Amphenol CONEC Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 506
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables CAT.6A ETHERNET PATCH CORD, IP67 IND TO IP67 IND,NICKEL PL ZINC DIE-CAST 10M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 RJ45 Male / Male 10 m (32.808 ft) IP67
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-8D- Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 4 Position M8 4 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Green 26 AWG IP20, IP67 30 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 4 Position M12 4 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) Green 22 AWG D Coded IP67 160 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-12D-FKH4.2- Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1

M12 4 Position M12 4 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) Green 22 AWG D Coded IP67 160 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL ML SCKT RJ45SKT M12X1 BCKMNT Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 4 Position M12 4 Position Male / Female 500 mm (19.685 in) Green 22 AWG D Coded IP20, IP67 48 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL ML SCKT RJ45SKT M12X1 BCKMNT Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 4 Position M12 4 Position Male / Female 1 m (3.281 ft) Green 22 AWG D Coded IP20, IP67 48 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D- Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 4 Position M12 4 Position Male / Female 2 m (6.562 ft) Green 22 AWG D Coded IP20, IP67 48 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D- Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 4 Position M12 4 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Green 22 AWG D Coded IP20, IP67 48 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D- Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 4 Position M12 4 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Green 22 AWG D Coded IP20, IP67 48 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D- Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 4 Position M12 4 Position Male / Male 300 mm (11.811 in) Green 22 AWG D Coded IP20, IP67 48 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D- Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 4 Position M12 4 Position Male / Male 600 mm (23.622 in) Green 22 AWG D Coded IP20, IP67 48 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-12D- Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position M12 4 Position Male / Male 300 mm (11.811 in) Green 26 AWG D Coded IP20, IP67 30 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-12D- Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 1

RJ45 8 Position M12 4 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Green 26 AWG D Coded IP20, IP67 30 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33- Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 300 mm (11.811 in) Green 26 AWG IP20 30 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33- Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Green 26 AWG IP20 30 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PST2DBU4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP67 24 V, 60 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PST2DBU4-45S-RS8.33-1/1/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP67 24 V, 60 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PST2DBU4-45S-RS8.33-2/2/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) 22 AWG IP67 24 V, 60 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP67 24 V, 60 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-1/1/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP67 24 V, 60 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-2/2/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) 22 AWG IP67 24 V, 60 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PST2DBU4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP67 24 V, 60 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PST2DBU4-45S-RS8.33-1/1/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP67 24 V, 60 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PST2DBU4-45S-RS8.33-2/2/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) 22 AWG IP67 24 V, 60 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PBU2DST4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B12 6 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP67 24 V, 60 V