Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 10FT Blue
BM-5UE010F
Stewart Connector
1:
$11.30
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5UE010F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 10FT Blue
106 Có hàng
1
$11.30
10
$10.33
25
$9.92
40
$8.54
280
Xem
280
$8.19
520
$7.81
1,000
$7.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE MOD 8P8C Plug 1 Foot
BM-6ASG001F
Stewart Connector
1:
$12.24
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6ASG001F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE MOD 8P8C Plug 1 Foot
93 Có hàng
1
$12.24
10
$11.08
25
$10.10
50
$9.72
100
Xem
100
$9.17
250
$8.73
480
$8.24
1,120
$7.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Gray
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 Cat.6A PUR 5.0m
09488447745050
HARTING
1:
$48.72
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488447745050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 Cat.6A PUR 5.0m
28 Có hàng
1
$48.72
10
$42.25
25
$40.19
50
$36.97
100
Xem
100
$35.21
250
$33.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 1M
BC-5UE010M
Stewart Connector
1:
$2.61
320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UE010M
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 1M
320 Có hàng
1
$2.61
10
$2.35
2,800
$2.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Nickel
RJF22N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$100.30
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF22N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Nickel
5 Có hàng
1
$100.30
10
$87.05
20
$86.71
50
$83.81
100
Xem
100
$74.33
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Female
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 1.0M Sq Flange Receptacle
RJF5442210100BTX
Amphenol Socapex
1:
$79.71
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF5442210100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 1.0M Sq Flange Receptacle
10 Có hàng
1
$79.71
10
$67.75
20
$67.20
50
$64.95
100
Xem
100
$57.61
200
$57.60
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Female
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT CT6 PTCHBL,90DGR DOWN/UP
N204-003-BL-UD
Tripp Lite
1:
$8.83
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N204-003-BL-UD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT CT6 PTCHBL,90DGR DOWN/UP
10 Có hàng
1
$8.83
10
$7.50
25
$7.03
50
$6.69
100
Xem
100
$6.37
250
$5.97
500
$5.69
1,000
$5.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45, Down Angle
8 Position
RJ45, Up Angle
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Red 15m
09488585586150
HARTING
1:
$66.38
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585586150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Red 15m
9 Có hàng
1
$66.38
10
$58.91
25
$56.70
100
$56.65
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
15 m (49.213 ft)
Red
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Yellow 0.5m
09488587587005
HARTING
1:
$16.45
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488587587005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Yellow 0.5m
10 Có hàng
1
$16.45
10
$14.26
25
$13.46
100
$13.44
250
Xem
250
$13.00
500
$12.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
7000-89737-7910020
Murrelektronik
1:
$55.30
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000897377910020
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M8
3 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Green
26 AWG
A Coded
IP67
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT WHT CAT6 GIG PTCH CBL
N200-003-WH
Tripp Lite
1:
$5.54
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-003-WH
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT WHT CAT6 GIG PTCH CBL
5 Có hàng
1
$5.54
10
$4.68
25
$4.53
50
$4.12
100
Xem
100
$3.97
250
$3.57
500
$3.43
1,000
$3.10
2,500
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
White
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 15FT BLU CT6 SLIM PTCH CBL
N201-S15-BL
Tripp Lite
1:
$11.41
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-S15-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 15FT BLU CT6 SLIM PTCH CBL
3 Có hàng
1
$11.41
10
$9.57
25
$9.13
50
$8.71
100
Xem
100
$8.39
250
$7.98
500
$7.80
1,000
$7.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.572 m (15 ft)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 15FT CT6ANG CBL 90UP/180D BLU
N204-015-BL-UP
Tripp Lite
1:
$16.25
2 Có hàng
3 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N204-015-BL-UP
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 15FT CT6ANG CBL 90UP/180D BLU
2 Có hàng
3 Dự kiến 04/06/2026
1
$16.25
10
$13.87
25
$12.85
50
$12.25
100
Xem
100
$11.69
250
$11.04
500
$10.74
1,000
$10.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45, Up Angle
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.572 m (15 ft)
Blue
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 3.0m
09488547745030
HARTING
1:
$36.43
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 3.0m
1 Có hàng
1
$36.43
10
$31.37
25
$29.41
50
$28.00
100
Xem
100
$26.67
250
$25.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12 fem. recept. X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 2m
7700-51551-S4X0200
Murrelektronik
1:
$190.10
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770051551S4X0200
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 fem. recept. X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 2m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
X Coded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Receptacle
RJFTV22N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$117.18
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV22N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Receptacle
4 Có hàng
1
$117.18
10
$102.54
20
$101.60
50
$98.21
100
Xem
100
$87.10
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Female
Ethernet Cables / Networking Cables 8FT BLU CAT6 SLIM UTP PTCH CBL
N201-S8N-BL
Tripp Lite
1:
$4.03
3 Có hàng
20 Dự kiến 03/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-S8N-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 8FT BLU CAT6 SLIM UTP PTCH CBL
3 Có hàng
20 Dự kiến 03/08/2026
1
$4.03
10
$3.66
25
$3.59
50
$3.52
100
Xem
100
$2.97
250
$2.68
500
$2.55
1,000
$2.31
2,500
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
203.2 mm (8 in)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 4FT CAT6 PTCHBL,90DGR DWN/UP
N204-004-BL-UD
Tripp Lite
1:
$5.26
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N204-004-BL-UD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 4FT CAT6 PTCHBL,90DGR DWN/UP
100 Có hàng
1
$5.26
10
$5.12
25
$4.81
50
$3.91
100
Xem
100
$3.77
250
$3.39
500
$3.26
1,000
$2.95
2,500
$2.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45, Down Angle
8 Position
RJ45, Up Angle
8 Position
Male / Male
1.219 m (4 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 20FT SLMCAT6 90DEG RT,180DEG
N204-S20-BL-RA
Tripp Lite
1:
$19.10
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N204-S20-BL-RA
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 20FT SLMCAT6 90DEG RT,180DEG
6 Có hàng
1
$19.10
10
$14.66
25
$13.74
50
$13.08
100
Xem
100
$12.46
250
$11.68
500
$11.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45, Right Angle
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
6.096 m (20 ft)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT BLK CAT6A SNAG PTCH CBL
N262-005-BK
Tripp Lite
1:
$12.22
17 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N262-005-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT BLK CAT6A SNAG PTCH CBL
17 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$12.22
10
$10.89
25
$10.20
50
$9.72
100
Xem
100
$9.25
250
$8.67
500
$8.26
1,000
$8.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PATCH CORD
17-180524
Amphenol CONEC
1:
$114.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-180524
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables PATCH CORD
4 Có hàng
1
$114.50
10
$97.52
25
$96.92
50
$95.38
100
Xem
100
$89.09
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7700-74301-S4U0150
Murrelektronik
1:
$51.55
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074301S4U0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue
24 AWG
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables UnSHLD Cat 5E 4-pair Patch Cable 14ft
MP-5ERJ45UNNB-014
Amphenol Cables on Demand
1:
$12.10
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-5ERJ45UNNB-014
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables UnSHLD Cat 5E 4-pair Patch Cable 14ft
10 Có hàng
1
$12.10
10
$10.73
25
$9.48
50
$9.29
100
Xem
100
$9.16
250
$9.01
500
$8.91
1,000
$8.76
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 ORANGE 5'
MP-5ERJ45UNNO-005
Amphenol Cables on Demand
1:
$6.24
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-5ERJ45UNNO005
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 ORANGE 5'
30 Có hàng
1
$6.24
10
$5.91
25
$5.61
50
$4.72
100
Xem
100
$4.53
250
$4.38
500
$4.29
1,000
$4.05
2,500
$3.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT YELLW CT6 GIGABT PTCH CBL
N200-003-YW
Tripp Lite
1:
$5.54
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-003-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT YELLW CT6 GIGABT PTCH CBL
2 Có hàng
1
$5.54
10
$4.68
25
$4.53
50
$4.12
100
Xem
100
$3.97
250
$3.57
500
$3.43
1,000
$3.10
2,500
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
24 AWG