|
|
Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet/WiFi
- X2E-Z3C-W1-A
- Digi
-
1:
$170.90
-
9Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-X2E-Z3C-W1-A
|
Digi
|
Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet/WiFi
|
|
9Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Gateways
|
XBee to IP Gateways
|
10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s
|
802.11 b/g/n, Ethernet
|
5 V
|
5 V
|
0 C
|
+ 40 C
|
|
|
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 4, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS83-W, No SIM
- XB3-C-G4-UT-001
- Digi
-
1:
$142.66
-
82Có hàng
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-XB3-C-G4-UT-001
Sản phẩm Mới
|
Digi
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 4, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS83-W, No SIM
|
|
82Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Modems
|
Digi XBee 3 Global LTE Cat 4
|
237 kb/s
|
SPI, UART, USB
|
2.8 V
|
5.5 V
|
- 40 C
|
+ 80 C
|
|
|
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 4, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS83-W, AT&T SIM
- XB3-C-G4-UT-101
- Digi
-
1:
$142.66
-
24Có hàng
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-XB3-C-G4-UT-101
Sản phẩm Mới
|
Digi
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 4, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS83-W, AT&T SIM
|
|
24Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Modems
|
Modems
|
150 Mb/s, 50 Mb/s
|
ADC, I2C, JTAG, SPI, UART, USB
|
2.8 V
|
5.5 V
|
- 40 C
|
+ 80 C
|
|
|
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 1, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS63-W, No SIM
- XB3-C-G1-UT-001
- Digi
-
1:
$126.07
-
236Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-XB3-C-G1-UT-001
|
Digi
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 1, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS63-W, No SIM
|
|
236Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Modems
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 1, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS63-W, Verizon SIM
- XB3-C-G1-UT-102
- Digi
-
1:
$126.07
-
15Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-XB3-C-G1-UT-102
|
Digi
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 1, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS63-W, Verizon SIM
|
|
15Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Modems
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Modems Digi XBee 3 North America LTE Cat 1, GNSS, 3G fallback, Thales PLS63-X, AT&T SIM
- XB3-C-N1-UT-101
- Digi
-
1:
$116.57
-
24Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-XB3-C-N1-UT-101
|
Digi
|
Modems Digi XBee 3 North America LTE Cat 1, GNSS, 3G fallback, Thales PLS63-X, AT&T SIM
|
|
24Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Modems
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Modems Digi XBee 3 North America LTE Cat 1, GNSS, 3G fallback, Thales PLS63-X, Verizon SIM
- XB3-C-N1-UT-102
- Digi
-
1:
$116.57
-
23Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-XB3-C-N1-UT-102
|
Digi
|
Modems Digi XBee 3 North America LTE Cat 1, GNSS, 3G fallback, Thales PLS63-X, Verizon SIM
|
|
23Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Modems
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Gateways XBee Ind Gateway ZigBee to Ethernet
- XGI-20CZ7-E00-W0
- Digi
-
1:
$283.36
-
3Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-XGI-20CZ7-E00-W0
|
Digi
|
Gateways XBee Ind Gateway ZigBee to Ethernet
|
|
3Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Gateways
|
Industrial Gateways
|
10 Mb/s, 100 Mb/s
|
Ethernet
|
5 V
|
5 V
|
- 30 C
|
+ 70 C
|
|
|
|
Gateways Digi IX15 - LTE Cat 4, 3G/2G, Single Ethernet, RS-232/485, XBee3 2.4GHz, no accessories
- IX15-00G4-XB2
- Digi
-
10:
$576.35
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-IX15-00G4-XB2
|
Digi
|
Gateways Digi IX15 - LTE Cat 4, 3G/2G, Single Ethernet, RS-232/485, XBee3 2.4GHz, no accessories
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
|
|
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
|
|
Gateways
|
Gateway and Cellular Routers
|
10 Mb/s, 100 Mb/s
|
Ethernet, RS-232/485
|
9 V
|
30 V
|
- 40 C
|
+ 74 C
|
|
|
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 1, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS63-W, AT&T SIM
- XB3-C-G1-UT-101
- Digi
-
1:
$126.07
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
888-XB3-C-G1-UT-101
|
Digi
|
Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 1, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS63-W, AT&T SIM
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Modems
|
|
|
|
|
|
|
|
|