|
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
- 0279-0-15-80-47-27-10-0
- Mill-Max
-
1:
$1.34
-
656Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-0279015804727
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
|
|
656Có hàng
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.15
|
|
|
$1.11
|
|
|
$1.01
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.923
|
|
|
$0.789
|
|
|
$0.728
|
|
|
$0.709
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
- 8401-0-15-80-47-80-04-0
- Mill-Max
-
1:
$1.20
-
999Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-8401015804780
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
|
|
999Có hàng
|
|
|
$1.20
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.91
|
|
|
$0.866
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.812
|
|
|
$0.773
|
|
|
$0.736
|
|
|
$0.667
|
|
|
$0.633
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pin & Socket Connectors .155 Long Receptacle Acc .025-.037 NoTai
- 3305-2-15-80-47-27-10-0
- Mill-Max
-
1:
$0.48
-
5,130Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-3305215804720000
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors .155 Long Receptacle Acc .025-.037 NoTai
|
|
5,130Có hàng
|
|
|
$0.48
|
|
|
$0.405
|
|
|
$0.362
|
|
|
$0.344
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.307
|
|
|
$0.293
|
|
|
$0.274
|
|
|
$0.263
|
|
|
$0.25
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
- 0399-1-15-80-47-80-04-0
- Mill-Max
-
1:
$1.16
-
811Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-0399115804780
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
|
|
811Có hàng
|
|
|
$1.16
|
|
|
$0.984
|
|
|
$0.879
|
|
|
$0.837
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.785
|
|
|
$0.747
|
|
|
$0.696
|
|
|
$0.613
|
|
|
$0.584
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
- 4614-0-31-80-47-80-04-0
- Mill-Max
-
1:
$1.37
-
772Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-4614031804780
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
|
|
772Có hàng
|
|
|
$1.37
|
|
|
$1.17
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.988
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.926
|
|
|
$0.882
|
|
|
$0.839
|
|
|
$0.709
|
|
|
$0.585
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
IC & Component Sockets 200u SN OVER NI 47 CON
- 0301-1-15-80-47-27-10-0
- Mill-Max
-
1:
$1.48
-
15Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-0301115804727
|
Mill-Max
|
IC & Component Sockets 200u SN OVER NI 47 CON
|
|
15Có hàng
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.13
|
|
|
$1.07
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.00
|
|
|
$0.953
|
|
|
$0.892
|
|
|
$0.79
|
|
|
$0.756
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
- 6401-0-15-80-47-27-04-0
- Mill-Max
-
1:
$1.58
-
300Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-6401015804727
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
|
|
300Có hàng
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.20
|
|
|
$1.14
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.07
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.946
|
|
|
$0.837
|
|
|
$0.801
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pin & Socket Connectors Receptacle With A Standard Tail
Mill-Max 6401-0-15-80-47-14-04-0
- 6401-0-15-80-47-14-04-0
- Mill-Max
-
1:
$1.52
-
950Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-6401015804714040
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors Receptacle With A Standard Tail
|
|
950Có hàng
|
|
|
$1.52
|
|
|
$1.33
|
|
|
$1.27
|
|
|
$1.19
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.08
|
|
|
$0.986
|
|
|
$0.859
|
|
|
$0.782
|
|
|
$0.749
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
- 0300-1-15-80-47-27-10-0
- Mill-Max
-
1:
$1.39
-
82Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-0300115804727
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors 200u SN OVER NI 47 CON
|
|
82Có hàng
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.18
|
|
|
$1.06
|
|
|
$1.01
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.939
|
|
|
$0.894
|
|
|
$0.851
|
|
|
$0.745
|
|
|
$0.673
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pin & Socket Connectors Recept with Standard Tail
- 0335-0-15-80-47-14-04-0
- Mill-Max
-
1:
$1.47
-
807Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-335015804714040
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors Recept with Standard Tail
|
|
807Có hàng
|
|
|
$1.47
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.23
|
|
|
$1.14
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.95
|
|
|
$0.829
|
|
|
$0.757
|
|
|
$0.724
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pin & Socket Connectors Recept With Standard Tail
Mill-Max 0401-0-15-80-47-14-04-0
- 0401-0-15-80-47-14-04-0
- Mill-Max
-
1:
$1.31
-
33Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
575-401015804714040
|
Mill-Max
|
Pin & Socket Connectors Recept With Standard Tail
|
|
33Có hàng
|
|
|
$1.31
|
|
|
$1.12
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.946
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.887
|
|
|
$0.844
|
|
|
$0.793
|
|
|
$0.741
|
|
|
$0.718
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 36 Inch Length Using PE-P195 Coax
- PE3C8047-36
- Pasternack
-
1:
$239.48
-
247Hàng nhà máy có sẵn
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE3C8047-36
Sản phẩm Mới
|
Pasternack
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 36 Inch Length Using PE-P195 Coax
|
|
247Hàng nhà máy có sẵn
|
|
|
$239.48
|
|
|
$209.02
|
|
|
$201.53
|
|
|
$200.08
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 3+3 POS FEM W/O J/S SM BORE GOLD
- M80-4710605
- Harwin
-
1:
$9.66
-
100Dự kiến 02/04/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
855-M80-4710605
|
Harwin
|
Headers & Wire Housings 3+3 POS FEM W/O J/S SM BORE GOLD
|
|
100Dự kiến 02/04/2026
|
|
|
$9.66
|
|
|
$8.70
|
|
|
$8.20
|
|
|
$6.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$6.01
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 72 Inch Length Using PE-P195 Coax
- PE3C8047-72
- Pasternack
-
1:
$295.62
-
247Hàng nhà máy có sẵn
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE3C8047-72
Sản phẩm Mới
|
Pasternack
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 72 Inch Length Using PE-P195 Coax
|
|
247Hàng nhà máy có sẵn
|
|
|
$295.62
|
|
|
$266.41
|
|
|
$256.85
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 12 Inch Length Using PE-P195 Coax
- PE3C8047-12
- Pasternack
-
1:
$196.25
-
247Hàng nhà máy có sẵn
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE3C8047-12
Sản phẩm Mới
|
Pasternack
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 12 Inch Length Using PE-P195 Coax
|
|
247Hàng nhà máy có sẵn
|
|
|
$196.25
|
|
|
$168.04
|
|
|
$162.01
|
|
|
$160.82
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 60 Inch Length Using PE-P195 Coax
- PE3C8047-60
- Pasternack
-
1:
$272.88
-
247Hàng nhà máy có sẵn
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE3C8047-60
Sản phẩm Mới
|
Pasternack
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 60 Inch Length Using PE-P195 Coax
|
|
247Hàng nhà máy có sẵn
|
|
|
$272.88
|
|
|
$245.91
|
|
|
$237.09
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 24 Inch Length Using PE-P195 Coax
- PE3C8047-24
- Pasternack
-
1:
$218.35
-
247Hàng nhà máy có sẵn
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE3C8047-24
Sản phẩm Mới
|
Pasternack
|
RF Cable Assemblies HN Male to HN Male Low Loss Cable 24 Inch Length Using PE-P195 Coax
|
|
247Hàng nhà máy có sẵn
|
|
|
$218.35
|
|
|
$190.58
|
|
|
$183.74
|
|
|
$182.43
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
RF Cable Assemblies SMA Female to N Male Cable 72 Inch Length Using RG223 Coax
- PE33804-72
- Pasternack
-
1:
$127.81
-
1,054Hàng nhà máy có sẵn
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE33804-72
Sản phẩm Mới
|
Pasternack
|
RF Cable Assemblies SMA Female to N Male Cable 72 Inch Length Using RG223 Coax
|
|
1,054Hàng nhà máy có sẵn
|
|
|
$127.81
|
|
|
$117.30
|
|
|
$112.79
|
|
|
$109.02
|
|
|
Xem
|
|
|
$103.03
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Circular MIL Spec Strain Reliefs & Adapters BANDING BACKSHELLS
Glenair 440MS135ZN0804-7
- 440MS135ZN0804-7
- Glenair
-
1:
$237.41
-
11Hàng nhà máy có sẵn
|
Mã Phụ tùng của Mouser
631-440MS135ZN0804-7
|
Glenair
|
Circular MIL Spec Strain Reliefs & Adapters BANDING BACKSHELLS
|
|
11Hàng nhà máy có sẵn
|
|
|
$237.41
|
|
|
$205.88
|
|
|
$198.80
|
|
|
$147.97
|
|
|
$102.28
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Sensor Cables / Actuator Cables SAIL-M8GM8G-4-13U
- 1880471300
- Weidmuller
-
1:
$35.17
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1880471300
Mới tại Mouser
|
Weidmuller
|
Sensor Cables / Actuator Cables SAIL-M8GM8G-4-13U
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
|
|
|
$35.17
|
|
|
$32.70
|
|
|
$32.05
|
|
|
$31.58
|
|
|
Xem
|
|
|
$31.11
|
|
|
$30.79
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Fixed Terminal Blocks SL-SMT 3.50/10/180LF 1.5SN BK BX
- 1804780000
- Weidmuller
-
1:
$7.99
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1804780000
|
Weidmuller
|
Fixed Terminal Blocks SL-SMT 3.50/10/180LF 1.5SN BK BX
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
|
|
|
$7.99
|
|
|
$5.67
|
|
|
$4.99
|
|
|
$4.58
|
|
|
Xem
|
|
|
$4.01
|
|
|
$3.66
|
|
|
$3.62
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Fixed Terminal Blocks SL-SMT 3.50/08/180LF 1.5SN BK BX
- 1804760000
- Weidmuller
-
1:
$6.84
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1804760000
|
Weidmuller
|
Fixed Terminal Blocks SL-SMT 3.50/08/180LF 1.5SN BK BX
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
|
|
|
$6.84
|
|
|
$4.84
|
|
|
$4.26
|
|
|
$3.58
|
|
|
Xem
|
|
|
$3.36
|
|
|
$3.10
|
|
|
$3.04
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Pluggable Terminal Blocks ST 2,5-PCB/12-G-5,2
- 1980475
- Phoenix Contact
-
50:
$16.31
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1980475
|
Phoenix Contact
|
Pluggable Terminal Blocks ST 2,5-PCB/12-G-5,2
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
|
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
|
|
|
|
|
Sensor Cables / Actuator Cables SAIL-M8GM8G-4-5.0U
- 1880470500
- Weidmuller
-
1:
$20.94
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1880470500
|
Weidmuller
|
Sensor Cables / Actuator Cables SAIL-M8GM8G-4-5.0U
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Fixed Terminal Blocks SL-SMT 3.50/05/180LF 1.5SN BK BX
- 1804730000
- Weidmuller
-
1:
$5.09
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1804730000
|
Weidmuller
|
Fixed Terminal Blocks SL-SMT 3.50/05/180LF 1.5SN BK BX
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
|
|
|
$5.09
|
|
|
$3.61
|
|
|
$3.17
|
|
|
$2.89
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.52
|
|
|
$2.35
|
|
|
$2.17
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|