Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
11K5014-KMNB
Grayhill
1:
$10.43
608 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5014-KMNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
608 Có hàng
1
$10.43
10
$9.85
25
$8.72
100
$8.32
250
Xem
250
$7.84
500
$7.70
1,000
$7.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
18 mm
16 mm
Plastic
Knurled, Straight
Black
Knobs & Dials .125" dia Nylon Blck KnobStyle 5028
11K5028-JMNB
Grayhill
1:
$10.58
305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5028-JMNB
Grayhill
Knobs & Dials .125" dia Nylon Blck KnobStyle 5028
305 Có hàng
1
$10.58
10
$10.35
25
$9.35
100
$8.93
250
Xem
250
$8.50
500
$8.16
1,000
$7.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/8 in
19 mm
Ribbed, Tapered
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
11K5028-KMNB
Grayhill
1:
$11.33
260 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5028-KMNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
260 Có hàng
1
$11.33
10
$11.16
25
$10.16
100
$9.49
250
Xem
250
$9.44
500
$8.88
1,000
$8.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
19 mm
Ribbed, Tapered
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
11K5029-KMNB
Grayhill
1:
$11.39
194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5029-KMNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
194 Có hàng
1
$11.39
10
$11.10
25
$10.25
100
$9.78
250
Xem
250
$9.14
500
$8.94
1,000
$8.60
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
13 mm
12.7 mm
Plastic
Knurled, Straight
Black
Knobs & Dials BK KNRLD TP SDE IND
KLN700B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
1:
$9.16
994 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
506-KLN700B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
Knobs & Dials BK KNRLD TP SDE IND
994 Có hàng
1
$9.16
10
$8.62
25
$8.13
100
$8.01
500
Xem
500
$7.93
1,000
$7.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Đang chuyển tiếp
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
19 mm
16 mm
Aluminum
Knurled, Straight
Black
Line on Top and Side
KLN
Knobs & Dials STR KNURL W/TOP/SIDE IDICATOR,KNOB
KLN1250A1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
1:
$15.68
241 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
506-KLN1250A1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
Knobs & Dials STR KNURL W/TOP/SIDE IDICATOR,KNOB
241 Có hàng
1
$15.68
10
$15.03
25
$14.22
50
$13.83
100
Xem
100
$13.36
250
$12.96
500
$12.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
32 mm
16 mm
Aluminum
Knurled, Straight
Silver
Line on Top and Side
KLN
Knobs & Dials NAT KNURL TP SDE IND
KLN700A1/4
TE Connectivity / P&B
1:
$11.82
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
506-KLN700A-1/4
TE Connectivity / P&B
Knobs & Dials NAT KNURL TP SDE IND
1 Có hàng
1
$11.82
10
$11.61
25
$10.96
50
$10.21
100
Xem
100
$8.54
500
$7.55
1,000
$7.19
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
19 mm
16 mm
Aluminum
Knurled, Straight
Silver
Line on Top and Side
KLN
Knobs & Dials KNURLED W/ IND LINE
KLN900B1/4
TE Connectivity / P&B
1:
$12.02
124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
506-KLN900B1/4
TE Connectivity / P&B
Knobs & Dials KNURLED W/ IND LINE
124 Có hàng
1
$12.02
10
$11.37
25
$10.49
50
$10.13
100
Xem
100
$9.63
250
$9.09
500
$8.73
1,000
$8.45
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
24 mm
16 mm
Aluminum
Knurled, Straight
Black
Line on Top and Side
KLN
Knobs & Dials BLK KNURL W/ IND LN
KN700B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
1:
$12.57
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
506-KN700B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
Knobs & Dials BLK KNURL W/ IND LN
98 Có hàng
1
$12.57
10
$11.89
25
$11.33
50
$10.57
100
Xem
100
$10.06
250
$9.60
500
$9.07
1,000
$8.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
20 mm
16 mm
Aluminum
Knurled, Straight
Black
Line on Side
KN
Knobs & Dials PLSTC FLTD W/ IND LN
PKE90B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
1:
$3.96
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
506-PKE90-B
TE Connectivity / Alcoswitch
Knobs & Dials PLSTC FLTD W/ IND LN
51 Có hàng
1
$3.96
10
$3.08
100
$2.86
250
$2.76
500
Xem
500
$2.63
1,000
$2.51
2,000
$2.23
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
23 mm
13 mm
Phenolic with Aluminum Insert
Fluted
Black, Silver
Line on Top and Side
PKE
Knobs & Dials KNOB ALUMINUM
Apem 420067B14
420067B14
Apem
1:
$5.13
1,969 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
642-420067B141
Apem
Knobs & Dials KNOB ALUMINUM
1,969 Có hàng
1
$5.13
10
$4.29
100
$4.07
250
$3.83
500
Xem
500
$3.61
1,000
$3.47
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
32 mm
17 mm
Aluminum
Knurled, Straight
Black
Line on Top and Side
42006
Knobs & Dials KNOB ALUMINUM
420041B14
Apem
1:
$4.29
311 Có hàng
1,000 Dự kiến 30/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
642-420041B141
Apem
Knobs & Dials KNOB ALUMINUM
311 Có hàng
1,000 Dự kiến 30/09/2026
1
$4.29
10
$3.29
100
$3.06
250
$2.90
500
Xem
500
$2.81
1,000
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
13 mm
20 mm
Aluminum
Knurled, Straight
Black
Line on Top
42004
Knobs & Dials Machined Alumin Knob
420093B14
Apem
1:
$4.08
409 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
642-420093B14
Apem
Knobs & Dials Machined Alumin Knob
409 Có hàng
1
$4.08
10
$3.23
100
$3.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
33 mm
14 mm
Aluminum
Knurled, Straight
Black
Line on Top
42009
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,NYL,.157,SC
360°
+4 hình ảnh
11K5014-ECNG
Grayhill
1:
$7.99
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5014-ECNG
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,NYL,.157,SC
1 Có hàng
1
$7.99
10
$7.53
25
$6.65
100
$5.82
250
Xem
250
$5.35
500
$5.17
1,000
$5.02
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
4 mm
18 mm
16 mm
Plastic
Knurled, Straight
Gray
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.157,MI
11K5014-EMNB
Grayhill
1:
$2.16
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5014-EMNB
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.157,MI
192 Có hàng
1
$2.16
10
$2.05
100
$2.04
250
$1.43
500
Xem
500
$1.39
1,000
$1.35
2,500
$1.34
5,000
$1.31
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
4 mm
18 mm
16 mm
Plastic
Knurled, Straight
Black
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.125,SC
11K5014-JCNB
Grayhill
1:
$8.10
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5014-JCNB
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.125,SC
3 Có hàng
1
$8.10
10
$7.25
25
$6.64
100
$5.99
250
Xem
250
$5.60
500
$5.49
1,000
$5.42
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/8 in
18 mm
16 mm
Plastic
Knurled, Straight
Black
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.125,MI
360°
+4 hình ảnh
11K5014-JMNB
Grayhill
1:
$9.94
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5014-JMNB
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.125,MI
4 Có hàng
1
$9.94
10
$9.00
25
$8.40
100
$8.15
250
Xem
250
$7.32
500
$7.24
1,000
$7.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/8 in
18 mm
Ribbed
Knobs & Dials .25" dia Nylon Black KnobStyle 5014
11K5014-KCNB
Grayhill
1:
$5.14
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5014-KCNB
Grayhill
Knobs & Dials .25" dia Nylon Black KnobStyle 5014
173 Có hàng
1
$5.14
10
$4.98
25
$4.76
1,000
$3.88
2,500
Xem
2,500
$3.83
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
18 mm
Ribbed
Bulk
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Gray
11K5014-KCNG
Grayhill
1:
$2.60
121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5014-KCNG
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Gray
121 Có hàng
1
$2.60
10
$2.12
100
$2.01
250
$1.88
500
Xem
500
$1.67
1,000
$1.62
2,500
$1.57
5,000
$1.54
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
18 mm
Ribbed
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia shaft Black
11K5019-JCNB
Grayhill
1:
$2.06
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5019-JCNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .125 dia shaft Black
103 Có hàng
1
$2.06
10
$2.02
100
$1.85
250
$1.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/8 in
13 mm
17 mm
Plastic
Ribbed
Black
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
11K5019-KCNB
Grayhill
1:
$2.60
61 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5019-KCNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
61 Có hàng
1
$2.60
10
$2.06
100
$1.77
250
$1.73
500
Xem
500
$1.61
1,000
$1.53
2,500
$1.49
5,000
$1.45
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
13 mm
17 mm
Plastic
Ribbed
Black
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,NYL,.250,SC
360°
+6 hình ảnh
11K5019-KCNG
Grayhill
1:
$2.45
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5019-KCNG
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,GRY,NYL,.250,SC
62 Có hàng
1
$2.45
10
$2.06
100
$1.74
250
$1.59
500
Xem
500
$1.53
1,000
$1.49
2,500
$1.47
5,000
$1.42
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
13 mm
17 mm
Plastic
Gray
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.250,MI
360°
+4 hình ảnh
11K5019-KMNB
Grayhill
1:
$12.10
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5019-KMNB
Grayhill
Knobs & Dials ASM,KNOB,BLK,NYL,.250,MI
22 Có hàng
1
$12.10
25
$8.92
250
$8.68
500
$8.50
1,000
Xem
1,000
$8.33
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
13 mm
17 mm
Plastic
Black
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
11K5028-KCNB
Grayhill
1:
$5.11
184 Có hàng
274 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5028-KCNB
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle .250 dia shaft Black
184 Có hàng
274 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
184 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
24 Dự kiến 21/07/2026
250 Dự kiến 23/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$5.11
10
$4.22
100
$4.01
250
$3.77
500
Xem
500
$3.61
1,000
$3.46
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
19 mm
Ribbed, Tapered
Knobs & Dials Control KnobStyle Gray .250i dia shaft
11K5028-KMNG
Grayhill
1:
$15.39
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-11K5028-KMNG
Grayhill
Knobs & Dials Control KnobStyle Gray .250i dia shaft
13 Có hàng
1
$15.39
25
$12.83
100
$11.95
250
$10.98
500
Xem
500
$10.60
1,000
$10.33
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
19 mm
19 mm
Plastic
Ribbed, Tapered
Gray