TSX00003
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Có hàng: 11
-
Tồn kho:
-
11 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $19.29 | $19.29 | |
| $19.28 | $192.80 | |
| $19.07 | $572.10 | |
| $17.13 | $856.50 | |
| $16.72 | $1,672.00 | |
| $15.97 | $3,992.50 | |
| $15.70 | $7,850.00 | |
| 1,000 | Báo giá |
- CNHTS:
- 8543909000
- CAHTS:
- 8534000099
- USHTS:
- 8534000095
- TARIC:
- 8534001900
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
