45KN030
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
Không Lưu khoĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $3.80 | $1,900.00 | |
| $3.68 | $3,680.00 | |
| $3.54 | $7,080.00 | |
| 5,000 | Báo giá |
- CNHTS:
- 8538900000
- CAHTS:
- 8538903900
- USHTS:
- 8538906000
- JPHTS:
- 853890000
- TARIC:
- 8538909999
- BRHTS:
- 85389090
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
