Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Off White, 3 meter
UTP28X3M
Panduit
1:
$32.23
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X3M
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Off White, 3 meter
1 Có hàng
1
$32.23
10
$28.41
50
$27.67
100
$27.21
250
Xem
250
$26.60
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 6 inch
UTP28X6INBL
Panduit
1:
$23.39
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X6INBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 6 inch
10 Có hàng
1
$23.39
10
$19.48
50
$18.81
100
$18.24
250
Xem
250
$17.88
500
$17.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
152.4 mm (6 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Green S/FTP Cable, 10m
STP6X10MGR
Panduit
1:
$75.42
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X10MGR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Green S/FTP Cable, 10m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 10ft
STPK6X10RD
Panduit
1:
$41.63
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STPK6X10RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 10ft
1 Có hàng
1
$41.63
10
$36.88
25
$36.31
50
$35.30
100
Xem
100
$34.87
250
$33.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
3.048 m (10 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Off White, 6 meter
UTP28X6M
Panduit
1:
$50.01
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X6M
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Off White, 6 meter
10 Có hàng
1
$50.01
10
$37.68
50
$37.14
100
$36.01
250
Xem
250
$34.56
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
6 m (19.685 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 14ft
STP6X14YL
Panduit
1:
$52.08
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X14YL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 14ft
7 Có hàng
1
$52.08
10
$39.14
100
$38.98
250
$38.64
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
4.267 m (14 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 3ft
STP6X3BL
Panduit
1:
$29.94
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X3BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 3ft
4 Có hàng
1
$29.94
10
$27.03
25
$26.26
50
$25.51
100
Xem
100
$24.63
250
$23.94
500
$23.43
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 8m
STP6X8MVL
Panduit
1:
$65.73
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MVL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 8m
12 Có hàng
1
$65.73
10
$54.05
25
$52.98
50
$52.52
100
Xem
100
$51.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
8 m (26.247 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 15 feet
UTP28X15BL
Panduit
1:
$37.23
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X15BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 15 feet
10 Có hàng
1
$37.23
10
$33.30
25
$33.29
100
$32.89
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
4.572 m (15 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 0.5m
STP6X0.5MYL
Panduit
1:
$28.79
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X0.5MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 0.5m
1 Có hàng
1
$28.79
10
$24.91
25
$24.14
50
$23.47
100
Xem
100
$23.18
250
$22.73
500
$22.06
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 10 meter
STP28X10MBU
Panduit
1:
$73.87
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X10MBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 10 meter
3 Có hàng
1
$73.87
10
$59.15
50
$58.94
100
$56.86
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 10m
STP6X10MBL
Panduit
1:
$75.38
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X10MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 10m
9 Có hàng
1
$75.38
10
$60.29
50
$59.84
100
$58.59
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables STP PATCH CORD
STP6X4MIG
Panduit
1:
$50.69
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X4MIG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables STP PATCH CORD
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
26 AWG
4 m (13.123 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 8m
STP6X8MYL
Panduit
1:
$59.37
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 8m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
8 m (26.247 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter
STP28X10MBL
Panduit
1:
$73.88
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X10MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 2ft
STP6X2VL
Panduit
1:
$29.34
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X2VL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 2ft
4 Có hàng
1
$29.34
10
$25.35
25
$24.59
50
$23.91
100
Xem
100
$23.62
250
$23.15
500
$22.48
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
609.6 mm (24 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 8ft
STP6X8BL
Panduit
1:
$42.45
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 8ft
8 Có hàng
1
$42.45
10
$32.27
100
$31.87
250
$31.60
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
2.438 m (8 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 25 feet
UTP28X25RD
Panduit
1:
$47.90
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X25RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 25 feet
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
7.62 m (25 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 30 feet
UTP28X30RD
Panduit
1:
$53.44
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X30RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 30 feet
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
9.144 m (30 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m
STP6X8MOR
Panduit
1:
$65.73
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MOR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m
12 Có hàng
1
$65.73
10
$54.05
25
$52.98
50
$52.52
100
Xem
100
$51.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
8 m (26.247 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet
UTP28X14RD
Panduit
1:
$42.58
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X14RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
4.267 m (14 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 15F
TRD695AHF-15
L-Com
1:
$225.71
36 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHF-15
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 15F
36 Có hàng
1
$225.71
10
$198.24
25
$191.13
50
$176.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
4.572 m (15 ft)
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 0.5m
33483131804005
HARTING
1:
$27.30
116 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131804005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 0.5m
116 Có hàng
1
$27.30
10
$23.96
25
$23.94
50
$23.66
250
$21.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 1.0m
33483131804010
HARTING
1:
$35.75
80 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131804010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 1.0m
80 Có hàng
1
$35.75
10
$30.75
25
$29.43
50
$28.48
100
Xem
100
$27.52
250
$26.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.5m
33483131805005
HARTING
1:
$27.55
81 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131805005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.5m
81 Có hàng
1
$27.55
10
$25.20
100
$22.38
250
$21.78
500
Xem
500
$21.16
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
500 mm (19.685 in)