Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Gray
11K5015-KCNG
Grayhill
1:
$9.45
92 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5015-KCNG
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Gray
92 Có hàng
1
$9.45
10
$9.10
25
$7.97
100
$7.34
500
Xem
500
$7.05
1,000
$6.79
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob with Skirt
1/4 in
23 mm
17 mm
Plastic
Knurled, Straight
Gray
Arrow on Skirt
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.157,SC
360°
+7 hình ảnh
11K5017-ECNB
Grayhill
1:
$6.56
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5017-ECNB
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.157,SC
12 Có hàng
1
$6.56
10
$6.43
100
$4.78
250
$4.65
500
Xem
500
$4.36
1,000
$4.26
2,500
$4.14
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Pointer/Selector
4 mm
9 mm
12.7 mm
Plastic
Smooth
Black
Line on Top and Side
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia shaft Black
11K5017-JCAB
Grayhill
1:
$4.05
492 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5017-JCAB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia shaft Black
492 Có hàng
1
$4.05
10
$3.33
100
$3.16
250
$2.97
500
Xem
500
$2.84
1,000
$2.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Pointer/Selector
1/8 in
9 mm
12.7 mm
Plastic
Smooth
Black
Line on Top and Side
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia Shaft Black
11K5017-JCNB
Grayhill
1:
$3.96
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5017-JCNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia Shaft Black
385 Có hàng
1
$3.96
10
$3.33
100
$3.16
250
$2.97
500
Xem
500
$2.84
1,000
$2.72
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Pointer/Selector
1/8 in
9 mm
12.7 mm
Plastic
Smooth
Black
Line on Top and Side
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,NYL,.125,SC
360°
+7 hình ảnh
11K5017-JCNG
Grayhill
1:
$5.78
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5017-JCNG
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,NYL,.125,SC
16 Có hàng
1
$5.78
10
$4.79
100
$4.40
250
$4.20
500
Xem
500
$3.95
1,000
$3.84
2,500
$3.72
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia shaft Black
11K5019-JCNB
Grayhill
1:
$2.06
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5019-JCNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia shaft Black
103 Có hàng
1
$2.06
10
$2.02
100
$1.85
250
$1.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/8 in
13 mm
17 mm
Plastic
Ribbed
Black
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
11K5019-KCNB
Grayhill
1:
$2.60
61 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5019-KCNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
61 Có hàng
1
$2.60
10
$2.06
100
$1.77
250
$1.73
500
Xem
500
$1.61
1,000
$1.53
2,500
$1.49
5,000
$1.45
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
13 mm
17 mm
Plastic
Ribbed
Black
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,NYL,.250,SC
360°
+6 hình ảnh
11K5019-KCNG
Grayhill
1:
$2.45
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5019-KCNG
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,NYL,.250,SC
62 Có hàng
1
$2.45
10
$2.06
100
$1.74
250
$1.59
500
Xem
500
$1.53
1,000
$1.49
2,500
$1.47
5,000
$1.42
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
13 mm
17 mm
Plastic
Gray
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.250,MI
360°
+4 hình ảnh
11K5019-KMNB
Grayhill
1:
$12.10
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5019-KMNB
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.250,MI
22 Có hàng
1
$12.10
25
$8.92
250
$8.68
500
$8.50
1,000
Xem
1,000
$8.33
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
13 mm
17 mm
Plastic
Black
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,ABS,.250,SC
360°
+3 hình ảnh
11K5020-KCAB
Grayhill
1:
$2.54
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5020-KCAB
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,ABS,.250,SC
146 Có hàng
1
$2.54
10
$2.27
100
$2.05
250
$1.93
500
Xem
500
$1.70
2,500
$1.68
5,000
$1.65
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Finger Wheel
1/4 in
40 mm
10 mm
Plastic
Smooth
Black
Notch on Top
Bulk
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,ABS,.250,SC
+1 hình ảnh
11K5020-KCAG
Grayhill
1:
$2.92
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5020-KCAG
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,ABS,.250,SC
20 Có hàng
1
$2.92
10
$2.46
100
$2.29
250
$2.19
500
Xem
500
$2.05
1,000
$1.99
2,500
$1.94
5,000
$1.89
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Finger Wheel
1/4 in
40 mm
10 mm
Plastic
Smooth
Gray
Notch on Top
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,ABS,.250,LC
11K5020-KLAG
Grayhill
1:
$2.84
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5020-KLAG
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,ABS,.250,LC
14 Có hàng
1
$2.84
10
$2.40
100
$2.03
250
$1.88
500
Xem
500
$1.83
1,000
$1.79
2,500
$1.77
5,000
$1.74
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Finger Wheel
1/4 in
40 mm
10 mm
Plastic
Smooth
Gray
Notch on Top
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
11K5028-KCNB
Grayhill
1:
$5.11
184 Có hàng
274 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5028-KCNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
184 Có hàng
274 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
184 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
24 Dự kiến 21/07/2026
250 Dự kiến 23/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$5.11
10
$4.22
100
$4.01
250
$3.77
500
Xem
500
$3.61
1,000
$3.46
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
19 mm
Ribbed, Tapered
Knobs & Dials Control KnobStyle Gray .250i dia shaft
11K5028-KMNG
Grayhill
1:
$15.39
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5028-KMNG
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle Gray .250i dia shaft
13 Có hàng
1
$15.39
25
$12.83
100
$11.95
250
$10.98
500
Xem
500
$10.60
1,000
$10.33
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
19 mm
19 mm
Plastic
Ribbed, Tapered
Gray
Knobs & Dials Cntrl Knob .157" Dia Screw, Nylon, Black
11K5029-EMNB
Grayhill
1:
$11.91
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5029-EMNB
Grayhill
Knobs & Dials Cntrl Knob .157" Dia Screw, Nylon, Black
6 Có hàng
1
$11.91
10
$10.79
25
$9.57
100
$8.91
250
Xem
250
$8.22
500
$8.11
1,000
$7.93
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
4 mm
13 mm
12.7 mm
Plastic
Knurled, Straight
Black
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.125,SC
11K5029-JCNB
Grayhill
1:
$2.60
53 Có hàng
22 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5029-JCNB
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.125,SC
53 Có hàng
22 Đang đặt hàng
1
$2.60
10
$1.93
100
$1.75
250
$1.60
500
Xem
500
$1.46
1,000
$1.41
2,500
$1.37
5,000
$1.35
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/8 in
13 mm
12.7 mm
Ribbed
Bulk
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia shaft Black
11K5029-JMNB
Grayhill
1:
$8.71
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5029-JMNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia shaft Black
39 Có hàng
1
$8.71
10
$8.21
25
$7.26
100
$6.92
250
Xem
250
$6.52
500
$6.26
1,000
$6.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/8 in
13 mm
12.7 mm
Plastic
Knurled, Straight
Black
Knobs & Dials .25" dia Nylon Black KnobStyle 5029
11K5029-KCNB
Grayhill
1:
$2.60
126 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5029-KCNB
Grayhill
Knobs & Dials .25" dia Nylon Black KnobStyle 5029
126 Có hàng
1
$2.60
10
$2.12
100
$2.01
250
$1.88
500
Xem
500
$1.72
1,000
$1.61
2,500
$1.59
5,000
$1.56
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
13 mm
12.7 mm
Ribbed
Bulk
Knobs & Dials COUNTING DIAL 1/4" SHAFT SIZE
MFA46L-1/4
ETI Systems
1:
$93.80
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
882-MFA46L-1/4
ETI Systems
Knobs & Dials COUNTING DIAL 1/4" SHAFT SIZE
1 Có hàng
1
$93.80
5
$85.23
10
$81.33
25
$78.71
35
Xem
35
$77.29
105
$75.15
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Dials
Turns-Counting Dial
1/4 in
46 mm
25.4 mm
Concentric with Brake
Numbers, 20-Turn
MFA46L
Bulk
Knobs & Dials SLCTR SWTCH KNOB 30MM K+SK
9001W8
Square D
1:
$9.90
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-9001W8
Square D
Knobs & Dials SLCTR SWTCH KNOB 30MM K+SK
7 Có hàng
1
$9.90
25
$9.51
50
$9.17
100
$8.95
250
Xem
250
$8.77
500
$8.67
1,000
$8.58
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9001W
Knobs & Dials GUITAR SWITCH KNOB A AMBER
P2912
Switchcraft
1:
$3.53
144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
502-P2912
Switchcraft
Knobs & Dials GUITAR SWITCH KNOB A AMBER
144 Có hàng
1
$3.53
250
$2.55
500
$2.53
1,000
$2.45
2,500
Xem
2,500
$2.39
5,000
$2.32
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Knobs
Clamping Knob
8-32 UNC-2B Insert
8 mm
14 mm
Smooth
Amber
12000
Bulk
Knobs & Dials GUITAR SWITCH KNOB I IVORY
T127410
Switchcraft
1:
$2.81
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
502-T127410
Switchcraft
Knobs & Dials GUITAR SWITCH KNOB I IVORY
49 Có hàng
1
$2.81
10
$2.60
100
$2.32
250
$2.30
500
Xem
500
$2.15
1,000
$2.03
2,500
$2.02
5,000
$1.99
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Knobs
Cylindrical Knob
White
12000
Knobs & Dials GUITAR SWITCH KNOB B BLACK
T12742
Switchcraft
1:
$3.37
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
502-T12742
Switchcraft
Knobs & Dials GUITAR SWITCH KNOB B BLACK
68 Có hàng
1
$3.37
100
$2.53
250
$2.24
500
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
12000 Series pickup selector switches
12000
Knobs & Dials GUITAR SWITCH KNOB WHITE
T12745
Switchcraft
1:
$3.37
186 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
502-T12745
Switchcraft
Knobs & Dials GUITAR SWITCH KNOB WHITE
186 Có hàng
1
$3.37
250
$2.44
500
$2.37
1,000
$2.27
2,500
Xem
2,500
$2.25
5,000
$2.20
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Knobs
Cylindrical Knob
White
12000
Knobs & Dials KNOB S WIPER WASHER BLACK
Cole Hersee 81298-34
81298-34
Cole Hersee
1:
$7.89
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
576-81298-34
Cole Hersee
Knobs & Dials KNOB S WIPER WASHER BLACK
100 Có hàng
1
$7.89
10
$7.51
25
$6.82
100
$6.27
250
Xem
250
$5.70
500
$5.35
1,000
$4.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Knobs
Control Knob
30.2 mm
Plastic
Knurled
Black
Plastic Knobs
Bulk