Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6A, Round Super Thin 30AWG, Blue, Overmoulded, Shielded, Length = 3 Feet
RJE1Y36915644401
Amphenol Commercial Products
1:
$5.93
1,642 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJE1Y36915644401
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6A, Round Super Thin 30AWG, Blue, Overmoulded, Shielded, Length = 3 Feet
1,642 Có hàng
1
$5.93
10
$5.04
25
$4.72
50
$4.50
110
Xem
110
$4.26
220
$3.93
550
$3.79
1,100
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$31.95
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$31.95
10
$30.83
20
$24.29
60
$24.15
260
$22.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$48.70
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
65 Có hàng
1
$48.70
20
$34.83
60
$32.89
260
$32.85
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$40.49
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
54 Có hàng
1
$40.49
10
$32.50
20
$30.25
100
$29.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.34
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
53 Có hàng
1
$39.34
10
$28.94
20
$28.42
60
$28.12
260
Xem
260
$26.16
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables 2M M12XCDE/RJ45 C6A FUTPM/MCBL
NM12-6A2-02M-BL
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-NM12-6A2-02M-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 2M M12XCDE/RJ45 C6A FUTPM/MCBL
Cat 6a
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
23 AWG
X Coded
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE, Cat6a, RJ45 1xSL hor, S, 10m
2200000623
Basler
1:
$38.58
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2200000623
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE, Cat6a, RJ45 1xSL hor, S, 10m
60 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male
10 m (32.808 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2A0G
Amphenol Commercial Products
1:
$36.95
21 Có hàng
120 Dự kiến 14/07/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2A0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
21 Có hàng
120 Dự kiến 14/07/2026
1
$36.95
10
$31.41
25
$28.48
40
$28.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 50F
TRD695AHFP-BLK-50
L-Com
1:
$309.79
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHFP-BLK-50
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 50F
6 Có hàng
1
$309.79
10
$309.18
25
$282.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15.24 m (50 ft)
Black
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
7000-51101-7900500
Murrelektronik
1:
$136.75
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000511017900500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP66K, IP67
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
09482847756010
HARTING
1:
$68.65
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482847756010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
63 Có hàng
1
$68.65
10
$60.94
25
$60.76
100
$57.01
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6a STP Blue Color 7 ft.
BC-1SE007F
Stewart Connector
1:
$9.82
235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-1SE007F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6a STP Blue Color 7 ft.
235 Có hàng
1
$9.82
10
$8.35
20
$7.83
50
$7.45
100
Xem
100
$7.09
200
$6.56
500
$6.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
2.134 m (7 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
09484747756025
HARTING
1:
$30.40
283 Có hàng
543 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09484747756025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
283 Có hàng
543 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
283 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
213 Dự kiến 27/07/2026
330 Dự kiến 17/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
6 Tuần
1
$30.40
10
$28.37
100
$25.33
250
$24.61
500
$23.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
1203410753
Molex
1:
$180.28
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410753
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
11 Có hàng
1
$180.28
8
$154.54
24
$149.00
56
$142.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$25.24
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$25.24
10
$24.93
20
$19.46
60
$19.12
260
Xem
260
$18.36
500
$17.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$50.41
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
1
$50.41
20
$34.31
60
$34.20
100
$34.16
260
$34.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
09488547745020
HARTING
1:
$31.50
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
65 Có hàng
1
$31.50
10
$26.74
25
$24.44
50
$23.74
250
$22.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$26.97
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
52 Có hàng
1
$26.97
10
$26.62
20
$20.98
60
$20.78
100
Xem
100
$20.54
260
$19.58
500
$18.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$106.60
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
33480147826020
HARTING
1:
$25.52
223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
223 Có hàng
1
$25.52
10
$23.74
25
$23.37
50
$21.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
33480147828030
HARTING
1:
$38.32
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
55 Có hàng
1
$38.32
10
$32.40
25
$31.48
50
$29.47
100
Xem
100
$28.39
250
$26.62
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
09456000640
HARTING
1:
$443.40
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000640
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
50 m (164.042 ft)
Yellow
26 AWG
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
MP-6ARJ45SNNY-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$16.64
45 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
45 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
1
$16.64
10
$14.42
25
$13.67
50
$13.47
100
Xem
100
$11.89
250
$11.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
MP-6A28GNSYLW-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$6.30
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6A28GNSYLW003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
173 Có hàng
1
$6.30
10
$5.76
25
$5.53
50
$5.18
100
Xem
100
$5.03
250
$4.61
500
$4.39
1,000
$4.18
2,500
$3.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
TAX3882A202-004
TE Connectivity
1:
$126.07
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3882A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
66 Có hàng
1
$126.07
10
$107.00
25
$100.31
50
$90.17
100
Xem
100
$90.15
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V