|
|
Terminals NO8 CU STD BRL 90 DEG NO8 ST TIN
ABB Installation Products 54104UB02
- 54104UB02
- ABB Installation Products
-
1:
$38.32
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54104UB02
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals NO8 CU STD BRL 90 DEG NO8 ST TIN
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$38.32
|
|
|
$32.90
|
|
|
$28.34
|
|
|
$27.48
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals NO8 AWG STD BRL 5/16 BH BOTM STACK
ABB Installation Products 54131B-TB
- 54131B-TB
- ABB Installation Products
-
1:
$11.45
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54131B-TB
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals NO8 AWG STD BRL 5/16 BH BOTM STACK
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$11.45
|
|
|
$10.42
|
|
|
$8.85
|
|
|
$8.21
|
|
|
Xem
|
|
|
$7.71
|
|
|
$6.82
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Terminals 54131 NICKEL PLATED
ABB Installation Products 54131NP
- 54131NP
- ABB Installation Products
-
1:
$7.99
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54131NP
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 54131 NICKEL PLATED
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$7.99
|
|
|
$7.51
|
|
|
$7.28
|
|
|
$6.18
|
|
|
Xem
|
|
|
$5.81
|
|
|
$5.50
|
|
|
$5.07
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals 750 CU STD 1/2 BH NAR TNG BLIND END
ABB Installation Products 54123BENT08
- 54123BENT08
- ABB Installation Products
-
6:
$401.80
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54123BENT08
|
ABB Installation Products
|
Terminals 750 CU STD 1/2 BH NAR TNG BLIND END
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$401.80
|
|
|
$381.88
|
|
|
$374.41
|
|
Tối thiểu: 6
Nhiều: 6
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Terminals 54136 90 DEG BND BOTTOM STK
ABB Installation Products 54136UBB
- 54136UBB
- ABB Installation Products
-
1:
$127.54
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54136UBB
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 54136 90 DEG BND BOTTOM STK
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$127.54
|
|
|
$85.32
|
|
|
$80.37
|
|
|
$79.09
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals LUG BOTTOM STACKING
ABB Installation Products 54139B
- 54139B
- ABB Installation Products
-
1:
$14.95
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54139B
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals LUG BOTTOM STACKING
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$14.95
|
|
|
$14.19
|
|
|
$13.12
|
|
|
$12.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$11.69
|
|
|
$11.31
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals 4 OCT 1 1/2 BX 1/2 KO V/BKT
ABB Installation Products 54151V12-12R
- 54151V12-12R
- ABB Installation Products
-
1:
$33.21
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54151V12-12R
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 4 OCT 1 1/2 BX 1/2 KO V/BKT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$33.21
|
|
|
$29.62
|
|
|
$28.11
|
|
|
$27.58
|
|
|
Xem
|
|
|
$26.41
|
|
|
$25.27
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Steel City
|
|
|
|
|
Terminals 54157 BELLED END
ABB Installation Products 54157BS-1
- 54157BS-1
- ABB Installation Products
-
1:
$25.46
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54157BS-1
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 54157 BELLED END
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$25.46
|
|
|
$21.64
|
|
|
$20.28
|
|
|
$19.32
|
|
|
Xem
|
|
|
$18.67
|
|
|
$17.64
|
|
|
$17.13
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Terminals 2/0 CU NARROW 1HOLE 90D 3/8 BTM
ABB Installation Products 54157NTUB06B
- 54157NTUB06B
- ABB Installation Products
-
1:
$51.83
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54157NTUB06B
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 2/0 CU NARROW 1HOLE 90D 3/8 BTM
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$51.83
|
|
|
$45.06
|
|
|
$43.12
|
|
|
$41.72
|
|
|
Xem
|
|
|
$40.33
|
|
|
$38.11
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals CU TP 1HL LUG BOTSTACK 2/0 5/16 BLK
ABB Installation Products 54158B
- 54158B
- ABB Installation Products
-
1:
$19.03
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54158B
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals CU TP 1HL LUG BOTSTACK 2/0 5/16 BLK
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$19.03
|
|
|
$17.00
|
|
|
$16.35
|
|
|
$15.86
|
|
|
$15.56
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals CU TP 1HL LUG TOPSTACK 2/0 5/16 BLK
ABB Installation Products 54158T
- 54158T
- ABB Installation Products
-
1:
$115.12
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54158T
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals CU TP 1HL LUG TOPSTACK 2/0 5/16 BLK
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$115.12
|
|
|
$108.18
|
|
|
$107.30
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals COLOR KEYED-CU
ABB Installation Products 54165UFB
- 54165UFB
- ABB Installation Products
-
1:
$105.52
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54165UFB
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals COLOR KEYED-CU
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$105.52
|
|
|
$97.76
|
|
|
$93.91
|
|
|
$91.05
|
|
|
Xem
|
|
|
$88.17
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals 54167 BOTTOM STACK LUG
ABB Installation Products 54167B-CK
- 54167B-CK
- ABB Installation Products
-
1:
$86.42
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54167B-CK
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 54167 BOTTOM STACK LUG
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$86.42
|
|
|
$80.70
|
|
|
$77.93
|
|
|
$75.80
|
|
|
Xem
|
|
|
$73.93
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals 4 INOCT BX,STL,22.5CU,1/2-KO,BRK
ABB Installation Products 54171 NL
- 54171 NL
- ABB Installation Products
-
50:
$49.52
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54171NL
|
ABB Installation Products
|
Terminals 4 INOCT BX,STL,22.5CU,1/2-KO,BRK
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Steel City
|
|
|
|
|
Terminals STD BARREL 400 KCMIL 7/8 BOLT HOLE
ABB Installation Products 5418514
- 5418514
- ABB Installation Products
-
1:
$59.45
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-5418514
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals STD BARREL 400 KCMIL 7/8 BOLT HOLE
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$59.45
|
|
|
$51.71
|
|
|
$49.72
|
|
|
$48.06
|
|
|
Xem
|
|
|
$45.41
|
|
|
$45.40
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Terminals 400 CU S BAR NRW BLNK 90DEG SVR PLT
ABB Installation Products 54185NTUBBTSP
- 54185NTUBBTSP
- ABB Installation Products
-
1:
$107.27
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54185NTUBBTSP
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 400 CU S BAR NRW BLNK 90DEG SVR PLT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$107.27
|
|
|
$97.15
|
|
|
$93.41
|
|
|
$90.29
|
|
|
Xem
|
|
|
$85.35
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals 54185 90 DEGREE BEND 3/4 BLT SILVER
ABB Installation Products 54185UB12SP
- 54185UB12SP
- ABB Installation Products
-
42:
$74.62
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54185UB12SP
|
ABB Installation Products
|
Terminals 54185 90 DEGREE BEND 3/4 BLT SILVER
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$74.62
|
|
|
$73.11
|
|
|
$70.70
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 42
Nhiều: 6
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals 400 CU STND BR, BLK TNG, SILVER PLT
ABB Installation Products 54185UFBTSP
- 54185UFBTSP
- ABB Installation Products
-
42:
$77.84
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54185UFBTSP
|
ABB Installation Products
|
Terminals 400 CU STND BR, BLK TNG, SILVER PLT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$77.84
|
|
|
$75.24
|
|
|
$71.11
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 42
Nhiều: 6
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals 500 MCM SB 5/16 BH
ABB Installation Products 5418705
- 5418705
- ABB Installation Products
-
1:
$58.42
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-5418705
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 500 MCM SB 5/16 BH
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$58.42
|
|
|
$50.81
|
|
|
$48.85
|
|
|
$47.22
|
|
|
Xem
|
|
|
$44.63
|
|
|
$44.62
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Terminals STD BARREL 500 KCMIL 3/4 BOLT HOLE
ABB Installation Products 5418712
- 5418712
- ABB Installation Products
-
1:
$70.09
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-5418712
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals STD BARREL 500 KCMIL 3/4 BOLT HOLE
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$70.09
|
|
|
$60.95
|
|
|
$58.61
|
|
|
$56.65
|
|
|
Xem
|
|
|
$53.54
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Terminals 54187 90 DEGREE BEND 3/4 BOLT
ABB Installation Products 54187UB12
- 54187UB12
- ABB Installation Products
-
1:
$87.21
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54187UB12
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 54187 90 DEGREE BEND 3/4 BOLT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$87.21
|
|
|
$80.78
|
|
|
$77.61
|
|
|
$75.24
|
|
|
Xem
|
|
|
$72.85
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals 54105 INSULATED BARREL
ABB Installation Products 54105I
- 54105I
- ABB Installation Products
-
1:
$16.03
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54105I
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 54105 INSULATED BARREL
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$16.03
|
|
|
$14.74
|
|
|
$14.54
|
|
|
$12.35
|
|
|
Xem
|
|
|
$12.16
|
|
|
$11.49
|
|
|
$11.21
|
|
|
$10.82
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals NO1 LUG NARROW TONGUE 90 DEG 1/4 MT
ABB Installation Products 54108NTUB
- 54108NTUB
- ABB Installation Products
-
1:
$41.34
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54108NTUB
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals NO1 LUG NARROW TONGUE 90 DEG 1/4 MT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$41.34
|
|
|
$37.57
|
|
|
$36.34
|
|
|
$35.25
|
|
|
Xem
|
|
|
$34.77
|
|
|
$33.86
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals 54112 NARROW TONGUE BELL SHAPED END
ABB Installation Products 54112NTBS
- 54112NTBS
- ABB Installation Products
-
1:
$36.50
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-54112NTBS
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals 54112 NARROW TONGUE BELL SHAPED END
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$36.50
|
|
|
$33.40
|
|
|
$31.95
|
|
|
$30.62
|
|
|
Xem
|
|
|
$29.83
|
|
|
$28.58
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Color-Keyed
|
|
|
|
|
Terminals STD BARREL 250 KCMIL 7/8 BOLT HOLE
ABB Installation Products 5411314
- 5411314
- ABB Installation Products
-
1:
$40.77
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-5411314
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Terminals STD BARREL 250 KCMIL 7/8 BOLT HOLE
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$40.77
|
|
|
$35.45
|
|
|
$33.92
|
|
|
$32.82
|
|
|
Xem
|
|
|
$31.73
|
|
|
$29.99
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|