RF Cable Assemblies CASSY, 58A, NM, BNCM
TE Connectivity PT815NB
PT815NB
TE Connectivity
1:
$34.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT815NB
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, 58A, NM, BNCM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$34.21
10
$29.43
25
$28.16
50
$27.25
100
Xem
100
$26.34
250
$25.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies CASSY, 58A, TNCM, TN CM
TE Connectivity PT820TT
PT820TT
TE Connectivity
1:
$32.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT820TT
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, 58A, TNCM, TN CM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$32.90
10
$28.23
25
$27.01
50
$26.14
100
Xem
100
$25.27
250
$24.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies CASSY, 58A, BNCM, BN CM
TE Connectivity PT825BB
PT825BB
TE Connectivity
1:
$33.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT825BB
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, 58A, BNCM, BN CM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
1
$33.05
10
$28.37
25
$27.14
50
$26.26
100
Xem
100
$25.39
250
$24.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies CASSY, 58A,TNCM, BNC M
TE Connectivity PT85TB
PT85TB
TE Connectivity
1:
$28.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT85TB
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, 58A,TNCM, BNC M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$28.77
10
$24.45
25
$23.01
50
$22.26
100
Xem
100
$21.52
250
$21.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies STM02512513PCQ = Wdualobe
TE Connectivity 1-1925198-8
1-1925198-8
TE Connectivity
1:
$949.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1925198-8
Mới tại Mouser
TE Connectivity
RF Cable Assemblies STM02512513PCQ = Wdualobe
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies SMA RIGHT ANGLE PCB JACK ASSEM
TE Connectivity 1053400-2
1053400-2
TE Connectivity
300:
$395.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 44 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1053400-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SMA RIGHT ANGLE PCB JACK ASSEM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 44 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies 9950 1125 23
TE Connectivity 1064305-1
1064305-1
TE Connectivity
2,000:
$10.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1064305-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 9950 1125 23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Bulk
RF Cable Assemblies 9960 1765 24
TE Connectivity 1081411-1
1081411-1
TE Connectivity
1,000:
$22.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1081411-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 9960 1765 24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
RF Cable Assemblies 9960 1065 24
TE Connectivity 1093005-1
1093005-1
TE Connectivity
1,000:
$11.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1093005-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 9960 1065 24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
RF Cable Assemblies S/E COAX M BNC
TE Connectivity 131044-2
131044-2
TE Connectivity
1:
$175.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-131044-2
Mới tại Mouser
TE Connectivity
RF Cable Assemblies S/E COAX M BNC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
1
$175.83
10
$165.82
25
$164.18
50
$161.21
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies CX05511822L2HN = Coax
TE Connectivity 1589075-4
1589075-4
TE Connectivity
10:
$890.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589075-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CX05511822L2HN = Coax
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies 323-0002-09 = SHELL PLAS
TE Connectivity 1589108-2
1589108-2
TE Connectivity
160:
$22.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589108-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 323-0002-09 = SHELL PLAS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
160
$22.78
280
$22.46
520
$22.19
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 40
RF Cable Assemblies 332-0064-09 = BACKSHELL
TE Connectivity 1589319-2
1589319-2
TE Connectivity
100:
$223.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589319-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 332-0064-09 = BACKSHELL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies N10278 = SPECIAL
TE Connectivity 1589495-1
1589495-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589495-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10278 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10280 = SPECIAL
TE Connectivity 1589497-1
1589497-1
TE Connectivity
10:
$1,481.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589497-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10280 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies N10281-31 = SPECIAL
TE Connectivity 1589499-1
1589499-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589499-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10281-31 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10283 = SPECIAL
TE Connectivity 1589500-1
1589500-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589500-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10283 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10286 = SPECIAL
TE Connectivity 1589503-1
1589503-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589503-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10286 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10287 = SPECIAL
TE Connectivity 1589504-1
1589504-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589504-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10287 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10288 = SPECIAL
TE Connectivity 1589505-1
1589505-1
TE Connectivity
10:
$1,300.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589505-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10288 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies STM06510751L23N = SMT CONN
TE Connectivity 1589529-1
1589529-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589529-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies STM06510751L23N = SMT CONN
RF Cable Assemblies N11495 = SPECIAL
TE Connectivity 1589581-1
1589581-1
TE Connectivity
10:
$1,555.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589581-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N11495 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies Cold Applied Splices
TE Connectivity 1654437-1
1654437-1
TE Connectivity
1:
$1.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1654437-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies Cold Applied Splices
Không Lưu kho
1
$1.05
50
$1.03
250
$0.937
500
$0.902
1,000
Xem
1,000
$0.847
2,500
$0.786
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies DUST CAP ASSY, LANYARD SZ19. RCPT PANEL
TE Connectivity 1925320-2
1925320-2
TE Connectivity
10:
$915.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1925320-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies DUST CAP ASSY, LANYARD SZ19. RCPT PANEL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 2
RF Cable Assemblies N10303-9 = SPECIAL
TE Connectivity 2-1589676-2
2-1589676-2
TE Connectivity
21:
$240.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1589676-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10303-9 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mua
Tối thiểu: 21
Nhiều: 1