TE Connectivity Cụm dây cáp RF

Kết quả: 363
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies Cable Assembly Coaxial BNC to BNC RG-58C 72.0" (1.8m) 6.0' 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 1.8 m (5.906 ft) 50 Ohms 1 GHz RG-58C/U Black Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies Cable Assembly Coaxial SMA to SMA RG-316 36.00" (914.40mm) 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 914 mm (35.984 in) 50 Ohms 12.4 GHz RG-316/U Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies RP-SMA BKHD UMCCGEN1 W/ 1.13 CABLE, 100M 3,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Plug (Male) Straight UMCC Jack (Female) Right Angle 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, M TO F, RTK031, 3000MM 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug (Male) Jack (Female) 3 m (9.843 ft) 50 Ohms Coaxial Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX/FAKRA II, CABLE ASSY 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Jack (Female) Straight FAKRA Plug (Male) Straight 350 mm (13.78 in) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies RG178 7" R/A MMCX PLG TO RPSMA BLHD 1,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RP-SMA Jack (Female) Bulkhead MMCX Plug (Male) Bulkhead 177.8 mm (7 in) 50 Ohms 2.5 GHz RG-316 Gray
TE Connectivity RF Cable Assemblies 67GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 1.85MM PLUG,L305 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 67 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L305 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 300 mm (11.811 in) 50 Ohms 40 GHz Blue
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies RPSMA Fml Blkhd RMnt Crmp w 8.5" RG-174 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Jack (Female) Bulkhead No Connector 216 mm (8.504 in) 50 Ohms 12.4 GHz RG-174 Black Bulk

TE Connectivity RF Cable Assemblies SWG MALE RA TO SMA FEMALE ST FOR 1.37 CABLE 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SWG Plug (Male) Right Angle SMA Jack (Female) Straight 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 9 GHz 1.37 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies U.FL/MHF1 to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Plug (Male) Right Angle U.FL Plug (Male) Right Angle 300 mm (11.811 in) 50 Ohms 3 GHz 1.13 mm Coax Gray Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies CABLE RPS PLUG 1.13 100 UFL AU 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Plug (Male) Right Angle RP-SMA Jack (Female) Bulkhead 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 3 GHz 1.13 mm Coax Gray Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies CABLE,U.FL TO SMA BULKHD 1.13M 1,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Plug (Male) Right Angle SMA Jack (Female) Bulkhead 105 mm (4.134 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies CABLE RPS PLUG 1.13 100 UFL AU 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Plug (Male) Right Angle RP-SMA Jack (Female) Bulkhead 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 3 GHz 1.13 mm Coax Gray Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies CONREVSMA007, CONSMA 005 w/ 8.5" RG-174 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Jack (Female) Bulkhead 216 mm (8.504 in) 50 Ohms RG-174 Black Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, F TO F, RTK031, 3000MM 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Jack (Female) Jack (Female) 3 m (9.843 ft) 50 Ohms Coaxial Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies SMA TO U.FL/MHF1 200MM 1.13 OD 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Plug (Male) Right Angle SMA Jack (Female) Bulkhead 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 3 GHz 1.13 mm Coax Gray Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX/FAKRA II,CABLE ASSY 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, M TO F, RTK031, 5000MM 38Có hàng
90Dự kiến 07/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug (Male) Jack (Female) 5 m (16.404 ft) 50 Ohms Coaxial Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies SMA Jack Bulkhead to MHF4L 1.37LL 300 mm 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead MHF4L Right Angle 300 mm (11.811 in) 50 Ohms 12 GHz 1.37 mm Coax Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX/FAKRA II, CABLE ASSY 39Có hàng
30Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Plug (Female) Straight FAKRA Jack (Female) Straight 350 mm (13.78 in) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX/FAKRA II,CABLE ASSY 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Straight Straight 350 mm (13.78 in) 50 Ohms RG-174

TE Connectivity RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,Str,M-M .141,FLEX,L500 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 27 GHz 0.141 Flexible Coax Blue

TE Connectivity RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,STR,M-M .047,FLEX,L150 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 27 GHz 0.047 Flexible Coax Blue

TE Connectivity RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,STR,M-M .086,FLEX,L350 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 350 mm (13.78 in) 50 Ohms 27 GHz 0.086 Coax Blue