+ 75 C Cổng

Kết quả: 60
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit. 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Gateways LTE Cat 1 gateway, Gigabit Ethernet port, configurable I/O ports, and RS232/RS485 interfaces. Dual SIM and optional eSIM with. Region: North America. FCC certified. No PSU included 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 580 MHz 10 Mb/s Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C

Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. UK power supply unit. 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Gateways 4G CAT1 Gateway, RS232 port, 1 x SIM, Micro USB. Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan. Australian supply unit 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 RS232, USB 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Gateways 4G CAT4 Gateway, 1 ethernet port, 1 SIM, Micro USB. Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan. Australian power supply unit 3Có hàng
20Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 150 Mb/s, 50 Mb/s 1 Ethernet RJ45, USB 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Gateways Gateways 4G CAT4 Gateway, Dual SIM, 1 ethernet, RS232/RS485, GPS/GNSS, I/O.Regions: EMEA, Thailand. No power supply included. 68Có hàng
190Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 580 MHz 100 Mb/s Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Telit Cinterion Gateways EGX81-W RS232 Rel.2 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 1.1 Mb/s Serial 5 V 30 V - 30 C + 75 C Bulk
Telit Cinterion Gateways EGX82-W USB 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IOT Gateways 1.1 Mb/s Serial, USB 30 V 5 V - 30 C + 75 C Bulk


Teltonika Gateways 5G gateway with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit. 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5G Cellular Gateways ARM Cortex A7 1.5 GHz 3.3 Gb/s 5 Port USB 9 V 30 V - 40 C + 75 C
Teltonika Gateways 4G CAT4 Gateway, 1 ethernet port, 1 SIM, Micro USB.Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan, Malaysia. European power supply unit 9Có hàng
30Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM Cortex A7 1.2 GHz 42 Mb/s, 150 Mb/s, 236.8 kb/s 1 Port USB 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Advantech Gateways 16-Channel Industrial LoRaWAN Outdoor Gateway with SX1302, IP67 & PoE 2Có hàng
3Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial LoRaWAN Gateway 10 Mb/s, 100 Mb/s 16 Port Ethernet - 40 C + 75 C


Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. AU power supply unit. 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZigBee to Ethernet Gateways 2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 RPSMA, 1 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB, Zigbee 6 V 30 V - 30 C + 75 C
MSA Safety Gateways QuickServer, LonWorks - BACnet/IP 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Gateways Gateways 4G CAT M1 (NB-IoT) Gateway, Dual SIM, 1 ethernet, RS232/RS485, GPS/GNSS, I/O. Region: Global. No power supply included 8Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 580 MHz 1 Port Ethernet 9 V 30 V - 40 C + 75 C
Advantech Gateways Cellular Router, 5G, 5x ETH, WIFI 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A72 1.2 GHz 10 Gb/s USB 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C
Telit Cinterion Gateways SGL81-W LAN GNSS 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 150 Mb/s I2C, SPI, USB 8 V 57 V - 30 C + 75 C Bulk
Advantech Gateways Cellular Router, 5G, 5x ETH, POE 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A72 1.2 GHz 10 Gb/s USB 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C
Telit Cinterion Gateways EGX81-W RS485 Rel.2 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 1.1 Mb/s Serial 5 V 30 V - 30 C + 75 C Bulk
Advantech Gateways Cellular Router, 5G, 5x ETH 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A72 1.2 GHz 10 Gb/s USB 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Gateways 4G/3G/2G/LTE CAT4, Cellular Gateway, Single SIM, 1 x Ethernet, Digital I/O, micro-USB port. Regions: Europe, the Middle East, Africa, Korea, Thailand, India, Malaysia. European power supply unit. 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 1.2 GHz 1 Port USB 9 V 30 V - 40 C + 75 C
ProSoft Technology Gateways LonWorks to EtherNet/IP, BACnet/IP, Modbus/TCP and Modbus RTU - 500 points 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Port Ethernet, Serial 9 VAC/9 VDC 30 VAC/30 VDC - 40 C + 75 C
Telit Cinterion Gateways SGL81-W USB 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 150 Mb/s I2C, SPI, USB 8 V 57 V - 30 C + 75 C Bulk
Red Lion Gateways FlexEdge 1-Sled Advanced IIoT Gateway 1Có hàng
5Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FlexEdge 1-Sled Gateways 2.5 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Red Lion Gateways FlexEdge 1-Sled Advanced Automation Controller 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FlexEdge 1-Sled Gateways 2.5 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C