Lantronix Cổng

Kết quả: 109
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Worldwide - LTE-M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE-M Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution EMEA/APAC - LTE Cat 1 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution USA/Canada - LTE Cat 1 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways INDUSTRY PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 ~ 60 V DC; L. GASP; DI; DI/O X2; VI/O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways LTE CAT 7/13 ROUTR, JPAN, LTE3G 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 2 Port Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways SECURITY PACK LTE CAT 7-13 ROUTER FOR AMERICA; LTE-3G B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2),7;41,42,48,43-B5,4,2; 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; SEC. ELEM.; PSE-POE+ ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MIC 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5G Cellular Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Latin America - LTE Cat 1 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Japan/South Korea - LTE Cat 1 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE APAC Cellular 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways USB 4-PORT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 4 x USB Ethernet, USB 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways Industry Pack LTE CAT 4 Router For Japan, South Korea 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Industry Pack LTE CAT 4 Router For China, Thailand, Indonesia, India 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Security Pack LTE CAT 7-13 Router For EMEA, Asia Pacific; 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C
Lantronix Gateways Security Pack LTE CAT 7-13 Router For America; 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA DUAL U.FL 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Lantronix Gateways XPort Edge UART 10/100 RJ45 Eth 448Có hàng
955Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Gateways 320 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Lantronix Gateways XPort Edge UART 10/100 RJ45 Eth 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Gateways 320 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Lantronix Gateways 256M FLASH US ONLY 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Flash 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, RS-232 (RJ45), USB 12 V 12 V 0 C + 45 C Bulk
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n 2RS232 USB 10/100 Ethernet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk

Lantronix Gateways w/ant & Lvl6 Medical Pwr Sup, European 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 WI-FI EDGE, DUAL U.FL 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 250 WI-FI ETH, BT, EDGE, UFL 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray


Lantronix Gateways EMG 8500 FRU, RS232 SERIAL 4-PORT (UART)
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Lantronix Gateways US - Wireless IoT Gateway w/Antenna 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Device Gateways 300 kb/s to 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB 9 V 30 V Bulk