6611
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Có hàng: 20
-
Tồn kho:
-
20 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $6.51 | $6.51 | |
| $5.62 | $56.20 | |
| $5.30 | $132.50 | |
| $5.06 | $253.00 | |
| $4.84 | $484.00 | |
| $4.56 | $1,140.00 | |
| $4.36 | $2,180.00 | |
| $4.17 | $4,170.00 | |
| $4.04 | $10,100.00 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8536500090
- USHTS:
- 8536509035
- TARIC:
- 8536508099
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
