425
Các chi tiết