Cat 6a Dây điện & Cáp

Các loại Dây Điện & Cáp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,286
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kích cỡ dây - AWG Chiều dài cáp Định mức điện áp Số dây dẫn Đóng gói
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Off White, 3 meter 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG 3 m (9.843 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 6 inch 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG 152.4 mm (6 in)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Green S/FTP Cable, 10m 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 10 m (32.808 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 10ft 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 3.048 m (10 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Off White, 6 meter 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG 6 m (19.685 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 14ft 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 4.267 m (14 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 3ft 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 8m 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 8 m (26.247 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 15 feet 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG 4.572 m (15 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 0.5m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 500 mm (19.685 in)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 10 meter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG 10 m (32.808 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 10m 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 10 m (32.808 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables STP PATCH CORD 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
26 AWG 4 m (13.123 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 8m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 8 m (26.247 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG 10 m (32.808 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 2ft 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 609.6 mm (24 in)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 8ft 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 2.438 m (8 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 25 feet 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG 7.62 m (25 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 30 feet 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG 9.144 m (30 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 8 m (26.247 ft)
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG 4.267 m (14 ft)
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 15F 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 4.572 m (15 ft) 300 V
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 0.5m 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 500 mm (19.685 in)
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 1.0m 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 1 m (3.281 ft)
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.5m 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 AWG 500 mm (19.685 in)