NANOBEND™ High Frequency Coaxial Cable Assemblies

HUBER+SUHNER NANOBEND™ High-Frequency Coaxial Cable Assemblies are flexible cables designed for low-profile, internal, point-to-point interconnections between RF modules within communications systems. The NANOBEND Cable Assemblies feature a 1.6mm outer diameter, -55°C to +200°C temperature range, 50Ω impedance, and up to 110GHz operating frequency. Connector configurations include HUBER+SUHNER-designed nano miniature connections (both plug and jack), SMA/SMA bulkhead, SMPM/SMPM Plus, SMP, SK/SK bulkhead, size 12 SMPM, size 16 SMPS, VITA 67.1/2 and VITA 67.3 SMPM, and VITA 67.3 SMPS connectors.

Kết quả: 313
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SOSA-standardized Size 16 SMPS Socket to Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack and Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack and Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack and Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack and Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 12 SMPM Socket and Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPM Jack (Female) Straight SMPM Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 12 SMPM Socket and Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPM Jack (Female) Straight SMPM Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 12 SMPM Socket and Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPM Jack (Female) Straight SMPM Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 12 SMPM Socket and Socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPM Jack (Female) Straight SMPM Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack to Size 16 SMPS Jack Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack to Size 16 SMPS Jack Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack to Size 16 SMPS Jack Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack to Size 16 SMPS Jack Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack to Size 16 SMPS Jack Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Size 16 SMPS Jack to Size 16 SMPS Jack Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies VITA 67.3 SMPS(f) to VITA 67.3 SMPS(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMPS Jack (Female) Straight SMPS Jack (Female) Straight 50 Ohms 110 GHz Coaxial