Molex Mô-đun Ethernet & giao tiếp

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Molex Networking Modules NIC;DN;PCIE;1CHL 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Development Tools Network Interface Modules 125 kb/s, 250 kb/s, 500 kb/s, 1 Mb/s DLL, OPC DA, PCIe 3.3 V 3.3 V 0 C + 60 C
Molex Managed Ethernet Switches IP20 Managed Ethernet Switch 5 Ports 10/100/1000Mb Data Speed 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Managed Ethernet Switches Unmanaged PoE Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 24 VDC - 10 C + 60 C
Molex Unmanaged Ethernet Switches IP20 Ethernet SWC UM;8RJ45;GE 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unmanaged Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 24 V 24 V - 40 C + 70 C
Molex Unmanaged Ethernet Switches IP20 Ethernet SWC UM;8RJ45;FE 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unmanaged Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet 24 V 24 V - 40 C + 70 C
Molex Unmanaged Ethernet Switches IP20 Ethernet SWC UM;5RJ45;GE
18Dự kiến 25/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Unmanaged Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 24 V 24 V - 40 C + 70 C
Molex Unmanaged Ethernet Switches IP20 Ethernet SWC UM;5RJ45;FE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Unmanaged Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 24 V 24 V - 40 C + 70 C
Molex Gateways CoreSync Gateway, 90W 802.3bt, Silver Metal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Gateways 42 VDC 57 VDC 0 C + 40 C
Molex Unmanaged Ethernet Switches IP20 Unmanaged PoE Ethernet Switch 4 PoE Ports Uplink 10/100/1000Mb Data Speed Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

Unmanaged Ethernet Switches Unmanaged PoE Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 24 VDC - 10 C + 60 C
Molex Networking Modules NIC DEVICENET PCI 1CHL FULL BRACKET Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Interface Development Tools Network Interface Modules 125 kb/s, 250 kb/s, 500 kb/s, 1 Mb/s DLL, OPC DA, PCI 24 V 24 V 0 C + 60 C
Molex Networking Modules NIC;DN;PCIE;1CHL;HALFHEIGHT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Development Tools Network Interface Modules 125 kb/s, 250 kb/s, 500 kb/s, 1 Mb/s DLL, OPC DA, PCIe 3.3 V 3.3 V 0 C + 60 C
Molex Managed Ethernet Switches 5-PORT 3-RJ45 IP30 MANAGED SWITCH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Managed Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet 10 V 30 V - 40 C + 85 C
Molex Networking Modules NIC;CC-LINK;SLAVE;PCU;SST Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Modules Network Interface Modules 156 kb/s, 625 kb/s, 2.5 Mb/s, 5 Mb/s, 10 Mb/s PCI 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V
Molex Networking Modules CC-LINK IE SLAVE, PCU NIC, FULL HT BRACK Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Network Interface Modules 1 Gb/s Ethernet, PCI 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C
Molex Unmanaged Ethernet Switches SWITCH:IP67:60MM:8FE:UNMANAGED:4 PWR Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unmanaged Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s M12 24 V 24 V - 40 C + 75 C
Molex Networking Modules NIC DEVICENET PCI UNIV 1CHL MULTISLAVE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Development Tools Network Interface Modules 125 kb/s, 250 kb/s, 500 kb/s, 1 Mb/s DLL, OPC DA, PCI 24 V 24 V 0 C + 60 C
Molex Ethernet Modules EtherCAT Junction Box, 12 Shielded RJ45 EtherCAT Ports, 5-Pole Nano-Change (M8) Power Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Modules Ethernet Hubs Ethernet 24 V 24 V 0 C + 60 C