Bảng mạch chủ công nghiệp

Kết quả: 4
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Core Celeron G4930E (2.4GHz)+ CPU cooler, HM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219V GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x 1,Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 2, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2 (M2280+E2230), MiniPCIe x 1, TPM (2.0) & Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Core i3-9100HL (1.6Ghz - 2.9GHz)+ CPU cooler, HM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219V GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x 1, Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 2, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2 (M2280+E2230), MiniPCIe x 1, TPM (2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Core i7-9850HE (2.7Ghz - 4.4GHz)+ CPU cooler, QM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x1 ,Display(HDMI (2.0a)/ DisplayPort/ DVI-D/ eDP), SATA III x 2, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2(M2280+E2230), MiniPCIe x 1, Supp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Xeon E-2276ME (2.8GHz-4.5GHz)+ CPU cooler, CM246 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I210AT GbE LAN x1 ,Display(HDMI (2.0a)/ DisplayPort/ DVI-D/ eDP), SATA III x 4, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2(M2280+E2230), MiniPCIe x 1, Support Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1