450-3034
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Có hàng: 5,119
-
Tồn kho:
-
5,119 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $1.48 | $1.48 | |
| $1.15 | $57.50 | |
| $0.851 | $85.10 | |
| $0.655 | $327.50 | |
| $0.642 | $642.00 | |
| $0.613 | $1,226.00 | |
| $0.586 | $2,930.00 | |
| $0.544 | $5,440.00 | |
| 25,000 | Báo giá |
- CNHTS:
- 8533900000
- CAHTS:
- 8538903900
- USHTS:
- 8538908180
- JPHTS:
- 853890000
- TARIC:
- 8538909999
- BRHTS:
- 85389090
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
