Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$340.71
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$340.71
10
$289.99
20
$275.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$347.76
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
1
$347.76
10
$347.66
20
$314.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$298.58
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
1
$298.58
10
$281.90
20
$278.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
201591-1005
Molex
1:
$272.70
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1005
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
14 Có hàng
1
$272.70
10
$258.47
30
$234.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
201591-3025
Molex
1:
$458.24
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3025
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD/QSFP-DD PASSV CBL 30AWG 1m
201591-1010
Molex
1:
$244.31
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD/QSFP-DD PASSV CBL 30AWG 1m
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP-DD
QSFP-DD
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG 1.5 +/- .08
201591-1015
Molex
1:
$404.58
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG 1.5 +/- .08
6 Có hàng
1
$404.58
10
$403.09
20
$340.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
201591-3030
Molex
90:
$217.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3030
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 30
Các chi tiết
Bulk