Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 1,0m
33480147825010
HARTING
1:
$28.10
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147825010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 1,0m
3 Có hàng
1
$28.10
10
$24.62
25
$23.50
50
$22.52
100
Xem
100
$21.35
250
$20.36
500
$19.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Red
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 2,0m
33480147825020
HARTING
1:
$31.03
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147825020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 2,0m
11 Có hàng
1
$31.03
10
$28.12
25
$26.36
50
$25.10
100
Xem
100
$23.90
250
$22.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Red
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 1,0m
33480147826010
HARTING
1:
$28.59
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 1,0m
60 Có hàng
1
$28.59
10
$25.48
25
$23.95
50
$22.80
100
Xem
100
$21.71
250
$20.36
500
$19.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480147826030
HARTING
1:
$35.50
12 Có hàng
12 Dự kiến 13/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 3,0m
12 Có hàng
12 Dự kiến 13/03/2026
1
$35.50
10
$31.37
25
$28.00
50
$26.76
100
Xem
100
$25.55
250
$24.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 0,5m
33480147828005
HARTING
1:
$27.15
10 Có hàng
64 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 0,5m
10 Có hàng
64 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
26 Dự kiến 09/03/2026
38 Dự kiến 20/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
13 Tuần
1
$27.15
10
$23.41
25
$22.52
50
$21.61
100
Xem
100
$20.61
250
$19.32
500
$18.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 1,0m
33480147828010
HARTING
1:
$28.10
18 Có hàng
10 Dự kiến 16/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 1,0m
18 Có hàng
10 Dự kiến 16/03/2026
1
$28.10
10
$26.06
50
$25.88
100
$25.24
250
Xem
250
$25.00
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 0.5m
33481111A20005
HARTING
1:
$40.14
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 0.5m
18 Có hàng
1
$40.14
10
$34.60
25
$32.43
50
$30.89
100
Xem
100
$29.41
250
$27.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
B Coded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 2.0m
33481111A20020
HARTING
1:
$46.81
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 2.0m
13 Có hàng
1
$46.81
10
$39.68
25
$37.30
50
$35.52
100
Xem
100
$33.82
250
$31.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
B Coded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 1.0m
33481111A21010
HARTING
1:
$42.06
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 1.0m
10 Có hàng
1
$42.06
10
$34.88
25
$34.87
100
$33.41
250
$31.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
B Coded
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 1.5m
33481111A21015
HARTING
1:
$48.15
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 1.5m
5 Có hàng
1
$48.15
10
$40.93
25
$38.37
50
$36.54
100
Xem
100
$34.80
250
$32.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
B Coded
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 2.0m
33481111A21020
HARTING
1:
$50.07
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 2.0m
11 Có hàng
1
$50.07
10
$43.05
25
$39.64
50
$37.99
100
Xem
100
$36.18
250
$34.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
B Coded
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 3.0m
33481111A21030
HARTING
1:
$47.66
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 3.0m
12 Có hàng
1
$47.66
10
$46.66
25
$40.96
50
$39.87
100
Xem
100
$38.50
250
$37.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
B Coded
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 5.0m
33481111A21050
HARTING
1:
$67.13
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 5.0m
6 Có hàng
1
$67.13
10
$52.20
25
$48.93
50
$46.60
100
$44.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
B Coded
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet B PVC 0.5m
33483131409005
HARTING
1:
$28.64
5 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131409005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet B PVC 0.5m
5 Có hàng
1
$28.64
10
$24.76
25
$23.68
50
$22.55
100
Xem
100
$21.47
250
$20.13
500
$19.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 3.0m
33483232A21030
HARTING
1:
$39.84
4 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A21030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 3.0m
4 Có hàng
1
$39.84
10
$32.69
25
$31.32
50
$29.95
100
Xem
100
$28.57
250
$27.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 0.5m
33483131804005
HARTING
1:
$28.65
116 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131804005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 0.5m
116 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
50 Dự kiến 23/02/2026
66 Dự kiến 06/04/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
15 Tuần
1
$28.65
10
$24.51
25
$24.30
50
$23.20
100
Xem
100
$22.10
250
$20.71
500
$19.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
33480101828030
HARTING
1:
$47.07
10 Dự kiến 09/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
10 Dự kiến 09/03/2026
1
$47.07
10
$42.67
25
$40.82
50
$38.92
100
Xem
100
$37.06
250
$35.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 1,0m
33480147824010
HARTING
1:
$28.10
16 Dự kiến 27/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147824010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 1,0m
16 Dự kiến 27/03/2026
1
$28.10
10
$24.76
25
$24.27
50
$23.83
100
Xem
100
$23.15
250
$22.83
500
$22.65
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Gray
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 3.0m
33483147805030
HARTING
1:
$31.52
22 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147805030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 3.0m
22 Đang đặt hàng
1
$31.52
10
$27.39
25
$24.59
50
$23.59
100
Xem
100
$22.51
250
$21.39
500
$21.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 2,0m
33480101823020
HARTING
1:
$40.52
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101823020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 2,0m
5 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$40.52
10
$38.48
50
$37.91
100
$37.02
250
Xem
250
$36.79
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
White
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC orange 0,5m
33480101829005
HARTING
1:
$41.13
3 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101829005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC orange 0,5m
3 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$41.13
10
$36.86
25
$35.99
50
$34.82
100
Xem
100
$33.87
250
$33.64
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Orange
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC orange 1,0m
33480147829010
HARTING
1:
$25.67
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147829010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC orange 1,0m
5 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$25.67
10
$23.54
25
$23.40
50
$22.60
100
Xem
100
$22.25
250
$21.72
500
$21.30
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Orange
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 1,0m
33480101823010
HARTING
1:
$42.33
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101823010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 1,0m
5 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$42.33
10
$38.00
25
$37.28
50
$36.33
100
Xem
100
$35.64
250
$35.60
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
White
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 1,0m
33480101824010
HARTING
1:
$42.80
2 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 1,0m
2 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$42.80
10
$38.51
25
$36.11
50
$34.00
100
Xem
100
$32.58
250
$30.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC red 1,0m
33480101825010
HARTING
1:
$42.80
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101825010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC red 1,0m
5 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$42.80
10
$38.27
25
$37.48
50
$36.56
100
Xem
100
$35.87
250
$35.59
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Red
26 AWG
A Coded
IP20