Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
100297-1301
Molex
1:
$129.75
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
19 Có hàng
1
$129.75
10
$115.18
25
$109.68
50
$106.21
100
Xem
100
$105.98
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
111040-1304
Molex
1:
$101.24
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
20 Có hàng
1
$101.24
20
$91.24
100
$86.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ COPPER PATCH 3M 28AWG
111040-2304
Molex
1:
$50.20
30 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-2304
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ COPPER PATCH 3M 28AWG
30 Có hàng
1
$50.20
10
$42.88
20
$41.23
50
$39.85
100
Xem
100
$37.65
200
$35.34
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male
3 m (9.843 ft)
28 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 2m TempFlex Cable
100297-1201
Molex
1:
$132.68
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 2m TempFlex Cable
50 Có hàng
1
$132.68
10
$121.76
25
$117.08
30
$117.08
50
$113.17
100
$100.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
30
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Reel, Cut Tape
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
100297-3101
Molex
1:
$86.95
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
48 Có hàng
1
$86.95
10
$78.64
25
$78.18
35
$72.54
105
Xem
105
$64.37
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
111040-1504
Molex
1:
$113.53
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1504
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
23 Có hàng
1
$113.53
10
$107.38
100
$97.60
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
5 m (16.404 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 0.5m Lgth
100297-1051
Molex
1:
$107.16
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1051
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 0.5m Lgth
2 Có hàng
1
$107.16
10
$98.35
25
$94.56
55
$91.40
110
$81.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
100297-1251
Molex
1:
$53.88
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1251
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables ZQSFP+ TO ZQSFP+ 32AWG 0.32M
100297-1321
Molex
1:
$89.31
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1321
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ZQSFP+ TO ZQSFP+ 32AWG 0.32M
4 Có hàng
1
$89.31
10
$81.96
25
$72.51
50
$69.81
100
$63.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 2M QSFP+ QSFP+PASSIVE
111040-1204
Molex
1:
$90.74
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1204
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 2M QSFP+ QSFP+PASSIVE
4 Có hàng
1
$90.74
10
$83.28
20
$80.07
60
$77.40
100
$68.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
100297-1151
Molex
1:
$44.03
54 Dự kiến 26/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1151
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
54 Dự kiến 26/08/2026
1
$44.03
10
$38.57
25
$36.91
35
$35.70
105
Xem
105
$34.51
280
$30.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 30 AWG QSFP+ CABLE ASSY
111040-1104
Molex
1:
$87.18
18 Dự kiến 19/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1104
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 30 AWG QSFP+ CABLE ASSY
18 Dự kiến 19/06/2026
1
$87.18
10
$80.01
20
$76.93
60
$74.36
100
$65.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 1m TempFlex Cable
100297-1101
Molex
1:
$119.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 1m TempFlex Cable
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$119.27
10
$101.39
25
$93.84
40
$89.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.01 m (3.314 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assembly, 26 AWG, 2.0m Length
100297-3201
Molex
60:
$73.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3201
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assembly, 26 AWG, 2.0m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 20
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 0.5m Lgth
100297-1015
Molex
55:
$75.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 0.5m Lgth
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 55
Nhiều: 55
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to zQSFP+ CBL 26AWG 3m LGTH
100297-3301
Molex
1:
$160.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to zQSFP+ CBL 26AWG 3m LGTH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+-to-QSFP+ CBL ASY 30AWG 0.50M LGTH
111040-1054
Molex
1:
$67.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1054
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+-to-QSFP+ CBL ASY 30AWG 0.50M LGTH
Không Lưu kho
1
$67.66
10
$62.84
25
$61.01
40
$60.13
120
$55.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 1m Length
100297-1001
Molex
45:
$72.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 1m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
45
$72.53
90
$70.11
135
$62.21
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.01 m (3.314 ft)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 2m Length
100297-1002
Molex
35:
$119.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1002
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 2m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 35
Nhiều: 35
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+Copper 1.5m 30AWG
Molex 111040-1155
111040-1155
Molex
60:
$44.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1155
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+Copper 1.5m 30AWG
Không Lưu kho
60
$44.09
100
$41.65
260
$39.10
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 20
Không Áp dụng
30 AWG
Bulk