IBASE Bảng mạch chủ công nghiệp

Kết quả: 67
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kích cỡ thiết bị Chipset Loại bộ xử lý Dung lượng RAM tối đa Loại bộ nhớ Số lượng kênh bộ nhớ Tần số tối đa Cổng hiển thị Khe cắm mở rộng Số cổng USB Số cổng LAN Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Atom x6425E (2.0GHz/ 3.0 GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I226IT GbE LAN x2, HDMI(2.0b) , VGA and LVDS, COM x 4 , SATA III x 1 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, M.2 x 2, fTPM, +12V-+24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Atom x6211E (1.5GHz/ 3.0 GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I226IT GbE LAN x2, HDMI(2.0b) , VGA and eDP, COM x 4 , SATA III x 1 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, M.2 x 2, fTPM, +12V-+24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Atom x6425E (2.0GHz/ 3.0 GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I226IT GbE LAN x2, HDMI(2.0b) , VGA and eDP, COM x 4 , SATA III x 1 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, M.2 x 2, fTPM, +12V-+24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Q170 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/ I219LM GbE LANx1 + Intel I211AT GbE LANx1, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+MiniPCIe x2, mSATA x1, Supporting iAMT 11.0 , TPM(1.2), iSMART 3.0(RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Xeon or Core i7/i5/i3, C236 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/ I219LM GbE LANx1 + Intel I211AT GbE LANx1, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI- D), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+MiniPCIe x2, mSATA x1, Supporting iAMT 11.0 , TPM(1.2), iSMART 3.0(RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards AMD Ryzen R2312 (2.7GHz-3.5GHz) APU onboard, 2x HDMI, 1x DisplayPort, 1x SATA, 1x 2.5G LAN, TPM (2.0), CPU cooler on board Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IBASE Industrial Motherboards AMD Ryzen R2314 (2.1GHz-3.5GHz) APU onboard, 2x HDMI, 2x DisplayPort, 1x SATA, 2x 2.5G LAN, TPM (2.0), CPU cooler on board Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IBASE Industrial Motherboards AMD Ryzen R2514 (2.1GHz-3.7GHz) APU onboard, 2x HDMI, 2x DisplayPort, 1x SATA, 2x 2.5G LAN, TPM (2.0), CPU cooler on board Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Core i3-8100H (2.6Ghz - 3.0GHz)+ CPU cooler, HM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219V GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x 1, Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 2, COM x 6, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2 (M2280+E2230), MiniCIe x 1, TPM (2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Core Celeron G4930E (2.4GHz)+ CPU cooler, HM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219V GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x 1,Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 2, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2 (M2280+E2230), MiniPCIe x 1, TPM (2.0) & Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Core i3-9100HL (1.6Ghz - 2.9GHz)+ CPU cooler, HM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219V GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x 1, Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 2, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2 (M2280+E2230), MiniPCIe x 1, TPM (2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Core i7-9850HE (2.7Ghz - 4.4GHz)+ CPU cooler, QM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x1 ,Display(HDMI (2.0a)/ DisplayPort/ DVI-D/ eDP), SATA III x 2, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2(M2280+E2230), MiniPCIe x 1, Supp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Xeon E-2276ME (2.8GHz-4.5GHz)+ CPU cooler, CM246 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I210AT GbE LAN x1 ,Display(HDMI (2.0a)/ DisplayPort/ DVI-D/ eDP), SATA III x 4, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2(M2280+E2230), MiniPCIe x 1, Support Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1700 Core i7/i5/i3 & Celeron socket processor, DDR5 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I226LM 2.5G LAN + Intel I226V 2.5G LAN, VGA ( 2 x DisplayPort /HDMI/LVDS), SATAIII x2, COM x4, PCIe(1x)x1+M.2 x4 ( 2 x M2280 + E2230 + B3052), fTPM, +12V-+24V DC-in (R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, Q370 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NVMe, RAID, Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Xeon E , Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, C246 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x 2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, Q370 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NVMe, RAID, T Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Xeon E , Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, C246 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NVMe Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, H310 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219V GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 (E2230 only), Supporting EuP/ErP, TPM(2.0), (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, H310 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219V GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 (E2230 only), Supporting EuP/ErP, TPM(2.0), (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1200 Core i7/i5/i3, Pentium, Celeron, Q470E PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I211AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 14 , NVMe, RAID, TP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1200 Core i7/i5/i3, Pentium, Celeron, Q470E PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I211AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 14 , NVMe, RAID, TPM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1200 Xeon E, Core i7/i5/i3, Pentium, Celeron, W480E PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 14 , NVMe, R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1200 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, H420E PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I211AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x1 (E2230, only support PCIe signal), supporting EuP/ E Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ATX,Q170,Ci7/5/3,V/2*GL,vPro 6COM,SATA,PCI/PCIe,LGA1151(1.0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
ATX F81866AD-I, Q170 Celeron, Core i3/i5/i7, Pentium 64 GB DDR4 4 Channel 4 GHz 1 x DP, 1 x DVI-D, 1 x HDMI PCI, PCIe x1/x4/x8/x16 4 x USB 2.0, 10 x USB 3.0 2 Port 0 C + 60 C