Interconnect Sê-ri Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 9,070
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 20FT 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 25FT 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 3FT 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 5FT 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 10FT 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 20FT 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP 26STR PUR HIFLX DBLU 2M 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 RCP SHLD ZNNI .190-.270 DC 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 4.0M
6Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA RJ45 C5E SHLD LSZ F 012F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 008F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 013F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 6 UTP 32STR Super Slim CM PVC BLK 0.5F 23Có hàng
18Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP 26STR PUR HIFLX DBLU 1M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C6 RJ45 M/F FTP GRY 3F 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e M12 4PD SF/UTP IND-OD-HF, M12F/RJ45, 0.5m 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e M12 4 Position RJ45 8 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) Blue (Teal) 24 AWG D Coded IP68 125 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a M128X M/M F/UTP 26AWG OD PVC BLK 1M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA M12 TO RJ45 4 POS D .5M 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable M12 4 Position RJ45 8 Position Male / Male 152.4 mm (6 in) Black 22 AWG D Coded IP68
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA M12 TO RJ45 4 POS D 1M 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable M12 4 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 22 AWG D Coded IP68
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 1' STRAIGHT 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modular Cable RJ12 6 Position RJ12 6 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 15F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR ZHFR-PUR BLK HIFLEX 2F 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR ZHFR-PUR BLK HIFLEX 75F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT6 BLACK 7' 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 10F 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) 26 AWG