|
|
Headers & Wire Housings KK 100 Hdr Assy Bkwy Assy Bkwy 02 Ckt Tin
- 22-28-5021
- Molex
-
1:
$0.18
-
28,414Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-22-28-5021
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 100 Hdr Assy Bkwy Assy Bkwy 02 Ckt Tin
|
|
28,414Có hàng
|
|
|
$0.18
|
|
|
$0.139
|
|
|
$0.115
|
|
|
$0.103
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.075
|
|
|
$0.067
|
|
|
$0.064
|
|
|
$0.048
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 100 Hdr Assy Bkwy Bkwy 02 Ckt 30 SGold
- 22-28-5027
- Molex
-
1:
$0.15
-
9,740Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-22-28-5027
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 100 Hdr Assy Bkwy Bkwy 02 Ckt 30 SGold
|
|
9,740Có hàng
|
|
|
$0.15
|
|
|
$0.124
|
|
|
$0.105
|
|
|
$0.094
|
|
|
$0.082
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 2.54MM HDR RA 6P 052/120 SN
- 22-28-6060
- Molex
-
1:
$0.53
-
6,181Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-22-28-6060
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 2.54MM HDR RA 6P 052/120 SN
|
|
6,181Có hàng
|
|
|
$0.53
|
|
|
$0.448
|
|
|
$0.38
|
|
|
$0.339
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.323
|
|
|
$0.288
|
|
|
$0.25
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 100 Hdr Assy RA B Bkwy 36 Ckt 15 SGold
- 22-28-6363
- Molex
-
1:
$2.66
-
668Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-22-28-6363
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 100 Hdr Assy RA B Bkwy 36 Ckt 15 SGold
|
|
668Có hàng
|
|
|
$2.66
|
|
|
$2.33
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.29
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.17
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 2.54MM BREAKAWAY RA 7 CKT Gold
- 22-28-8073
- Molex
-
1:
$0.75
-
11,910Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-22-28-8073
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 2.54MM BREAKAWAY RA 7 CKT Gold
|
|
11,910Có hàng
|
|
|
$0.75
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.62
|
|
|
$0.619
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.553
|
|
|
$0.397
|
|
|
$0.371
|
|
|
$0.354
|
|
|
$0.308
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 100 Hdr Assy RA B y RA Bkwy 13 Ckt Tin
- 22-28-8131
- Molex
-
1:
$0.98
-
4,140Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-22-28-8131
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 100 Hdr Assy RA B y RA Bkwy 13 Ckt Tin
|
|
4,140Có hàng
|
|
|
$0.98
|
|
|
$0.827
|
|
|
$0.794
|
|
|
$0.743
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.676
|
|
|
$0.608
|
|
|
$0.553
|
|
|
$0.518
|
|
|
$0.445
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 2.54MM BREAKAWAY RA 16 CKT Tin
- 22-28-8161
- Molex
-
1:
$1.19
-
5,789Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-22-28-8161
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 2.54MM BREAKAWAY RA 16 CKT Tin
|
|
5,789Có hàng
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.962
|
|
|
$0.901
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.819
|
|
|
$0.737
|
|
|
$0.649
|
|
|
$0.613
|
|
|
$0.562
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 3.96mm KK Hdr Vt RPi dr Vt RPin VrA 15Ckt
- 26-20-2151
- Molex
-
1:
$3.30
-
1,176Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-20-2151
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 3.96mm KK Hdr Vt RPi dr Vt RPin VrA 15Ckt
|
|
1,176Có hàng
|
|
|
$3.30
|
|
|
$3.00
|
|
|
$2.84
|
|
|
$2.65
|
|
|
$2.32
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.24
|
|
|
$1.64
|
|
|
$1.57
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy Flat Flat Bkwy 09 ckt Tin
- 26-48-1090
- Molex
-
1:
$1.04
-
1,926Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-48-1090
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy Flat Flat Bkwy 09 ckt Tin
|
|
1,926Có hàng
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.875
|
|
|
$0.839
|
|
|
$0.786
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.714
|
|
|
$0.643
|
|
|
$0.437
|
|
|
$0.425
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Header Assy F rLk Break 18 Ckt Ti
- 26-48-1186
- Molex
-
1:
$2.67
-
542Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-48-1186
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Header Assy F rLk Break 18 Ckt Ti
|
|
542Có hàng
|
|
|
$2.67
|
|
|
$2.53
|
|
|
$2.46
|
|
|
$2.35
|
|
|
$2.28
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy Flat Flat Bkwy 19 ckt Ti
- 26-48-1191
- Molex
-
1:
$1.78
-
2,171Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-48-1191
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy Flat Flat Bkwy 19 ckt Ti
|
|
2,171Có hàng
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.51
|
|
|
$1.25
|
|
|
$1.18
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy Flat Flat Bkwy 24 ckt Tin
- 26-48-1240
- Molex
-
1:
$1.33
-
600Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-48-1240
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy Flat Flat Bkwy 24 ckt Tin
|
|
600Có hàng
|
|
|
$1.33
|
|
|
$1.31
|
|
|
$1.05
|
|
|
$1.00
|
|
|
$0.989
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 6P HEADER GOLD
- 26-48-2066
- Molex
-
1:
$1.76
-
1,060Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-48-2066
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 6P HEADER GOLD
|
|
1,060Có hàng
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.70
|
|
|
$1.53
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Header Assy F rLk Break 02 Ckt Tin
- 26-48-6024
- Molex
-
1:
$0.31
-
7,758Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-48-6024
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Header Assy F rLk Break 02 Ckt Tin
|
|
7,758Có hàng
|
|
|
$0.31
|
|
|
$0.259
|
|
|
$0.229
|
|
|
$0.199
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.176
|
|
|
$0.146
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.095
|
|
|
$0.091
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy Flat Flat Bkwy 04 ckt Tin
- 26-48-7041
- Molex
-
1:
$0.51
-
7,447Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-48-7041
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy Flat Flat Bkwy 04 ckt Tin
|
|
7,447Có hàng
|
|
|
$0.51
|
|
|
$0.433
|
|
|
$0.381
|
|
|
$0.337
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.302
|
|
|
$0.226
|
|
|
$0.17
|
|
|
$0.164
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 03 CKT R/A HEADER without pegs
- 26-60-3030
- Molex
-
1:
$0.25
-
3,596Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-60-3030
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 03 CKT R/A HEADER without pegs
|
|
3,596Có hàng
|
|
|
$0.25
|
|
|
$0.243
|
|
|
$0.213
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr FrLk Peg 03 Ckt Tin
- 26-62-4035
- Molex
-
1:
$0.38
-
6,019Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-62-4035
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr FrLk Peg 03 Ckt Tin
|
|
6,019Có hàng
|
|
|
$0.38
|
|
|
$0.325
|
|
|
$0.286
|
|
|
$0.253
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.227
|
|
|
$0.185
|
|
|
$0.174
|
|
|
$0.128
|
|
|
$0.123
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings RA FRICTION LK HDR 2 w/press-fit pegs
- 26-64-5020
- Molex
-
1:
$0.19
-
4,719Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-64-5020
|
Molex
|
Headers & Wire Housings RA FRICTION LK HDR 2 w/press-fit pegs
|
|
4,719Có hàng
|
|
|
$0.19
|
|
|
$0.183
|
|
|
$0.177
|
|
|
$0.174
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.17
|
|
|
$0.155
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 396 HDR RA 12CKT FRCTLCK W/PRESFIT PG
- 26-64-5120
- Molex
-
1:
$2.38
-
1,768Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-26-64-5120
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 396 HDR RA 12CKT FRCTLCK W/PRESFIT PG
|
|
1,768Có hàng
|
|
|
$2.38
|
|
|
$2.08
|
|
|
$1.30
|
|
|
$1.17
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.16
|
|
|
$1.12
|
|
|
$1.08
|
|
|
$1.05
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy FrLk k RtAn 8Ckt 30 SGold
- 41792-0534
- Molex
-
1:
$2.65
-
876Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-41792-0534
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr Assy FrLk k RtAn 8Ckt 30 SGold
|
|
876Có hàng
|
|
|
$2.65
|
|
|
$2.51
|
|
|
$2.43
|
|
|
$2.34
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.21
|
|
|
$2.18
|
|
|
$2.04
|
|
|
$1.79
|
|
|
$1.66
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr FrLk Peg 04 Ckt Tin
- 42491-0314
- Molex
-
1:
$1.33
-
4,537Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-42491-0314
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr FrLk Peg 04 Ckt Tin
|
|
4,537Có hàng
|
|
|
$1.33
|
|
|
$1.13
|
|
|
$1.09
|
|
|
$1.02
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.92
|
|
|
$0.828
|
|
|
$0.736
|
|
|
$0.633
|
|
|
$0.616
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr FrLk R/A Peg 08 Ckt SGold
- 42892-0086
- Molex
-
1:
$3.70
-
1,545Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-42892-0086
|
Molex
|
Headers & Wire Housings KK 156 Hdr FrLk R/A Peg 08 Ckt SGold
|
|
1,545Có hàng
|
|
|
$3.70
|
|
|
$3.37
|
|
|
$3.19
|
|
|
$2.97
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.59
|
|
|
$2.51
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.76
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings SOCKET 22-26AWG BULK
- 08-65-0122
- Molex
-
1:
$0.41
-
4,372Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-08-65-0122
|
Molex
|
Headers & Wire Housings SOCKET 22-26AWG BULK
|
|
4,372Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.406
|
|
|
$0.371
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 7 POS RECEPT .156 R/A PCB GOLD
- 09-48-3075
- Molex
-
1:
$1.30
-
1,453Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-3075
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 7 POS RECEPT .156 R/A PCB GOLD
|
|
1,453Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 9 POS RECEPT .156 R/A PCB GOLD
- 09-48-3095
- Molex
-
1:
$1.19
-
842Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-3095
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 9 POS RECEPT .156 R/A PCB GOLD
|
|
842Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|