Serial Cổng

Kết quả: 111
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
HMS Networks Gateways LonWorks to Modbus RTU Slave Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 78 kb/s 1 x RS232 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways Serial-ModbusRTU Slave Gateway Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 57.6 kb/s 1 x RS232 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways Fujitsu RAC and VRF systems to Modbus RTU Interface - 1 unit (to remote controller) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x RS485 Serial 0 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Mitsubishi Heavy Industries FD and VRF systems to Modbus RTU Interface - 1 unit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x RS485 Serial 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways Midea Commercial & VRF systems to Modbus RTU Interface - 1 unit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x RS485 Serial 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways Panasonic Air to Water (Aquarea H) to Modbus RTU Interface - 1 unit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x Modbus RTU Serial 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways Panasonic ECOi and PACi systems to Modbus RTU Interface - 1 unit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x Modbus RTU Serial 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways Samsung NON-NASA units to Modbus RTU Interface - 1 unit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x Modbus RTU Serial 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways Toshiba VRF and Digital systems to Modbus RTU Interface - 1 unit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x Modbus RTU Serial 0 C + 60 C Bulk
Lantronix G526RP47S
Lantronix Gateways TRANSPORT PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR JAPAN, SOUTH KOREA; LTE B18,5(19),8,21,3(9),1,7; 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK TRANSPORT SUIT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Gateways 600 MHz Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix G528GP2FSGC
Lantronix Gateways SECURITY PACK 5G Sub 6 GHZ LTE CAT13 FB C BAND SUPPORT IOT GATEWAY WORLD; 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; SEC. ELEM.; PSE-POE+ ETHERNET X2; GNSS, TAA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Gateways 600 MHz Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk