0 C Cổng

Kết quả: 142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
MultiTech Gateways Ethernet-only, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 868 MHz w/internal LoRa antenna and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 863 MHz to 870 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Category 4, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 868 MHz w/external LoRa antenna and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 863 MHz to 870 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet Intl 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C

Lantronix Gateways w/antenna RJ45 USB 10/100 Eth 802.11 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C Bulk
HMS Networks Gateways Serial to CANopen Communicator 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RS-232 0 C + 55 C Bulk
Lantronix Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 4 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 8 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE Cellular 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
HMS Networks Gateways Serial-DeviceNet Gateway 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 57.6 kb/s 1 x RS232 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways OCPP-Modbus TCP&RTU-1 device 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45, 1 x Modbus Serial 24 VAC, 9 VDC 36 VDC 0 C + 60 C Bulk
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-2RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet/WiFi 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee toEthernet/WiFi Intl 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
Lantronix Gateways USB 4-PORT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 4 x USB Ethernet, USB 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-4RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C
Advantech Gateways RPi Gateway Kit with 1 RS232/485, 4 GPIO 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
GPIO, RS-232 0 C + 50 C
HMS Networks Gateways Panasonic Etherea AC units to Modbus RTU Interface - 1 unit 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x Modbus RTU Serial 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways MBUS-ModbusTCP&RTU-10 devices 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M-Bus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x Console, 1 x MBUS, 1 x Modbus TCP, 1 x Modbus RTU, 1 x USB Ethernet, Serial 24 V 24 V 0 C + 60 C Bulk
Advantech Gateways Intelligent Vibration Gateway with 2x PCL-M10 Package 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Intelligent Vibration Gateways 200 kb/s 2 Port Ethernet 10 VDC 30 VDC 0 C + 60 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to Reliance AutoMax DCSNet or Remote I/O 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to GE Genius I/O Gateway 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 153.6 kb/s 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to Modicon S908 Gateway 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Quantom 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C
Eaton Gateways Industrial Gateway Card (Modbus TCP/RTU) 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 5 VDC 12 VDC 0 C + 40 C
M5Stack Gateways ESP32-H2 Thread/Zigbee Gateway Module 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways RISC-V 0 C + 40 C