+ 70 C Hệ thống trên Mô-đun - SOM

Kết quả: 133
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích cỡ thiết bị Nhãn hiệu bộ xử lý Loại bộ xử lý Tần số Dung lượng RAM tối đa RAM lắp đặt Điện áp cấp vận hành Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
Toradex System-On-Modules - SOM 00451100ColibriiMX6ULL512MBWB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Colibri iMX6ULL Colibri NXP i.MX 6ULL 900 MHz 512 MB 3.3 V Analog, CAN, I2C, IrDA, SPI, UART, USB 0 C + 70 C 67.6 mm x 36.7 mm x 6.2 mm
Trenz Electronic System-On-Modules - SOM SoC-Module with AMD Zynq 7020-1C, 256 MByte DDR3L,32 MByte Flash, 4 x 5 cm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 mm x 50 mm Xilinx XC7Z020-1CLG484C 256 MB 256 MB 3.3 V Ethernet, JTAG, QSPI, USB 2.0 0 C + 70 C 50 mm x 40 mm

Trenz Electronic System-On-Modules - SOM FPGA Module with AMD Kintex 7K70T-2C, 32 MByte QSPI Flash, 4 x 5 cm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 cm x 5 cm AMD XC7K070T-2FBG676C 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C 50 mm x 40 mm
Ezurio System-On-Modules - SOM Nitrogen8M HDMI Input Daughter Board Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 108
Nhiều: 12
5 V I2C, SPI, UART, USB 0 C + 70 C 136.7 mm x 87 mm
Critical Link System-On-Modules - SOM MITYDSP-L138 w/ OMAP-L138 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L138 SO-DIMM Texas Instruments OMAP-L138, XC6SLX45 456 MHz 256 MB 128 MB 3.3 V Ethernet, I2C, JTAG, McBSP, PCIe, SATA, SPI, UART, USB, Video 0 C + 70 C 67.6 mm x 50.8 mm
Trenz Electronic System-On-Modules - SOM FPGA-Module with AMD Artix 7A100T-2C, 1 GByte DDR3L, 32 MByte Flash, 4 x 5 cm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 cm x 5 mm Xilinx XC7A100T-2FGG484C 3.3 V, 5 V Ethernet, JTAG, QSPI 0 C + 70 C 50 mm x 40 mm
Trenz Electronic System-On-Modules - SOM FPGA Module with AMD Artix 7A100T-2C, 1 GByte DDR3L, 4 x 5 cm, low profile Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 cm x 5 mm Xilinx XC7A100T-2C 3.3 V, 5 V Ethernet, JTAG, QSPI 0 C + 70 C 50 mm x 40 mm
Trenz Electronic System-On-Modules - SOM SoC Module with AMD Zynq 7012S-1C, 1 GByte DDR3L, 4 x 5 cm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Xilinx XC7Z012S-1CLG485C 766 MHz Ethernet, I2C, SPI, USB 2.0 0 C + 70 C 50 mm x 40 mm
Trenz Electronic System-On-Modules - SOM SoC Module with AMD Zynq 7030-1C, 1 GByte DDR3L, 32 MByte Flash, 4 x 5 cm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Xilinx XC7Z030-1SBG485C 125 MHz Ethernet, I2C, SPI, USB 2.0 0 C + 70 C 50 mm x 40 mm
Trenz Electronic System-On-Modules - SOM SoC-Module with AMD Zynq 7014S-1C, 1 GByte DDR3L, 8 GByte eMMC, 4 x 5 cm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
40 mm x 50 mm Xilinx XC7Z014S-1CLG484C 766 MHz 1 GB 3.3 V Ethernet, JTAG, QSPI, USB 2.0 0 C + 70 C 50 mm x 40 mm
Trenz Electronic System-On-Modules - SOM FPGA-Module with AMD Kintex 7K160T-2C, 32 MByte QSPI Flash, 4 x 5 cm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 cm x 5 cm AMD XC7K160T-2FFG676C 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C 50 mm x 40 mm
Trenz Electronic System-On-Modules - SOM FPGA-Module with AMD Kintex 7K325T-2C, 32 MByte QSPI Flash, 4 x 5 cm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 cm x 5 cm AMD XC7K325T-2FBG676C 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C 50 mm x 40 mm
Trenz Electronic System-On-Modules - SOM SoM with AMD Zynq 7035-1C, 1 GByte DDR3L, 5.2 x 7.6 cm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
AMD XC7Z035-1FBG676C 1 GB 1 GB Ethernet, I2C, QSPI, USB 2.0 OTG 0 C + 70 C 76 mm x 52 mm
BECOM Systems System-On-Modules - SOM eCM-BF561-C-C Q25S128F32 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
: 50

Blackfin ADI ADSP-BF561 600 MHz 128 MB 0 GB 3.3 V 0 C + 70 C 44 mm x 33 mm Reel
BECOM Systems System-On-Modules - SOM CM-BF537-C-C-Q25S32F4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
: 50

Blackfin ADI ADSP-BF537 600 MHz 32 MB 0 GB 3.3 V 0 C + 70 C 36 mm x 31 mm x 2.45 mm Reel
Ezurio System-On-Modules - SOM Nitrogen8M Mini HDMI Input Daughter Board Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
5 V I2C, SPI, UART, USB 0 C + 70 C 69.6 mm x 40 mm
Ezurio System-On-Modules - SOM Nitrogen93 SMARC SOM: i.MX 93 Dual / 1GB / 16GB eMMC / 0 to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMARC 2.1.1 i.MX 93 1.7 GHz 4 GB 1 GB 5 V CAN, GPIO, I2C, SPI, UART, USB 0 C + 70 C 82 mm x 50 mm Tray
Ezurio System-On-Modules - SOM Nitrogen6 System on Module: i.MX6 Quad / 4GB / 4GB eMMC Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 100
NXP i.MX 6Quad 1 GHz 4 GB 4 GB 5 V CAN, Ethernet, HDMI, I2C, LVDS, PCIe, SATA, SPI, UART, USB 0 C + 70 C 63.5 mm x 57 mm
Ezurio System-On-Modules - SOM Carrier ENC for Nit8M PLUS SOM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
5 V CAN, I2C, SPI, USART, USB 0 C + 70 C 136.7 mm x 87 mm
Ezurio System-On-Modules - SOM Nitrogen8M Nano System on Module: i.MX8M Quad Nano / 1GB / 16GB eMMC Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 100
5 V I2C, SPI, UART, USB 0 C + 70 C 69.6 mm x 40 mm
Olimex Ltd. System-On-Modules - SOM A20-SOM204-1G Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
A20-SOM204 SO-DIMM Allwinner A20 1 GHz Ethernet, GPIO 0 C + 70 C 84 mm x 67 mm x 5 mm
Olimex Ltd. System-On-Modules - SOM A20-SOM204-1Gs16Me16G-MC N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
A20-SOM204 Allwinner A20 1 GHz 1 GB 1 GB Ethernet, GPIO 0 C + 70 C 84 mm x 67 mm x 5 mm
Olimex Ltd. System-On-Modules - SOM RK3328 Quad Core Cortex-A53 System On Module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Rockchip RK3328 1.5 GHz 5 V GPIO, I2C, SPI, UART, USB 0 C + 70 C 55.88 mm x 36.83 mm
Axiomtek System-On-Modules - SOM Qseven module with Intel® Pentium® N4200 4GB DRAM DDI/LVDS USB 3.0 and GbE LAN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Q7M311 Qseven Intel Pentium N4200 2.5 GHz 8 GB 4 GB 5 V Audio, DDI, Ethernet, GPIO, I2C, LPC, PCIe, SATA, SDIO, Serial, SMBus, SPI, USB 2.0, USB 3.0 - 20 C + 70 C 70 mm x 70 mm x 1.2 mm
Critical Link System-On-Modules - SOM Cyclone V SoC module w/ 110KLE ALTERA CYCLONE V SOC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MitySOM-5CSX Small Form Factor Intel Cyclone V SX-U672 800 MHz 2.5 GB 1.25 GB 5 V CAN, Ethernet, I2C, JTAG, SPI, UART, USB 2.0 OTG 0 C + 70 C 82 mm x 39 mm