IBASE Máy tính một bo mạch

Kết quả: 212
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sê-ri Kích cỡ thiết bị Nhãn hiệu bộ xử lý Loại bộ xử lý Lõi Tần số Dung lượng RAM tối đa RAM lắp đặt Điện áp cấp vận hành Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
IBASE Single Board Computers AMD Ryzen Desktop (X470) Mini-ITX motherboard N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-ITX AMD APU AM4 APU AM4 3 GHz 64 GB 0 GB 12 V Audio, DP, Ethernet, mPCIe, PCIe, RS-232/422/485, SATA, USB 3.1 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V1202B DC APU (2.3GHz/3.3GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, HDMI (2.0) + DisplayPort + eDP or 24-bit LVDS(Dual channel), COMx6, PCIe(8x) x1, MiniPCIe x 1, M.2 (M2280) x 1, iSAMRT 3.5, +12V-+24V DC-in (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI988 Mini-ITX AMD APU V1202B APU V1202B 2.3 GHz, 3.3 GHz 32 GB 0 GB 12 V to 24 V 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V1756B QC APU (3.25GHz/3.6GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, HDMI (2.0) + DisplayPort + eDP or 24-bit LVDS(Dual channel), COMx6, PCIe(8x) x1, MiniPCIe x 1, M.2 (M2280) x 1, iSAMRT 3.5, +12V-+24V DC-in (RoHS2)

MI988 Mini-ITX AMD APU V1756B APU V1756B 3.25 GHz 32 GB 0 GB 12 V to 24 V 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V1807B QC APU (3.35GHz/3.8GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, HDMI (2.0) + DisplayPort + eDP or 24-bit LVDS(Dual channel), COMx6, PCIe(8x) x1, MiniPCIe x 1, M.2 (M2280) x 1, iSAMRT 3.5, +12V-+24V DC-in (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI988 Mini-ITX AMD APU V1807B APU V1807B 3.35 GHz 32 GB 0 GB 12 V to 24 V Audio, DP, eDP, Ethernet, HDMI, LVDS, mPCIe, PCIe, RS-232/422/485, SATA, USB 3.1 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V2178 QC APU (1.7GHz/4.15GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, 4x DisplayPort (1.4), COMx4, SATAIIIx 1, PCIe(8x) x1, M.2x 3(E2230+M2280+ B3052), Supporting EuP/ErP,TPM2. 0 (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMD Ryzen V2718 Ryzen V2718 1.7 GHz to 4.15 GHz 64 GB 12 V to 24 V Ethernet, RS-232, USB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers Intel Core i3-7100U Processor with HM175 Chipset Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI992 Mini-ITX Intel Core i3-7100E Core i3-7100E 2.9 GHz 32 GB 0 GB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers Intel Core i5-7440EQ Processor with CM238 Chipset Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI992 Mini-ITX Intel Core i5-7440EQ Core i5-7440EQ 2.9 GHz 32 GB 0 GB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers Intel Core i7-7820EQ Processor with CM238 Chipset Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI992 Mini-ITX Intel Core i7-7820EQ Core i7-7820EQ 3 GHz 32 GB 0 GB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers Intel Xeon Processor E3-1505M v6 Processor with CM238 Chipset Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

MI992 Mini-ITX Intel Xeon E3-1505M v6 Xeon E3-1505M v6 3 GHz 32 GB 0 GB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, Intel Core i5-8400H (2.5Ghz 4.2GHz)+ CPU cooler, QM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x 1, Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 4, COM x 6, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2, MiniCIe x 1, Supporting vPro, iAMT 1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI995 Mini-ITX Intel Core i5 Core i5 32 GB 0 GB 3.3 V, 5 V, 12 V 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, Intel Core i7-8850H (2.6Ghz 4.3GHz)+ CPU cooler, QM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x 1, Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 4, COM x 6, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2, MiniCIe x 1, Supporting vPro, iAMT 1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI995 Mini-ITX Intel Core i7-8850H Core i7-8850H 32 GB 0 GB 3.3 V, 5 V, 12 V Audio, DP, DVI-D, eDP, Ethernet, HDMI, mPCIe, PCIe, RS-232/422/485, SATA, USB 2.0, USB 3.1 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX,W480E,LGA1200,VGA/2*GL,4COM,LVDS, PCIe+M.2,RAID, TPM 2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Xeon Xeon 4.8 GHz 64 GB 3.3 V, 5 V, 12 V Ethernet, RS-232, USB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX,H420E,LGA1200,V/2*GL,4COM,LVDS, PCIe+M.2,EuP/ErP,TPM 2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Xeon Xeon 4.8 GHz 64 GB 3.3 V, 5 V, 12 V Ethernet, RS-232, USB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers 8th Gen Intel Core i7/i5/i3 Customized Motherboard with NVIDIA MXM Graphics GPU Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
MT800M-P Intel Celeron, Core i3/i5/i7 Celeron, Core i3/i5/i7 32 GB 0 GB 24 V Audio, DP, DVI-D, Ethernet, mPCIe, PCIe, SATA, RS-232/422/485, USB 2.0, USB 3.1, VGA 0 C + 60 C 270 mm x 220 mm
IBASE Single Board Computers Atom E3845 1.91GHz,V/2*GL, PWR COM*2,mPCIe*2,DC (Add HS/IB76) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần

IB
IBASE Single Board Computers 3.5" Intel Core i7-7600U (2.8GHz/3.9GHz) onboard, w/ I211AT GbE LAN x1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần

Core i7-7600U Core i7-7600U 2.8 GHz, 3.9 GHz 32 GB 0 GB 9 V to 24 V 0 C + 60 C 147 mm x 102 mm
IBASE Single Board Computers 3.5",AMD V2748,V/2*LAN,eDP/LVDS/DP*2,,TPM2.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần

3.5 in AMD Ryzen V2748 Ryzen V2748 2.9 GHz to 4.15 GHz 64 GB 12 V to 24 V Ethernet, USB 0 C + 60 C 147 mm x 102 mm
IBASE IB897-I27/I27P
IBASE Single Board Computers 3.5" Intel Atom E3827 DC SoC (1.75GHz) onboard, w/ I210IT GbE LAN + I217V GbE LAN, CRT + 24-bit LVDS + DP, SATA II x2, COMx2, MiniPCIex2, DC-in (9V-30V), iSMART function, Optional Heatsink (HSIB897-BGA), w/o cable kit (IB76-1), (RoHS2) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Single Board Computers RISC iMX535 1G DDR3 1*LVDS PoE LAN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

90 mm x 150 mm Freescale i.MX535 ARM Cortex A8 1 GHz 12 V Ethernet, RS-232/422/485, SATA, USB 0 C + 60 C 150 mm x 90 mm Bulk
IBASE Single Board Computers RISC iMX536 1G DDR3 1*LAN 3*COM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.5 in Freescale i.MX536 ARM Cortex A8 800 MHz 1 GB 1 GB 12 V to 30 V Audio, CAN, Ethernet, GPIO, HDMI, LVDS, mPCIe, RS-232, SATA, USB 2.0, VGA - 20 C + 70 C 147 mm x 102 mm Bulk
IBASE Single Board Computers RISC iMX536 1G DDR3 1*LAN HDMI LVDS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.5 in Freescale i.MX536 ARM Cortex A8 800 MHz 30 V Ethernet, RS-232/422/485, SATA, USB - 20 C + 70 C 147 mm x 102 mm Bulk
IBASE Single Board Computers RISC iMX536 1G DDR3 2*LAN HDMI LVDS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.5 in Freescale i.MX536 ARM Cortex A8 800 MHz 30 V Ethernet, RS-232/422/485, SATA, USB - 20 C + 70 C 147 mm x 102 mm Bulk
IBASE Single Board Computers RISC iMX536 1G DDR3 1*LAN HDMI LVDS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.5 in Freescale i.MX536 ARM Cortex A8 800 MHz 30 V Ethernet, RS-232/422/485, SATA, USB - 20 C + 70 C 147 mm x 102 mm Bulk
IBASE Single Board Computers 3.5" SBC Intel Atom E640T 1.0GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.5 in Intel Atom E640T Atom E640T 1 GHz 12 V Ethernet, RS-232/422/485, SATA - 40 C + 75 C 147 mm x 102 mm Bulk
IBASE Single Board Computers 3.5" SBC Intel Atom E660T 1.3GHz N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.5 in Intel Atom E660T Atom E660T 1.3 GHz 12 V Ethernet, RS-232/422/485, SATA - 40 C + 75 C 147 mm x 102 mm Bulk