Bảng mạch chủ công nghiệp

Kết quả: 6
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, Q370 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NVMe, RAID, Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Xeon E , Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, C246 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x 2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, Q370 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NVMe, RAID, T Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Xeon E , Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, C246 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NVMe Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, H310 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219V GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 (E2230 only), Supporting EuP/ErP, TPM(2.0), (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, H310 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219V GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 (E2230 only), Supporting EuP/ErP, TPM(2.0), (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1