Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 64CND S/F
C3365/64SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$161.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3365/64SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 64CND S/F
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
28 AWG
30.48 m (100 ft)
3365
Flat Cables 10/CAB/MFLX/28G/STR/ .050/CSA/300'
C3539/10-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$273.55
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3539/10-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 10/CAB/MFLX/28G/STR/ .050/CSA/300'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Medium Flex Life Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3539
Flat Cables 14/CAB/MFLX/28G/ STR/.050"/CSA/300'
C3539/14-300
3M Electronic Solutions Division
2:
$405.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3539/14-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 14/CAB/MFLX/28G/ STR/.050"/CSA/300'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
Medium Flex Life Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3539
Roll
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 12CND 1MM
C3625/12
3M Electronic Solutions Division
1:
$113.73
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3625/12
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 12CND 1MM
Không Lưu kho
1
$113.73
10
$105.83
25
$104.30
50
$102.86
100
Xem
100
$102.28
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
28 AWG
100 m (328.084 ft)
3625
Flat Cables 16/CAB/RC/TYP1/1MM/ 28G/STR/CSA/30M
C3625/16
3M Electronic Solutions Division
1:
$64.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3625/16
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 16/CAB/RC/TYP1/1MM/ 28G/STR/CSA/30M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30 m (98.425 ft)
3625
Flat Cables 24/CAB/RC/TYP1/1MM/ 28G/STR/CSA/100M
C3625/24-100M
3M Electronic Solutions Division
1:
$233.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3625/24-100M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 24/CAB/RC/TYP1/1MM/ 28G/STR/CSA/100M
Không Lưu kho
1
$233.40
10
$228.73
25
$224.60
50
$224.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round Conductor Cables
24 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
100 m (328.084 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables 24/CAB/RC/TYP1/1MM/ 28G/STR/CSA/30M
C3625/24-30M
3M Electronic Solutions Division
10:
$93.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3625/24-30M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 24/CAB/RC/TYP1/1MM/ 28G/STR/CSA/30M
Không Lưu kho
10
$93.83
25
$85.71
50
$80.45
100
$75.81
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 5
Round Conductor Cables
24 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
30 m (98.425 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 40CND 1MM
C3625/40
3M Electronic Solutions Division
1:
$310.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3625/40
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 40CND 1MM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
40 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
100 m (328.084 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables 100 cndctr Flat cble 100', shielded
C3749/100
3M Electronic Solutions Division
3:
$257.29
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3749/100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 100 cndctr Flat cble 100', shielded
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3
30 AWG
30.48 m (100 ft)
3749
Flat Cables UL/20/CAB/TYP1/TPE 30G/SLD/.025/CSA/100
C3749/20
3M Electronic Solutions Division
1:
$51.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3749/20
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/20/CAB/TYP1/TPE 30G/SLD/.025/CSA/100
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
30 AWG
30.48 m (100 ft)
3749
Flat Cables UL/34/CAB/TYP1/TPE 30G/SLD/.025/CSA/100
C3749/34-100
3M Electronic Solutions Division
10:
$87.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3749/34-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/34/CAB/TYP1/TPE 30G/SLD/.025/CSA/100
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Round Conductor Cables
34 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
Solid
- 40 C
+ 105 C
3749
Roll
Flat Cables UL/60/CAB/TYP1/TPE/ RC/30G/SLD/.025"/CSA
C3749/60
3M Electronic Solutions Division
5:
$187.01
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3749/60
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/60/CAB/TYP1/TPE/ RC/30G/SLD/.025"/CSA
Không Lưu kho
5
$187.01
10
$176.95
25
$172.96
50
$169.81
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
30 AWG
30.48 m (100 ft)
3749
Flat Cables UL/80/CAB/TYP1/TPE 30G/SLD/.025/CSA/100
C3749/80
3M Electronic Solutions Division
3:
$204.62
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3749/80
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/80/CAB/TYP1/TPE 30G/SLD/.025/CSA/100
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3
Ribbon Cables
80 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Copper
- 40 C
+ 105 C
3749
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 20CND .25"
C3756/20
3M Electronic Solutions Division
1:
$62.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3756/20
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 20CND .25"
Không Lưu kho
1
$62.28
10
$62.27
20
$61.59
50
$60.34
100
Xem
100
$60.23
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
28 AWG
30.48 m (100 ft)
3756
Flat Cables UL/26/CAB/TYP1/TPE/ 30G/ST/.025/CSA/100
C3756/26
3M Electronic Solutions Division
10:
$78.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3756/26
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/26/CAB/TYP1/TPE/ 30G/ST/.025/CSA/100
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
30 AWG
30.48 m (100 ft)
3756
Flat Cables UL/36/CAB/TYP1/TPE/ RC30G/STR.025/CSA100
C3756/36
3M Electronic Solutions Division
10:
$132.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3756/36
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/36/CAB/TYP1/TPE/ RC30G/STR.025/CSA100
Không Lưu kho
10
$132.30
25
$130.84
50
$129.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 5
30 AWG
30.48 m (100 ft)
3756
Roll
Flat Cables UL/40/CAB/TYP1/TPE RC30G/STR.025CSA/100
C3756/40-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$146.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3756/40-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/40/CAB/TYP1/TPE RC30G/STR.025CSA/100
Không Lưu kho
1
$146.38
10
$135.41
25
$132.45
50
$130.57
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round Conductor Cables
40 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 38
- 40 C
+ 105 C
3756
Roll
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 68CND .25"
C3756/68
3M Electronic Solutions Division
5:
$278.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3756/68
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 68CND .25"
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
28 AWG
30.48 m (100 ft)
3756
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1/26G/ ST/.050/CSA/300'
C3801/10SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$146.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3801/10SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1/26G/ ST/.050/CSA/300'
Không Lưu kho
1
$146.60
10
$139.69
25
$138.44
50
$137.42
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
10 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3801
Flat Cables RND CND FLT 26G PVC CAN.CERT 20CND .5"
C3801/20
3M Electronic Solutions Division
1:
$169.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3801/20
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CND FLT 26G PVC CAN.CERT 20CND .5"
Không Lưu kho
1
$169.25
10
$166.99
25
$166.95
50
$166.44
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
20 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3801
Flat Cables 24/CAB/RC/TYP1/26G /STR/.050/CSA/100'
C3801/24
3M Electronic Solutions Division
1:
$68.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3801/24
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 24/CAB/RC/TYP1/26G /STR/.050/CSA/100'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
24 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3801
Flat Cables RND CND FLT 26G PVC CAN.CERT 26CND .5"
C3801/26
3M Electronic Solutions Division
1:
$229.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3801/26
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CND FLT 26G PVC CAN.CERT 26CND .5"
Không Lưu kho
1
$229.60
10
$225.68
25
$225.65
50
$225.63
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
26 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3801
Flat Cables 26/CAB/RC/TYP1/26G/ ST/.050/CSA/300'SF
C3801/26SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$303.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3801/26SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 26/CAB/RC/TYP1/26G/ ST/.050/CSA/300'SF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
26 AWG
91.44 m (300 ft)
3801
Flat Cables RND CND FLT 26G PVC CAN.CERT 50CND .5"
C3801/50
3M Electronic Solutions Division
1:
$137.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3801/50
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CND FLT 26G PVC CAN.CERT 50CND .5"
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
50 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3801
Flat Cables 60/CAB/RC/TYP1/26G/ STR/.050/CSA/100'
C3801/60
3M Electronic Solutions Division
1:
$165.51
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3801/60
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 60/CAB/RC/TYP1/26G/ STR/.050/CSA/100'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
60 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3801