MouseReel Mô-đun Ethernet & giao tiếp

Các loại Mô-đun Ethernet & Giao Tiếp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Lantronix Gateways 802.11 A/B/G/N/AC Wi-Fi EthBt DualU.FL 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Gateways 9600 b/s to 4 Mb/s Serial, USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C
STMicroelectronics Networking Modules Ultra-compact, low-power narrowband (NB-IoT) industrial module series with GNSS capability
416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
: 1,000

Industrial Module Network Modules 150 kb/s I2C, SPI. UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C
STMicroelectronics Networking Modules Ultra-Compact, Low-Power NB-Iot Industrial Module Series with Optional GNSS
1,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Industrial Module Network Modules 150 kb/s I2C, SPI. UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA DUAL U.FL 716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Gateways Wi-Fi, Ethernet Gateways 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA DUAL U.FL 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

Gateways Wi-Fi, Ethernet Gateways 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA MOD ANT 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Gateways Wi-Fi, Ethernet Gateways 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA MOD ANT 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

Gateways Wi-Fi, Ethernet Gateways 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C