45KN031
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
45KN031
45KN031
Nsx:
Mô tả:
Knobs & Dials ALUMINUM .61"D
Knobs & Dials ALUMINUM .61"D
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 545
-
Tồn kho:
-
545 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
15 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $6.00 | $6.00 | |
| $4.61 | $230.50 | |
| $3.41 | $341.00 | |
| $2.55 | $1,530.00 | |
| $2.54 | $5,334.00 | |
| 10,200 | Báo giá |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8538900000
- CAHTS:
- 8538909030
- USHTS:
- 8538906000
- JPHTS:
- 853890000
- TARIC:
- 8538909999
- BRHTS:
- 85389090
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
