X Coded Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 532
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRX/5,0-94F 25Có hàng
17Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position M12 Male 5 m (16.404 ft) Blue (Aqua) 26 AWG X Coded IP67
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRX/1, 0-94F/M12MRX 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position M12 Male 1 m (3.281 ft) Blue (Aqua) 26 AWG X Coded IP67
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/5, 0-94F/M12FSX 23Có hàng
43Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position M12 Female 5 m (16.404 ft) Blue (Aqua) 26 AWG X Coded IP67
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/10 ,0-94F/M12FSX 21Có hàng
28Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position M12 Female 10 m (32.808 ft) Blue (Aqua) 26 AWG X Coded IP67
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSX/ 2 0-94S/ MSX SCO RAIL 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Black 26 AWG X Coded IP65 48 VAC, 60 VDC
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, M12M/M12 M, 15.0m 2Có hàng
3Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 15 m (49.213 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
Bulgin Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 5M TPU Flx Body to RJ45 Cbl 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 5 m (16.404 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded Bulk 48 V
Bulgin Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to RJ45 Cbl 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 10 m (32.808 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded Bulk 48 V
Bulgin Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 1M TPU Flx Inline to Body 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 8 Position M12 8 Position Male / Female 1 m (3.281 ft) X Coded Bulk 48 V
Bulgin Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 2M TPU Flx Inline to Body 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 8 Position M12 8 Position Male / Female 2 m (6.562 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded Bulk 48 V
Bulgin Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 1M TPU Flx Inline to Inline 47Có hàng
50Dự kiến 10/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) X Coded Bulk 48 V
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X- MS-8CON-TPE-5.0SH 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position No Connector Male 5 m (16.404 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 30 V

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PVC 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Green 26 AWG X Coded IP67 30 V
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MR-TPE 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 30 V
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-RJ45-8MS-PVC 24Có hàng
60Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Green 26 AWG X Coded IP67 30 V
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-RJ45-8MS-PUR 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Green 26 AWG X Coded IP67 30 V
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-RJ45-8MS-TPE 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 30 V
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Coded Cable Assemly-2m 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a 26 AWG X Coded
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-1,0-94F/M12FRX 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position No Connector Female 1 m (3.281 ft) Blue (Aqua) 26 AWG X Coded IP67
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, M12M/RJ45, 15.0m 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15 m (49.213 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12MX-RJ45 TPE 26 TEL 3M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12MX-RJ45 TPE 26 TEL 5M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12X F/PN-RJ45 TPE 26 TEL 3M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 3 m (9.843 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Male Plug to Free End Cat6a Cable Assembly TPE Jacket 1M 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position Pigtail Male 1 m (3.281 ft) Blue X Coded IP67
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Male Plug to M12 X-Code Male Plug Cat6a Cable Assembly TPE Jacket 7FT 1Có hàng
30Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 2.13 m (6.988 ft) Blue X Coded IP67