Kết quả: 408
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Chiều dài cáp Bước Định mức điện áp
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 3M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

Mini I/O Type I 8 Position Pigtail 3 m (9.843 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

Mini I/O Type II 8 Position Pigtail 10 m (32.808 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

RJ45 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 10 m (32.808 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 10

Mini I/O Type II 8 Position Mini I/O Type II 8 Position 10 m (32.808 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

Mini I/O Type I 8 Position Pigtail 5 m (16.404 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

Mini I/O Type I 8 Position Pigtail 10 m (32.808 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20

RJ45 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 3 m (9.843 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

RJ45 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 5 m (16.404 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 500 mm (19.685 in)
TE Connectivity 2-2208103-3
TE Connectivity EV Charging Cables 2POS,HVA,2 PHM,SHUNTED,HYB ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Plug 3 m 2.7 kVDC
Fairview Microwave RF Cable Assemblies SMA Male to SMP Female Cable FM-F086 Coax in 24 Inch with LF Solder 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
609.6 mm (24 in)
Pasternack RF Cable Assemblies BNC Male to BNC Male Cable 60 Inch Length Using LMR-200-UF Coax 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pasternack RF Cable Assemblies BNC Male to BNC Male Cable 200 CM Length Using LMR-200-UF Coax 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Fairview Microwave RF Cable Assemblies SMP Female to SMP Female Cable FM-F086 Coax in 36 Inch with LF Solder 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
914.4 mm (36 in)
Molex Rectangular Cable Assemblies MINIFIT JR SR M-M 3CKT 150MM Au 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Fit 3 Position Mini-Fit 3 Position 150 mm 4.2 mm 600 V
Molex Rectangular Cable Assemblies MINIFIT JR SR M-M 2CKT 150MM Au 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Fit 2 Position Mini-Fit 2 Position 150 mm 4.2 mm 600 V
Molex Rectangular Cable Assemblies MINIFIT JR SR M-M 2CKT 600MM Au 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Fit 2 Position Mini-Fit 2 Position 600 mm 4.2 mm 600 V
Molex Rectangular Cable Assemblies MINIFIT JR SR M-M 3CKT 600MM Au 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Fit 3 Position Mini-Fit 3 Position 600 mm 4.2 mm 600 V
Molex Rectangular Cable Assemblies MINIFIT JR SR M-M 6CKT 300MM Au 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Fit 6 Position Mini-Fit 6 Position 300 mm 4.2 mm 600 V
Molex Rectangular Cable Assemblies MINIFIT JR SR M-M 3CKT 300MM Au 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Fit 3 Position Mini-Fit 3 Position 300 mm 4.2 mm 600 V
Molex Rectangular Cable Assemblies MINIFIT JR SR M-M 4CKT 600MM Au 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Fit 4 Position Mini-Fit 4 Position 600 mm 4.2 mm 600 V
Molex Rectangular Cable Assemblies MINIFIT JR SR M-M 4CKT 150MM Au 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Fit 4 Position Mini-Fit 4 Position 150 mm 4.2 mm 600 V
Xtreme Cable Ethernet Cables / Networking Cables 2-TPJ 24AWG + 14AWG 2C; WB; PU; Xtreme-N PRC PER FT
1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000
600 V
Fairview Microwave RF Cable Assemblies SMA Male to SMP Female Cable FM-F086 Coax in 12 Inch 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
HARTING Sensor Junction Blocks M12 SensorActuatorBx 8prts5P Pre-assm 10 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 m 30 VDC