TSX00005
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Có hàng: 9
-
Tồn kho:
-
9 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $15.30 | $15.30 | |
| $15.12 | $453.60 | |
| $13.58 | $814.80 | |
| $13.11 | $1,376.55 | |
| $12.44 | $3,172.20 | |
| $12.06 | $6,150.60 | |
| 1,005 | Báo giá |
- CNHTS:
- 8543909000
- USHTS:
- 8473301180
- TARIC:
- 8473302000
- MXHTS:
- 8473300499
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
