TE Connectivity Cụm dây cáp RF

Kết quả: 203
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
TE Connectivity PT815NB
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A, NM, BNCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity PT820TT
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A, TNCM, TN CM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity PT825BB
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A, BNCM, BN CM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity PT85TB
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A,TNCM, BNC M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity 1-1925198-8
TE Connectivity RF Cable Assemblies STM02512513PCQ = Wdualobe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1053400-2
TE Connectivity RF Cable Assemblies SMA RIGHT ANGLE PCB JACK ASSEM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 44 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 1
TE Connectivity 1064305-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies 9950 1125 23 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 100

Bulk
TE Connectivity 1081411-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies 9960 1765 24 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
TE Connectivity 1093005-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies 9960 1065 24 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

TE Connectivity 131044-2
TE Connectivity RF Cable Assemblies S/E COAX M BNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1589075-4
TE Connectivity RF Cable Assemblies CX05511822L2HN = Coax Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
TE Connectivity 1589108-2
TE Connectivity RF Cable Assemblies 323-0002-09 = SHELL PLAS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 40
TE Connectivity 1589319-2
TE Connectivity RF Cable Assemblies 332-0064-09 = BACKSHELL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
TE Connectivity 1589495-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies N10278 = SPECIAL
TE Connectivity 1589497-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies N10280 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
TE Connectivity 1589499-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies N10281-31 = SPECIAL
TE Connectivity 1589500-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies N10283 = SPECIAL
TE Connectivity 1589503-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies N10286 = SPECIAL
TE Connectivity 1589504-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies N10287 = SPECIAL
TE Connectivity 1589505-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies N10288 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
TE Connectivity 1589529-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies STM06510751L23N = SMT CONN
TE Connectivity 1589581-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies N11495 = SPECIAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
TE Connectivity 1654437-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies Cold Applied Splices Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1925320-2
TE Connectivity RF Cable Assemblies DUST CAP ASSY, LANYARD SZ19. RCPT PANEL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 2
TE Connectivity 2-1589676-2
TE Connectivity RF Cable Assemblies N10303-9 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 1