IBASE Bảng mạch chủ công nghiệp

Kết quả: 3
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
IBASE Industrial Motherboards ATX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Q370 PCH, DDR4 U-DIMMx4, I219LM+Intel I211AT GbE, VGA (HDMI 2.0/DVI-D/DisplayPort), SATAIII x4, COM x 6, PCIe(16x)+PCIe(8x)+PCIe(4x)+PCIe(1x)+ 2 x PCI, Mini PCIe + M.2 x 2(M2280 + E2230), iAMT11.6 ,TPM(2.0), iSMART (RoHS2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ATX, LGA1151 Xeon & Core i7/i5/i3, C246 PCH, DDR4 U-DIMMx4, I219LM+Intel I210AT GbE, VGA (HDMI 2.0/DVI-D/DisplayPort), SATAIII x4, COM x 6, PCIe(16x)+PCIe(8x)+PCIe(4x)+PCIe(1x)+ 2 x PCI, Mini PCIe + M.2 x 2(M2280 + E2230), iAMT11.6 ,TPM(2.0), iSMART Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ATX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium, Celeron, H310 PCH, DDR4 U-DIMMx2, I219V+Intel I211AT GbE, VGA (HDMI 2.0/DVI-D/DisplayPort), SATAIII x4, COM x 6, PCIe(16x) + PCIe(1x) + 2x PCI, Mini PCIe + M.2 x 1(E2230), TPM(2.0), EuP/ ErP (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1