|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 4CKT NT Wbos
- 220097-0470
- Molex
-
12,480:
$0.404
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-0470
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 4CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 12,480
Nhiều: 12,480
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 5CKT NT Wbos
- 220097-0570
- Molex
-
10,560:
$0.431
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-0570
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 5CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 10,560
Nhiều: 10,560
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 6CKT NT Wbos
- 220097-0670
- Molex
-
9,600:
$0.466
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-0670
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 6CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 9,600
Nhiều: 9,600
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 7CKT NT Wbos
- 220097-0770
- Molex
-
8,640:
$0.502
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-0770
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 7CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 8,640
Nhiều: 8,640
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 7CKT BK Wbos
- 220097-0771
- Molex
-
8,640:
$0.456
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-0771
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 7CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 8,640
Nhiều: 8,640
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 8CKT NT Wbos
- 220097-0870
- Molex
-
7,680:
$0.512
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-0870
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 8CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 7,680
Nhiều: 7,680
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 9CKT NT Wbos
- 220097-0970
- Molex
-
6,720:
$0.577
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-0970
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 9CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 6,720
Nhiều: 6,720
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 9CKT BK Wbos
- 220097-0971
- Molex
-
6,720:
$0.528
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-0971
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 9CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 6,720
Nhiều: 6,720
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 10CKT NT Wbos
- 220097-1070
- Molex
-
5,760:
$0.58
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1070
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 10CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 5,760
Nhiều: 5,760
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 11CKT NT Wbos
- 220097-1170
- Molex
-
5,760:
$0.658
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1170
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 11CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 5,760
Nhiều: 5,760
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 11CKT BK Wbos
- 220097-1171
- Molex
-
5,760:
$0.603
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1171
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 11CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 5,760
Nhiều: 5,760
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 12CKT NT Wbos
- 220097-1270
- Molex
-
5,120:
$0.709
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1270
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 12CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 5,120
Nhiều: 5,120
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 13CKT NT Wbos
- 220097-1370
- Molex
-
4,480:
$0.767
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1370
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 13CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.767
|
|
|
$0.766
|
|
Tối thiểu: 4,480
Nhiều: 4,480
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 13CKT BK Wbos
- 220097-1371
- Molex
-
4,480:
$0.721
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1371
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 13CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,480
Nhiều: 4,480
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 14CKT NT Wbos
- 220097-1470
- Molex
-
4,480:
$0.82
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1470
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 14CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,480
Nhiều: 4,480
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 15CKT NT Wbos
- 220097-1570
- Molex
-
3,840:
$0.897
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1570
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 15CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.897
|
|
|
$0.896
|
|
Tối thiểu: 3,840
Nhiều: 3,840
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 15CKT BK Wbos
- 220097-1571
- Molex
-
3,840:
$0.816
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1571
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 15CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,840
Nhiều: 3,840
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 16CKT NT Wbos
- 220097-1670
- Molex
-
3,840:
$0.96
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1670
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 16CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,840
Nhiều: 3,840
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 2CKT NT Wbos
- 220098-0270
- Molex
-
16,128:
$0.345
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0270
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 2CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.345
|
|
|
$0.332
|
|
Tối thiểu: 16,128
Nhiều: 16,128
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 3CKT NT Wbos
- 220098-0370
- Molex
-
12,288:
$0.386
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0370
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 3CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 12,288
Nhiều: 12,288
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 4CKT NT Wbos
- 220098-0470
- Molex
-
9,984:
$0.411
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0470
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 4CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 9,984
Nhiều: 9,984
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 5CKT NT Wbos
- 220098-0570
- Molex
-
8,448:
$0.436
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0570
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 5CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.436
|
|
|
$0.414
|
|
|
$0.405
|
|
Tối thiểu: 8,448
Nhiều: 8,448
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 6CKT NT Wbos
- 220098-0670
- Molex
-
7,680:
$0.469
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0670
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 6CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 7,680
Nhiều: 7,680
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 7CKT NT Wbos
- 220098-0770
- Molex
-
6,912:
$0.502
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0770
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 7CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 6,912
Nhiều: 6,912
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 7CKT BK Wbos
- 220098-0771
- Molex
-
6,912:
$0.463
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0771
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 7CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 6,912
Nhiều: 6,912
|
|
|